Bảng giá cước Internet VNPT mới nhất 2026: Gói cá nhân và doanh nghiệp

Bảng giá cước internet VNPT mới nhất .gói Internet VNPT dành cho hộ gia đình, căn hộ và người làm việc tại nhà.
Bảng giá cước Internet VNPT mới nhất gồm những nhóm nào?
Khi tìm kiếm bảng giá cước Internet VNPT mới nhất, khách hàng thường quan tâm hai nhu cầu khác nhau. Nhóm thứ nhất là hộ gia đình, căn hộ, nhà phố, phòng trọ, cửa hàng nhỏ hoặc người làm việc tại nhà.
Nhóm thứ hai là doanh nghiệp, văn phòng, khách sạn, trường học, cửa hàng lớn, studio livestream và đơn vị cần IP tĩnh, tốc độ quốc tế hoặc kết nối nhiều chi nhánh. Bảng giá cước internet VNPT mới nhất
Hai nhóm này không nên dùng chung một bảng giá vì tiêu chí lựa chọn khác nhau. Gói cá nhân thường được đánh giá theo tốc độ Internet, thiết bị Mesh, MyTV, Camera, bảo mật và mức cước hàng tháng.
Gói doanh nghiệp cần xem thêm tốc độ quốc tế cam kết, IP WAN tĩnh, block IPv4 LAN, số phiên kết nối, phương án dự phòng và khả năng khảo sát hạ tầng.
Bài viết này tổng hợp các nhóm gói Internet trong các bảng dữ liệu VNPT mới nhất được cung cấp, tách riêng thành hai phần cá nhân và doanh nghiệp. Bảng giá cước internet VNPT mới nhất
Trước khi ký hợp đồng, khách hàng nên xác nhận lại khu vực áp dụng, hạ tầng, thiết bị, thời hạn trả trước và chương trình đang có hiệu lực.
Tư vấn đăng ký Internet VNPT, kiểm tra hạ tầng và chọn gói phù hợp tại Đà Nẵng: gọi hoặc nhắn Zalo Số điện thoại tổng đài VNPT Tại Đà Nẵng 0888108036

Phần 1: Bảng giá cước Internet VNPT cá nhân
1. Gói Home Internet cơ bản
Nhóm Home Internet phù hợp với hộ gia đình sử dụng điện thoại, laptop, Smart TV, máy tính bảng, thiết bị học trực tuyến và thiết bị nhà thông minh. Theo bảng dữ liệu cá nhân, nhóm Home có các mức tốc độ từ 300 Mbps, 500 Mbps đến khoảng 500 ULM Mbps và tối đa 1 Gbps tùy gói, khu vực và điều kiện kỹ thuật. Bảng giá cước internet VNPT mới nhất
|
Gói cá nhân
|
Thành phần chính
|
Phạm vi ghi trong bảng
|
Giá tháng
|
3 tháng
|
6 tháng
|
12/13 tháng
|
|
Home 1
|
Internet 300 Mbps
|
Nội thành HNI, HCM
|
250.000đ
|
750.000đ
|
1.500.000đ
|
3.000.000đ
|
|
Home 2
|
Internet 500 Mbps
|
Nội thành HNI, HCM
|
300.000đ
|
900.000đ
|
1.800.000đ
|
3.600.000đ
|
|
Home 3
|
Internet 500 ULM Mbps đến 1Gbps
|
Nội thành HNI, HCM
|
350.000đ
|
1.050.000đ
|
2.100.000đ
|
4.200.000đ
|
|
Home S1
|
Internet 300 ULM Mbps
|
Theo chính sách gói
|
180.000đ
|
540.000đ
|
1.080.000đ
|
2.160.000đ
|
|
Home S1 Plus
|
Internet 300 ULM Mbps + MyTV Plus S1
|
Theo chính sách gói
|
180.000đ
|
540.000đ
|
1.080.000đ
|
2.160.000đ
|
|
HomeX
|
Internet 2.500 Mbps + MyTV App + 01 Mesh 6 + GreenNet
|
Toàn quốc
|
990.000đ
|
2.970.000đ
|
5.940.000đ
|
11.880.000đ
|
Giá và phạm vi của từng gói có thể phụ thuộc khu vực triển khai. Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào tên gói hoặc tốc độ quảng bá mà bỏ qua bước kiểm tra địa chỉ. Cùng một tên gói có thể có điều kiện thiết bị, công nghệ truy nhập hoặc chính sách khác nhau tại từng thời điểm.
Gói Home 1 phù hợp với ai?
Home 1 là lựa chọn tham khảo cho căn hộ nhỏ, hộ gia đình ít người, người làm việc tại nhà với số lượng thiết bị vừa phải.
