Bảng giá cước internet VNPT mới nhất

Bảng giá cước internet VNPT mới nhất

Bảng giá cước Internet VNPT mới nhất 2026: Gói cá nhân và doanh nghiệp

Bảng giá cước internet VNPT mới nhất .gói Internet VNPT dành cho hộ gia đình, căn hộ và người làm việc tại nhà.

Bảng giá cước Internet VNPT mới nhất gồm những nhóm nào?

Khi tìm kiếm bảng giá cước Internet VNPT mới nhất, khách hàng thường quan tâm hai nhu cầu khác nhau. Nhóm thứ nhất là hộ gia đình, căn hộ, nhà phố, phòng trọ, cửa hàng nhỏ hoặc người làm việc tại nhà.
Nhóm thứ hai là doanh nghiệp, văn phòng, khách sạn, trường học, cửa hàng lớn, studio livestream và đơn vị cần IP tĩnh, tốc độ quốc tế hoặc kết nối nhiều chi nhánh. Bảng giá cước internet VNPT mới nhất
Hai nhóm này không nên dùng chung một bảng giá vì tiêu chí lựa chọn khác nhau. Gói cá nhân thường được đánh giá theo tốc độ Internet, thiết bị Mesh, MyTV, Camera, bảo mật và mức cước hàng tháng.
Gói doanh nghiệp cần xem thêm tốc độ quốc tế cam kết, IP WAN tĩnh, block IPv4 LAN, số phiên kết nối, phương án dự phòng và khả năng khảo sát hạ tầng.
Bài viết này tổng hợp các nhóm gói Internet trong các bảng dữ liệu VNPT mới nhất được cung cấp, tách riêng thành hai phần cá nhân và doanh nghiệp. Bảng giá cước internet VNPT mới nhất
Trước khi ký hợp đồng, khách hàng nên xác nhận lại khu vực áp dụng, hạ tầng, thiết bị, thời hạn trả trước và chương trình đang có hiệu lực.
Tư vấn đăng ký Internet VNPT, kiểm tra hạ tầng và chọn gói phù hợp tại Đà Nẵng: gọi hoặc nhắn Zalo Số điện thoại tổng đài VNPT Tại Đà Nẵng 0888108036
Bảng giá cước internet VNPT mới nhất
Bảng giá cước internet VNPT mới nhất

Phần 1: Bảng giá cước Internet VNPT cá nhân

1. Gói Home Internet cơ bản

Nhóm Home Internet phù hợp với hộ gia đình sử dụng điện thoại, laptop, Smart TV, máy tính bảng, thiết bị học trực tuyến và thiết bị nhà thông minh. Theo bảng dữ liệu cá nhân, nhóm Home có các mức tốc độ từ 300 Mbps, 500 Mbps đến khoảng 500 ULM Mbps và tối đa 1 Gbps tùy gói, khu vực và điều kiện kỹ thuật. Bảng giá cước internet VNPT mới nhất
Gói cá nhân
Thành phần chính
Phạm vi ghi trong bảng
Giá tháng
3 tháng
6 tháng
12/13 tháng
Home 1
Internet 300 Mbps
Nội thành HNI, HCM
250.000đ
750.000đ
1.500.000đ
3.000.000đ
Home 2
Internet 500 Mbps
Nội thành HNI, HCM
300.000đ
900.000đ
1.800.000đ
3.600.000đ
Home 3
Internet 500 ULM Mbps đến 1Gbps
Nội thành HNI, HCM
350.000đ
1.050.000đ
2.100.000đ
4.200.000đ
Home S1
Internet 300 ULM Mbps
Theo chính sách gói
180.000đ
540.000đ
1.080.000đ
2.160.000đ
Home S1 Plus
Internet 300 ULM Mbps + MyTV Plus S1
Theo chính sách gói
180.000đ
540.000đ
1.080.000đ
2.160.000đ
HomeX
Internet 2.500 Mbps + MyTV App + 01 Mesh 6 + GreenNet
Toàn quốc
990.000đ
2.970.000đ
5.940.000đ
11.880.000đ
Giá và phạm vi của từng gói có thể phụ thuộc khu vực triển khai. Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào tên gói hoặc tốc độ quảng bá mà bỏ qua bước kiểm tra địa chỉ. Cùng một tên gói có thể có điều kiện thiết bị, công nghệ truy nhập hoặc chính sách khác nhau tại từng thời điểm.

Gói Home 1 phù hợp với ai?

Home 1 là lựa chọn tham khảo cho căn hộ nhỏ, hộ gia đình ít người, người làm việc tại nhà với số lượng thiết bị vừa phải.
Nếu nhà dưới khoảng 50–60 m², ít vật cản và modem đặt ở vị trí trung tâm, một thiết bị phát có thể đáp ứng nhu cầu cơ bản. Khi dùng nhiều TV, camera, máy tính và thiết bị thông minh cùng lúc, nên kiểm tra vùng phủ thay vì chỉ tăng tốc độ.

Gói Home 2 và Home 3 có gì khác?

