Lắp WiFi tại Đà Nẵng: Bảng giá cáp quang VNPT mới nhất và tư vấn chọn gói phù hợp

Vì sao nên lắp WiFi VNPT tại Đà Nẵng?
Đường truyền cáp quang ổn định
Nhiều gói cước theo nhu cầu
Có thể kết hợp truyền hình, camera và Mesh WiFi
Bảng giá tham khảo khi lắp WiFi tại Đà Nẵng
1. Nhóm gói Home Camemra VNPT: Internet, camera và MyTV
|
Gói cước
|
Tốc độ Internet
|
MyTV
|
Mesh 6
|
Camera
|
Giá 1 tháng
|
Giá 3 tháng
|
Giá 6 tháng
|
Giá 12/13 tháng
|
|
Home Cam Canh
|
300 Mbps
|
Không
|
Không
|
01 Camera Indoor + Cloud 1 ngày
|
195.000đ
|
585.000đ
|
1.170.000đ
|
2.340.000đ
|
|
Home Cam Mật
|
300 Mbps
|
MyTV S1 hoặc MyTV S2 trên App
|
Không
|
01 Camera Indoor + Cloud 1 ngày
|
220.000đ
|
660.000đ
|
1.320.000đ
|
2.640.000đ
|
|
Home Cam Sành
|
300 Mbps
|
Theo chính sách gói
|
01 Mesh 6
|
01 Camera Indoor + Cloud 1 ngày
|
235.000đ
|
705.000đ
|
1.410.000đ
|
2.820.000đ
|
2. Nhóm gói Home Cam 1, Home Cam 2 và Home Cam 3
|
Gói cước
|
Tốc độ tham khảo
|
Thành phần nổi bật
|
Giá tháng
|
Giá 3 tháng
|
Giá 6 tháng
|
Giá 9 tháng
|
Giá 12/13 tháng
|
|
Home Cam 1
|
300 Mbps
|
GreenNet hoặc Family Safe; 01 Camera Indoor + Cloud 3 ngày
|
215.000đ
|
645.000đ
|
1.290.000đ
|
1.935.000đ
|
2.580.000đ
|
|
Home Cam 2
|
500ULM*
|
Internet tốc độ cao; có thể chọn phiên bản Mesh
|
240.000đ
|
720.000đ
|
1.440.000đ
|
2.160.000đ
|
2.880.000đ
|
|
Home Cam 3
|
1 Gbps
|
Internet tốc độ cao; có thể chọn phiên bản Mesh
|
310.000đ
|
930.000đ
|
1.860.000đ
|
2.790.000đ
|
3.720.000đ
|
Lắp WiFi tại Đà Nẵng: Bảng giá gói cước Fiber và Mesh mới nhất 2026
Bảng giá lắp WiFi tại Đà Nẵng – gói không Mesh
|
Gói cước
|
Tốc độ Fiber VNN
|
Giá tháng
|
Gói 3 tháng
|
Gói 6 tháng
|
Gói 9 tháng
|
Gói 12/13 tháng
|
|
Home 1
|
300 Mbps
|
190.000đ
|
570.000đ
|
1.140.000đ
|
1.710.000đ
|
2.280.000đ
|
|
Home 2
|
500ULM (*)
|
235.000đ
|
705.000đ
|
1.410.000đ
|
2.115.000đ
|
2.820.000đ
|
|
Home 3
|
1 Gbps
|
290.000đ
|
870.000đ
|
1.740.000đ
|
2.610.000đ
|
3.480.000đ
|
Bảng giá lắp WiFi Mesh tại Đà Nẵng
|
Gói cước
|
Tốc độ
|
Thiết bị
|
Giá tháng
|
Gói 3 tháng
|
Gói 6 tháng
|
Gói 9 tháng
|
Gói 12/13 tháng
|
|
Home 1 (Mesh)
|
300 Mbps
|
1 Mesh 6
|
215.000đ
|
645.000đ
|
1.290.000đ
|
1.935.000đ
|
2.580.000đ
|
|
Home 1 (2 Mesh)
|
300 Mbps
|
2 Mesh 6
|
220.000đ
|
660.000đ
|
1.320.000đ
|
1.980.000đ
|
2.640.000đ
|
|
Home 2 (Mesh)
|
500ULM (*)
|
1 Mesh 6
|
240.000đ
|
720.000đ
|
1.440.000đ
|
2.160.000đ
|
2.880.000đ
|
|
Home 2 (2 Mesh)
|
500ULM (*)
|
2 Mesh 6
|
245.000đ
|
735.000đ
|
1.470.000đ
|
2.205.000đ
|
2.940.000đ
|
|
Home 3 (Mesh)
|
1 Gbps
|
1 Mesh 6
|
310.000đ
|
930.000đ
|
1.860.000đ
|
2.790.000đ
|
3.720.000đ
|
|
Home 3 (2 Mesh)
|
1 Gbps
|
2 Mesh 6
|
335.000đ
|
1.005.000đ
|
2.010.000đ
|
3.015.000đ
|
4.020.000đ
|
Nên chọn gói WiFi nào khi lắp mạng tại Đà Nẵng?
Home 1 – phù hợp nhu cầu gia đình cơ bản
Home 2 – cân bằng giữa tốc độ và chi phí
Home 3 – dành cho nhu cầu tốc độ cao
Vì sao nên cân nhắc WiFi Mesh khi lắp WiFi tại Đà Nẵng?
Phủ sóng tốt hơn trong không gian rộng
Phù hợp nhà nhiều tầng và nhiều phòng
Hỗ trợ nhiều thiết bị kết nối
Dịch vụ bảo mật đi kèm gói cước
Chính sách cần biết trước khi đăng ký
Quy trình đăng ký lắp WiFi tại Đà Nẵng
Câu hỏi thường gặp về lắp WiFi tại Đà Nẵng
Gói WiFi rẻ nhất trong bảng giá là gói nào?
Nhà nhiều tầng nên chọn gói nào?
Các gói có được dùng thử không?
Có thể đăng ký IP tĩnh với các gói này không?
Có được đổi GreenNet sang Family Safe sau khi đăng ký không?
Đăng ký lắp WiFi tại Đà Nẵng ngay hôm nay