Nếu nhà dưới khoảng 50–60 m², ít vật cản và modem đặt ở vị trí trung tâm, một thiết bị phát có thể đáp ứng nhu cầu cơ bản. Khi dùng nhiều TV, camera, máy tính và thiết bị thông minh cùng lúc, nên kiểm tra vùng phủ thay vì chỉ tăng tốc độ.
Gói Home 2 và Home 3 có gì khác?
Home 2 phù hợp với gia đình có nhiều thiết bị hoặc nhu cầu xem video độ phân giải cao, họp trực tuyến, học online và tải dữ liệu thường xuyên. Home 3 hướng đến người dùng cần tốc độ cao hơn, nhà có nhiều thiết bị hoặc muốn chuẩn bị cho các ứng dụng băng thông lớn.
Tốc độ thực tế qua WiFi còn phụ thuộc modem, điện thoại, laptop, khoảng cách, vật cản và nhiễu sóng.
HomeX dành cho nhu cầu nào?
HomeX là gói cao cấp trong bảng cá nhân, kết hợp Internet tốc độ rất cao, MyTV App, Mesh 6 và GreenNet. Gói này phù hợp với hộ gia đình có nhiều người dùng, nhiều thiết bị, không gian rộng hoặc cần một phương án tích hợp Internet, truyền hình, WiFi phủ rộng và bảo mật. Cần kiểm tra thiết bị đầu cuối có hỗ trợ tốc độ cao hay không để tránh trả cho băng thông mà thiết bị không khai thác được.
2. Bảng giá gói Home Internet kèm WiFi Mesh
WiFi Mesh không đơn giản là một bộ kích sóng đặt ở nơi tín hiệu đã yếu. Hệ thống Mesh gồm các nút phát phối hợp với nhau để mở rộng vùng phủ và giúp thiết bị di chuyển trong nhà kết nối thuận tiện hơn. Vị trí đặt Mesh, cách đi dây và vật cản quyết định hiệu quả rất lớn. Bảng giá cước internet VNPT mới nhất
|
Gói Mesh cá nhân
|
Tốc độ Internet
|
Thiết bị đi kèm
|
Giá tham khảo theo bảng
|
Ghi chú
|
|
Home 1 Mesh
|
300 Mbps
|
01 Mesh 6
|
Theo bảng Home Internet
|
Phù hợp căn hộ/nhà nhỏ cần phủ rộng
|
|
Home 1 2 Mesh
|
300 Mbps
|
02 Mesh 6
|
Theo chính sách gói
|
Dùng cho mặt bằng dài hoặc nhiều phòng
|
|
Home 2 Mesh
|
500 Mbps
|
01 Mesh 6
|
Theo bảng Home Internet
|
Cân bằng tốc độ và vùng phủ
|
|
Home 2 2 Mesh
|
500 Mbps
|
02 Mesh 6
|
Theo chính sách gói
|
Phù hợp nhà nhiều phòng/tầng
|
|
Home 3 Mesh
|
500 ULM Mbps đến 1Gbps
|
01 Mesh 6
|
Theo bảng Home Internet
|
Dành cho nhu cầu tốc độ cao
|
|
Home 3 2 Mesh
|
500 ULM Mbps đến 1Gbps
|
02 Mesh 6
|
Theo chính sách gói
|
Cần khảo sát vị trí lắp đặt
|
Giá thiết bị Mesh add-on
Bảng Pack Mesh cá nhân ghi giá một thiết bị WiFi Mesh 6 là 30.000đ/tháng, 90.000đ/3 tháng, 180.000đ/6 tháng và 360.000đ/12 tháng theo chính sách được cung cấp. Đây là mức tham khảo theo file, khách hàng cần xác nhận điều kiện thuê/mượn thiết bị, thời hạn sử dụng và phí phát sinh trước khi đăng ký.
Nhà bao nhiêu mét vuông nên lắp Mesh?
Không có một con số cố định cho mọi ngôi nhà vì tường, sàn, cửa, cầu thang và cách bố trí nội thất ảnh hưởng đến sóng. Cẩm nang lắp đặt trong file đưa ra các mốc tham khảo:
– Căn hộ dưới hoặc bằng 50 m²: có thể xem xét Home 1 hoặc Home 2.
– Chung cư tối đa 3 phòng, dưới 70 m²: có thể cần 1 Mesh.
– Chung cư dưới 150 m², tối đa 4 phòng: có thể cần 2 Mesh.
– Biệt thự trên 100 m²: có thể cần từ 3 Mesh trở lên.
– Nhà đất tối đa 2 tầng, dưới 100 m²: có thể cần 2 Mesh.
– Nhà dưới 60 m²: thường bắt đầu từ 1 Mesh, tùy vật cản.
Đây chỉ là khuyến nghị ban đầu. Số lượng Mesh thực tế có thể tăng hoặc giảm theo khảo sát, vị trí modem, vật cản và yêu cầu sử dụng.
3. Bảng giá gói Internet VNPT tích hợp MyTV
Nếu gia đình thường xuyên xem truyền hình trên Smart TV, điện thoại hoặc máy tính bảng, nhóm HomeTV giúp kết hợp Internet và MyTV App trong cùng một gói. Người dùng nên kiểm tra thiết bị tương thích, số thiết bị đăng nhập, nội dung theo gói và việc có cần thêm đầu thu hay không. Bảng giá cước internet VNPT mới nhất
|
Gói HomeTV
|
Internet
|
Dịch vụ kèm theo
|
Giá tháng
|
3 tháng
|
6 tháng
|
12/13 tháng
|
|
HomeTV 1
|
300 Mbps
|
MyTV App, GreenNet hoặc Family Safe
|
255.000đ
|
765.000đ
|
1.530.000đ
|
3.060.000đ
|
|
HomeTV 2
|
500 Mbps
|
MyTV App, GreenNet hoặc Family Safe
|
300.000đ
|
900.000đ
|
1.800.000đ
|
3.600.000đ
|
|
HomeTV 1 Mesh
|
300 Mbps
|
MyTV App + 01 Mesh 6
|
285.000đ
|
855.000đ
|
1.710.000đ
|
3.420.000đ
|
|
HomeTV 2 Mesh
|
500 Mbps
|
MyTV App + 01 Mesh 6
|
330.000đ
|
990.000đ
|
1.980.000đ
|
3.960.000đ
|
|
HomeTV 3 Mesh
|
500 ULM Mbps đến 1Gbps
|
MyTV App + 01 Mesh 6
|
370.000đ
|
1.110.000đ
|
2.220.000đ
|
4.440.000đ
|
|
HomeTV VIP1
|
300 Mbps
|
MyTV VIP App
|
285.000đ
|
855.000đ
|
1.710.000đ
|
3.420.000đ
|
|
HomeTV VIP2
|
500 Mbps
|
MyTV VIP App
|
330.000đ
|
990.000đ
|
1.980.000đ
|
3.960.000đ
|
|
HomeTV VIP3 Mesh
|
500 ULM Mbps đến 1Gbps
|
MyTV VIP App + 01 Mesh 6
|
400.000đ
|
1.200.000đ
|
2.400.000đ
|
4.800.000đ
|
Các mức giá trong bảng được lấy theo các dòng gói có giá định kỳ trong file cá nhân. Tên MyTV, nội dung và quyền lợi có thể thay đổi theo chính sách dịch vụ. Khi tư vấn, cần nói rõ đây là MyTV App hay MyTV VIP App để khách hàng chọn đúng nhu cầu.
4. Bảng giá Home Cam, Home Sành và Home Đỉnh
Ngoài Internet đơn lẻ, VNPT có các nhóm gói tích hợp thêm Camera, di động, MyTV hoặc Mesh. Đây là nhóm được nhiều gia đình quan tâm khi muốn gộp các dịch vụ trên một hóa đơn. Bảng giá cước internet VNPT mới nhất
|
Gói
|
Thành phần chính
|
Phạm vi
|
Giá tháng
|
3 tháng
|
6 tháng
|
12/13 tháng
|
|
Home Cam Canh
|
Internet 300 Mbps + 01 Camera Indoor + Cloud 3 ngày
|
Nội thành HNI, HCM
|
240.000đ
|
720.000đ
|
1.440.000đ
|
2.880.000đ
|
|
Home Cam Mật
|
Internet 300 Mbps + MyTV S1/S2 App + Camera Indoor + Cloud 1 ngày
|
Toàn quốc
|
220.000đ
|
660.000đ
|
1.320.000đ
|
2.640.000đ
|
|
Home Cam Sành
|
Internet 300 Mbps + MyTV S1/S2 App + Camera Indoor + Cloud 1 ngày + 01 Mesh 6
|
Toàn quốc
|
235.000đ
|
705.000đ
|
1.410.000đ
|
2.820.000đ
|
|
Home Sành 2
|
Internet 300 Mbps + ưu đãi di động nhóm
|
Toàn quốc
|
249.000đ
|
747.000đ
|
1.494.000đ
|
2.988.000đ
|
|
Home Sành 4
|
Internet 500 Mbps + 01 Mesh 6 + ưu đãi di động nhóm
|
Toàn quốc
|
359.000đ
|
1.077.000đ
|
2.154.000đ
|
4.308.000đ
|
|
Home Đỉnh
|
Internet 500 Mbps + MyTV App + ưu đãi di động
|
Toàn quốc
|
369.000đ
|
1.107.000đ
|
2.214.000đ
|
4.428.000đ
|
|
Home Đỉnh 3
|
500 ULM Mbps đến 1Gbps + Mesh 6 + MyTV App + di động
|
Toàn quốc
|
399.000đ
|
1.197.000đ
|
2.394.000đ
|
4.788.000đ
|
Với gói có Camera, cần xác nhận số ngày lưu trữ Cloud, loại camera, chính sách thiết bị và khả năng xem từ xa. Với gói có ưu đãi di động, cần hỏi số thành viên tối đa, dung lượng/ngày, phút gọi và điều kiện thuê bao. Bảng giá cước internet VNPT mới nhất
5. Chọn gói cá nhân theo nhu cầu
– Gia đình ít người, căn hộ nhỏ: bắt đầu khảo sát Home 1 hoặc Home 2.
– Nhà nhiều thiết bị: cân nhắc Home 2, Home 3 hoặc gói Mesh.
– Nhà nhiều tầng: ưu tiên khảo sát Mesh, không chỉ tăng Mbps.
– Gia đình xem truyền hình: xem HomeTV, HomeTV Mesh hoặc HomeTV VIP.
– Cần giám sát trong nhà: xem Home Cam Mật hoặc Home Cam Sành.
– Muốn gộp Internet và di động: xem Home Sành hoặc Home Đỉnh.
– Nhu cầu cao cấp: xem HomeX sau khi kiểm tra thiết bị đầu cuối và hạ tầng.
Phần 2: Bảng giá cước Internet VNPT doanh nghiệp

6. Gói FiberIoT và FiberXtra doanh nghiệp
Nhóm FiberIoT/FiberXtra phù hợp với doanh nghiệp cần đường truyền cáp quang tốc độ cao trong nước, văn phòng nhiều người dùng, hệ thống máy chủ hoặc nhu cầu IP tĩnh. Theo file doanh nghiệp mới, bảng sau dùng tốc độ sau nâng cấp và giá đã VAT. Bảng giá cước internet VNPT mới nhất
|
Gói
|
Tốc độ trong nước
|
Quốc tế cam kết
|
IP/IPv4
|
Giá tháng
|
6/7 tháng
|
12/14 tháng
|
|
FiberIoT2
|
200 Mbps
|
Không cam kết
|
IP động
|
220.000đ
|
1.320.000đ
|
2.640.000đ
|
|
FiberXtra1
|
300 Mbps
|
Không cam kết
|
IP động
|
286.000đ
|
1.716.000đ
|
3.432.000đ
|
|
FiberXtra2
|
400 Mbps
|
Không cam kết
|
01 WAN tĩnh
|
550.000đ
|
3.300.000đ
|
6.600.000đ
|
|
FiberXtra3
|
600 Mbps
|
Không cam kết
|
01 WAN tĩnh
|
1.760.000đ
|
10.560.000đ
|
21.120.000đ
|
|
FiberXtra4
|
800 Mbps
|
Không cam kết
|
01 WAN tĩnh + block 08 IPv4 LAN
|
5.500.000đ
|
33.000.000đ
|
66.000.000đ
|
|
FiberXtra5
|
1.000 Mbps
|
Không cam kết
|
01 WAN tĩnh + block 08 IPv4 LAN
|
8.800.000đ
|
52.800.000đ
|
105.600.000đ
|
|
FiberXtra6
|
2.000 Mbps
|
Không cam kết
|
01 WAN tĩnh + block 08 IPv4 LAN
|
16.500.000đ
|
99.000.000đ
|
198.000.000đ
|
FiberXtra1 thích hợp với văn phòng nhỏ và hộ kinh doanh cần tốc độ tốt với chi phí vừa phải. FiberXtra2 và FiberXtra3 hướng đến đơn vị cần WAN tĩnh hoặc lưu lượng cao hơn. FiberXtra4 đến FiberXtra6 phù hợp với hệ thống lớn, máy chủ, VPN, nhiều chi nhánh hoặc block IPv4 LAN. Bảng giá cước internet VNPT mới nhất
FiberXtra6 và các gói tốc độ rất cao cần phối hợp trung tâm viễn thông địa bàn để khảo sát điều kiện hạ tầng. Doanh nghiệp không nên chốt chỉ dựa trên giá niêm yết nếu địa chỉ có yêu cầu kéo cáp xa, nhiều tầng hoặc cần cấu hình đặc biệt. Các gói cước phổ biến nhất mà khách hàng hay chọn là FiberEco4, và Fiber4 của VNPT. Các gói cước fiberEco của VNPT
7. Gói FiberS và FiberWifi doanh nghiệp
FiberS và FiberWifi được quan tâm khi doanh nghiệp cần tốc độ quốc tế cam kết. FiberWifi3 có thêm 02 Mesh theo bảng dữ liệu, phù hợp với mặt bằng cần phủ WiFi rộng hơn. Tuy nhiên, IP động và IP tĩnh là hai tiêu chí khác nhau; có tốc độ quốc tế cam kết không đồng nghĩa gói đã có IP WAN tĩnh.
|
Gói
|
Tốc độ trong nước
|
Quốc tế cam kết
|
IP
|
Quyền lợi/ghi chú
|
Giá tháng
|
6/7 tháng
|
12/14 tháng
|
|
FiberS1
|
500 Mbps
|
2 Mbps
|
IP động
|
Không mua thêm IP tĩnh
|
418.000đ
|
2.508.000đ
|
5.016.000đ
|
|
FiberS2
|
800 Mbps
|
6 Mbps
|
IP động
|
—
|
660.000đ
|
3.960.000đ
|
7.920.000đ
|
|
FiberS3
|
1.000 Mbps
|
12 Mbps
|
IP động
|
—
|
814.000đ
|
4.884.000đ
|
9.768.000đ
|
|
FiberWifi1
|
500 Mbps
|
2 Mbps
|
IP động
|
File ghi chú không cung cấp nữa
|
473.000đ
|
2.838.000đ
|
5.676.000đ
|
|
FiberWifi2
|
800 Mbps
|
6 Mbps
|
IP động
|
File ghi chú không cung cấp nữa
|
748.000đ
|
4.488.000đ
|
8.976.000đ
|
|
FiberWifi3
|
1.000 Mbps
|
12 Mbps
|
IP động
|
Có thêm 02 Mesh, không mua thêm IP tĩnh
|
902.000đ
|
5.412.000đ
|
10.824.000đ
|

8. Gói Fiber Premium doanh nghiệp
Fiber Premium phù hợp với doanh nghiệp cần tốc độ quốc tế cam kết cao hơn, IP WAN tĩnh, subnet IPv6, block IPv4 LAN hoặc dự phòng theo từng gói.
|
Gói
|
Trong nước
|
Quốc tế cam kết
|
IP/IPv4
|
Dự phòng
|
Giá tháng
|
6/7 tháng
|
12/14 tháng
|
|
FiberEco1
|
150 Mbps
|
3 Mbps
|
IP động
|
Không
|
352.000đ
|
2.112.000đ
|
4.224.000đ
|
|
FiberEco2
|
250 Mbps
|
4 Mbps
|
IP động
|
Không
|
418.000đ
|
2.508.000đ
|
5.016.000đ
|
|
FiberEco3
|
300 Mbps
|
6 Mbps
|
01 WAN tĩnh
|
Không
|
858.000đ
|
5.148.000đ
|
10.296.000đ
|
|
FiberEco4
|
400 Mbps
|
8 Mbps
|
01 WAN tĩnh
|
Không
|
1.100.000đ
|
6.600.000đ
|
13.200.000đ
|
|
Fiber4
|
400 Mbps
|
12 Mbps
|
01 WAN tĩnh
|
20GB
|
2.200.000đ
|
13.200.000đ
|
26.400.000đ
|
|
FiberEco5
|
500 Mbps
|
16 Mbps
|
01 WAN tĩnh
|
20GB
|
3.520.000đ
|
21.120.000đ
|
42.240.000đ
|
|
Fiber5
|
500 Mbps
|
24 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
|
30GB
|
5.500.000đ
|
33.000.000đ
|
66.000.000đ
|
|
Fiber6
|
600 Mbps
|
32 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
|
30GB
|
9.900.000đ
|
59.400.000đ
|
118.800.000đ
|
|
FiberVip6
|
600 Mbps
|
45 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
|
FiberExtra1
|
13.200.000đ
|
79.200.000đ
|
158.400.000đ
|
|
Fiber7
|
800 Mbps
|
55 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
|
50GB
|
17.600.000đ
|
105.600.000đ
|
211.200.000đ
|
|
FiberVip7
|
800 Mbps
|
65 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
|
FiberExtra1
|
22.000.000đ
|
132.000.000đ
|
264.000.000đ
|
|
Fiber8
|
1.000 Mbps
|
80 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
|
50GB
|
27.500.000đ
|
165.000.000đ
|
330.000.000đ
|
|
FiberVip8
|
1.000 Mbps
|
100 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
|
FiberExtra2
|
33.000.000đ
|
198.000.000đ
|
396.000.000đ
|
|
FiberVip9
|
2.000 Mbps
|
200 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
|
FiberExtra2
|
60.500.000đ
|
363.000.000đ
|
726.000.000đ
|
Các gói FiberVip có mức đầu tư lớn, thường cần khảo sát chi tiết hệ thống mạng. Doanh nghiệp nên xác định trước số lượng người dùng, máy chủ, VPN, camera, hệ thống cloud, lưu lượng upload và yêu cầu kết nối quốc tế.
9. Gói FiberOn doanh nghiệp
FiberOn là nhóm gói có cấu hình riêng về tốc độ trong nước, quốc tế và IP. Đây có thể là lựa chọn cho một số mô hình cần thông số vừa phải, nhưng vẫn phải xác nhận sản phẩm còn được cung cấp tại địa chỉ.
|
Gói
|
Tốc độ trong nước
|
Quốc tế cam kết
|
IP
|
Giá tháng
|
6/7 tháng
|
12/14 tháng
|
|
FiberOn1
|
100 Mbps
|
1 Mbps
|
IP động
|
275.000đ
|
1.650.000đ
|
3.300.000đ
|
|
FiberOn2
|
300 Mbps
|
5 Mbps
|
IP động + subnet IPv6 tĩnh
|
550.000đ
|
3.300.000đ
|
6.600.000đ
|
|
FiberOn3
|
600 Mbps
|
12 Mbps
|
01 WAN tĩnh + subnet IPv6
|
2.750.000đ
|
16.500.000đ
|
33.000.000đ
|
10. Gói FiberM cho nhiều phiên kết nối
FiberM có cách thể hiện khác các gói Internet thông thường. Theo file nguồn, tốc độ được cấu hình theo từng phiên và số phiên đồng thời tối đa. Khi truyền thông, cần giải thích rõ tổng năng lực tham khảo được hiểu theo tốc độ mỗi phiên nhân với số phiên, không nên mô tả đơn giản như một gói có tốc độ tổng cố định.
|
Gói
|
Tốc độ/phiên
|
Số phiên tối đa
|
IP
|
Giá tháng
|
6/7 tháng
|
12/14 tháng
|
|
FiberM1
|
80 Mbps
|
10 phiên theo bảng nâng tốc
|
5 IP động
|
286.000đ
|
1.716.000đ
|
3.432.000đ
|
|
FiberM2
|
80 Mbps
|
15 phiên
|
15 IP động
|
786.000đ
|
4.716.000đ
|
9.432.000đ
|
|
FiberM3
|
60 Mbps
|
32 phiên
|
32 IP động
|
1.286.000đ
|
7.716.000đ
|
15.432.000đ
|
FiberM không cung cấp địa chỉ IP tĩnh theo ghi chú trong bảng. Doanh nghiệp cần tư vấn kỹ nếu sử dụng cho livestream, phần mềm nhiều phiên, giao dịch trực tuyến hoặc hệ thống yêu cầu whitelist IP.
11. Nên chọn gói doanh nghiệp nào?
– Văn phòng nhỏ: FiberXtra1, FiberIoT2 hoặc FiberS1 tùy nhu cầu IP và quốc tế.
– Cần WAN tĩnh: xem FiberXtra2, FiberXtra3, FiberEco3, FiberEco4 hoặc FiberOn3.
– Cần tốc độ quốc tế cam kết: xem FiberS, FiberS3 hoặc nhóm Fiber Premium.
– Cần WiFi diện rộng: xem FiberWifi3 hoặc khảo sát thêm Access Point/Mesh.
– Có máy chủ, VPN, block IP: xem FiberXtra4–6, Fiber5 trở lên hoặc FiberVip.
– Nhiều phiên kết nối: xem FiberM nhưng cần hiểu rõ giới hạn phiên và IP động.
– Cần dự phòng: xem các gói có ghi 4G/5G hoặc FiberExtra trong bảng.
12. So sánh gói cá nhân và doanh nghiệp
|
Tiêu chí
|
Gói cá nhân
|
Gói doanh nghiệp
|
|
Đối tượng
|
Hộ gia đình, căn hộ, nhà phố
|
Công ty, văn phòng, khách sạn, cửa hàng lớn
|
|
Tiêu chí chính
|
Tốc độ, Mesh, MyTV, Camera, bảo mật
|
IP, quốc tế, VPN, máy chủ, số người dùng
|
|
Thiết bị
|
Modem, Mesh, TV, Camera
|
Router, firewall, switch, Access Point, máy chủ
|
|
IP tĩnh
|
Thường không phải tiêu chí chính
|
Có thể là yêu cầu bắt buộc
|
|
Tốc độ quốc tế
|
Thường không nêu cam kết riêng
|
Có nhóm ghi tốc độ quốc tế cam kết
|
|
Cách tư vấn
|
Theo diện tích và số thiết bị
|
Theo sơ đồ mạng và yêu cầu vận hành
|
|
Bước quan trọng
|
Kiểm tra vùng phủ WiFi
|
Khảo sát hạ tầng và thiết kế mạng
|
Không nên đăng ký gói doanh nghiệp chỉ vì thấy tốc độ cao hơn, cũng không nên dùng gói cá nhân cho hệ thống cần IP WAN tĩnh, VPN nhiều chi nhánh hoặc máy chủ. Mỗi gói có mục tiêu sử dụng khác nhau.
13. Giá cước đã bao gồm VAT chưa?
Các bảng cá nhân được tổng hợp từ những cột giá định kỳ trong file gói cá nhân; bảng doanh nghiệp sử dụng các cột giá hàng tháng đã có VAT, gói 6/7 tháng đã có VAT và gói 12/14 tháng đã có VAT của sheet nâng tốc. Một số sheet khác trong cùng file có thể thể hiện giá chưa VAT hoặc chính sách cũ, vì vậy cần tránh trộn các cột với nhau.
Khi đăng bài lên website, nên ghi rõ ngày cập nhật bảng giá. Khi tư vấn thực tế, cần xác nhận lại:
– Khu vực có triển khai gói hay không.
– Giá đã gồm VAT, thiết bị và phí lắp đặt chưa.
– Khách hàng trả trước theo 3, 6, 12 tháng hay kỳ khác.
– Thiết bị là cho mượn, thuê, tặng hay có điều kiện hoàn trả.
– Có phát sinh dây, vật tư, kéo cáp xa hoặc lắp thêm Mesh không.
– Gói còn mở bán hay đã có ghi chú không cung cấp.
14. Quy trình đăng ký Internet VNPT online
Bước 1: Xác định loại khách hàng
Cho biết bạn là cá nhân, hộ gia đình, cửa hàng hay doanh nghiệp. Nếu là doanh nghiệp, nên cung cấp thêm số người dùng, diện tích, số tầng và yêu cầu IP.
Bước 2: Gửi địa chỉ lắp đặt
Địa chỉ giúp kiểm tra vùng phục vụ, công nghệ, tuyến cáp và điều kiện kéo dây. Khách hàng tại Đà Nẵng nên gửi số nhà, tên đường, phường/xã và điểm nhận diện nếu có.
Bước 3: Nêu nhu cầu sử dụng
Cá nhân nên cho biết số người, số thiết bị, số tầng, nhu cầu MyTV, Camera và Mesh. Doanh nghiệp nên nêu máy chủ, VPN, camera, livestream, cloud, IP tĩnh, quốc tế và số phiên kết nối.
Bước 4: Nhận bảng giá và phương án
Nhân viên sẽ đối chiếu gói cá nhân hoặc doanh nghiệp, báo giá theo kỳ thanh toán và đề xuất thiết bị. Không nên chỉ hỏi “mạng bao nhiêu Mbps” mà cần hỏi cả vùng phủ, upload, IP, thiết bị và điều kiện lắp.
Bước 5: Xác nhận hợp đồng và lịch kỹ thuật
Trước khi ký, hãy đọc kỹ giá đã VAT, thời hạn cam kết, thiết bị, hỗ trợ, chính sách chuyển đổi và chi phí phát sinh. Sau đó đặt lịch để kỹ thuật khảo sát hoặc lắp đặt.
Bước 6: Nghiệm thu
Kiểm tra WiFi tại các khu vực sử dụng, tên mạng, mật khẩu, Mesh, MyTV, Camera hoặc IP tĩnh nếu có. Doanh nghiệp nên kiểm tra thêm hệ thống firewall, switch, VLAN và máy chủ theo phương án đã thống nhất.
15. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá cước Internet VNPT mới nhất có áp dụng cho mọi tỉnh thành không?
Không phải mọi gói đều áp dụng giống nhau trên toàn quốc. Một số dòng trong file ghi phạm vi nội thành Hà Nội, TP.HCM hoặc toàn quốc; khách hàng tại Đà Nẵng cần xác nhận lại vùng triển khai và chính sách tại địa bàn.
Gói Internet VNPT nào rẻ nhất?
Trong nhóm cá nhân, Home S1 và Home S1 Plus có mức 180.000đ/tháng theo bảng dữ liệu. Tuy nhiên, “rẻ nhất” không đồng nghĩa phù hợp nhất; cần xem tốc độ, MyTV, Mesh, thiết bị và điều kiện áp dụng.
Gói VNPT nào có Mesh?
Có nhiều nhóm Home Mesh, HomeTV Mesh, Home Cam Sành, Home Sành 4, Home Đỉnh 3 và HomeX có Mesh theo bảng. Số lượng Mesh cần thiết phụ thuộc diện tích, số tầng và vật cản.
Gói doanh nghiệp nào có IP tĩnh?
FiberXtra2 trở lên, nhiều gói Fiber Premium, FiberOn3 và các gói có ghi WAN tĩnh hoặc block IPv4 LAN có thể đáp ứng nhu cầu IP tĩnh. Cần đọc đúng cột IP/IPv4 và xác nhận lại với kỹ thuật.
FiberM có phải gói tốc độ cao cố định không?
Không nên hiểu như vậy. FiberM được mô tả theo tốc độ trên mỗi phiên và số phiên đồng thời. Gói cũng không cung cấp IP tĩnh theo ghi chú nguồn.
Có thể đăng ký Internet VNPT online không?
Có thể gửi thông tin qua điện thoại hoặc Zalo để được tư vấn trước, kiểm tra hạ tầng và đặt lịch. Hotline tư vấn: 0888108036.
16. Kết luận
Bảng giá cước Internet VNPT mới nhất cần được chia thành hai nhóm để khách hàng dễ lựa chọn. Với cá nhân, các nhóm Home, Home Mesh, HomeTV, Home Cam, Home Sành, Home Đỉnh và HomeX đáp ứng nhu cầu Internet, truyền hình, Camera, di động, Mesh và bảo mật.
Với doanh nghiệp, FiberIoT, FiberXtra, FiberS, FiberWifi, Fiber Premium, FiberOn và FiberM phục vụ các nhu cầu từ văn phòng nhỏ đến hệ thống cần IP tĩnh, tốc độ quốc tế, máy chủ, VPN, block IPv4 và dự phòng. Bảng giá cước internet VNPT mới nhất
Đừng lựa chọn chỉ dựa vào giá hoặc tốc độ quảng cáo. Hãy cung cấp địa chỉ, diện tích, số người dùng, số thiết bị, số tầng, nhu cầu Mesh, MyTV, Camera, IP tĩnh và quốc tế để nhận phương án chính xác hơn. Bảng giá cước internet VNPT mới nhất
Gọi hoặc nhắn Zalo Số điện thoại tổng đài VNPT Tại Đà Nẵng 0888108036 để được tư vấn bảng giá Internet VNPT cá nhân và doanh nghiệp, kiểm tra hạ tầng, đăng ký lắp mạng VNPT online và nhận phương án phù hợp tại Đà Nẵng.
17. Nhận xét khách hàng tham khảo:
Chị Mai – phường Hải Châu, Đà Nẵng
“Tôi cần gói WiFi ổn định cho căn hộ và hai bé học online. Nhân viên tư vấn hỏi khá kỹ về số phòng, vị trí modem rồi mới đề xuất Home 2 kết hợp Mesh. Sau khi lắp, các phòng phía trong bắt sóng tốt hơn trước. Tôi được gửi bảng giá và kỳ thanh toán rõ ràng qua Zalo.”
Anh Tuấn – phường Thanh Khê, Đà Nẵng
“Gia đình tôi dùng nhiều điện thoại, Smart TV và camera trong nhà nên ban đầu chỉ quan tâm tốc độ. Sau khi được giải thích về vùng phủ WiFi, tôi chọn gói có Mesh thay vì mua bộ kích sóng rời. Kỹ thuật hướng dẫn đặt Mesh đúng vị trí và bàn giao mật khẩu đầy đủ.”
Chị Hương – phường Sơn Trà, Đà Nẵng
“Tôi chọn gói Internet tích hợp MyTV vì muốn dùng chung cho phòng khách. Phần tư vấn giúp tôi phân biệt MyTV App, thiết bị Mesh và các khoản trả trước. Bảng giá cá nhân trong bài khá dễ xem, nhưng khi đăng ký thực tế vẫn nên gọi 0888108036 để kiểm tra chương trình tại địa chỉ.”
Anh Minh – quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
“Văn phòng nhỏ của tôi có hơn 20 thiết bị, dùng phần mềm quản lý và camera. Nhân viên không chỉ báo giá mà còn hỏi nhu cầu IP tĩnh, số máy và vị trí đặt thiết bị. Tôi thấy cách tư vấn theo nhu cầu doanh nghiệp phù hợp hơn việc chọn gói rẻ nhất.”
Công ty An Phú – phường Cẩm Lệ, Đà Nẵng
“Doanh nghiệp cần đường truyền ổn định và phương án dự phòng nên đã yêu cầu khảo sát trước. Nhân viên giải thích sự khác nhau giữa IP động, WAN tĩnh, block IPv4 và tốc độ quốc tế cam kết. Nhờ đó chúng tôi có cơ sở so sánh nhóm FiberXtra và Fiber Premium trước khi quyết định.”

Chủ đề liên quan: bảng giá WiFi VNPT, giá lắp mạng VNPT Đà Nẵng, gói cước Internet VNPT cá nhân, gói cước cáp quang VNPT doanh nghiệp, đăng ký Internet VNPT online.