Home 2 phù hợp với gia đình có nhiều thiết bị hoặc nhu cầu xem video độ phân giải cao, họp trực tuyến, học online và tải dữ liệu thường xuyên. Home 3 hướng đến người dùng cần tốc độ cao hơn, nhà có nhiều thiết bị hoặc muốn chuẩn bị cho các ứng dụng băng thông lớn.
Tốc độ thực tế qua WiFi còn phụ thuộc modem, điện thoại, laptop, khoảng cách, vật cản và nhiễu sóng.

HomeX dành cho nhu cầu nào?

HomeX là gói cao cấp trong bảng cá nhân, kết hợp Internet tốc độ rất cao, MyTV App, Mesh 6 và GreenNet. Gói này phù hợp với hộ gia đình có nhiều người dùng, nhiều thiết bị, không gian rộng hoặc cần một phương án tích hợp Internet, truyền hình, WiFi phủ rộng và bảo mật. Cần kiểm tra thiết bị đầu cuối có hỗ trợ tốc độ cao hay không để tránh trả cho băng thông mà thiết bị không khai thác được.

2. Bảng giá gói Home Internet kèm WiFi Mesh

WiFi Mesh không đơn giản là một bộ kích sóng đặt ở nơi tín hiệu đã yếu. Hệ thống Mesh gồm các nút phát phối hợp với nhau để mở rộng vùng phủ và giúp thiết bị di chuyển trong nhà kết nối thuận tiện hơn. Vị trí đặt Mesh, cách đi dây và vật cản quyết định hiệu quả rất lớn. Bảng giá cước internet VNPT mới nhất
Gói Mesh cá nhân
Tốc độ Internet
Thiết bị đi kèm
Giá tham khảo theo bảng
Ghi chú
Home 1 Mesh
300 Mbps
01 Mesh 6
Theo bảng Home Internet
Phù hợp căn hộ/nhà nhỏ cần phủ rộng
Home 1 2 Mesh
300 Mbps
02 Mesh 6
Theo chính sách gói
Dùng cho mặt bằng dài hoặc nhiều phòng
Home 2 Mesh
500 Mbps
01 Mesh 6
Theo bảng Home Internet
Cân bằng tốc độ và vùng phủ
Home 2 2 Mesh
500 Mbps
02 Mesh 6
Theo chính sách gói
Phù hợp nhà nhiều phòng/tầng
Home 3 Mesh
500 ULM Mbps đến 1Gbps
01 Mesh 6
Theo bảng Home Internet
Dành cho nhu cầu tốc độ cao
Home 3 2 Mesh
500 ULM Mbps đến 1Gbps
02 Mesh 6
Theo chính sách gói
Cần khảo sát vị trí lắp đặt

Giá thiết bị Mesh add-on

Bảng Pack Mesh cá nhân ghi giá một thiết bị WiFi Mesh 6 là 30.000đ/tháng, 90.000đ/3 tháng, 180.000đ/6 tháng và 360.000đ/12 tháng theo chính sách được cung cấp. Đây là mức tham khảo theo file, khách hàng cần xác nhận điều kiện thuê/mượn thiết bị, thời hạn sử dụng và phí phát sinh trước khi đăng ký.

Nhà bao nhiêu mét vuông nên lắp Mesh?

Không có một con số cố định cho mọi ngôi nhà vì tường, sàn, cửa, cầu thang và cách bố trí nội thất ảnh hưởng đến sóng. Cẩm nang lắp đặt trong file đưa ra các mốc tham khảo:
– Căn hộ dưới hoặc bằng 50 m²: có thể xem xét Home 1 hoặc Home 2.
– Chung cư tối đa 3 phòng, dưới 70 m²: có thể cần 1 Mesh.
– Chung cư dưới 150 m², tối đa 4 phòng: có thể cần 2 Mesh.
– Biệt thự trên 100 m²: có thể cần từ 3 Mesh trở lên.
– Nhà đất tối đa 2 tầng, dưới 100 m²: có thể cần 2 Mesh.
– Nhà dưới 60 m²: thường bắt đầu từ 1 Mesh, tùy vật cản.
Đây chỉ là khuyến nghị ban đầu. Số lượng Mesh thực tế có thể tăng hoặc giảm theo khảo sát, vị trí modem, vật cản và yêu cầu sử dụng.

3. Bảng giá gói Internet VNPT tích hợp MyTV

Nếu gia đình thường xuyên xem truyền hình trên Smart TV, điện thoại hoặc máy tính bảng, nhóm HomeTV giúp kết hợp Internet và MyTV App trong cùng một gói. Người dùng nên kiểm tra thiết bị tương thích, số thiết bị đăng nhập, nội dung theo gói và việc có cần thêm đầu thu hay không. Bảng giá cước internet VNPT mới nhất
Gói HomeTV
Internet
Dịch vụ kèm theo
Giá tháng
3 tháng
6 tháng
12/13 tháng
HomeTV 1
300 Mbps
MyTV App, GreenNet hoặc Family Safe
255.000đ
765.000đ
1.530.000đ
3.060.000đ
HomeTV 2
500 Mbps
MyTV App, GreenNet hoặc Family Safe
300.000đ
900.000đ
1.800.000đ
3.600.000đ
HomeTV 1 Mesh
300 Mbps
MyTV App + 01 Mesh 6
285.000đ
855.000đ
1.710.000đ
3.420.000đ
HomeTV 2 Mesh
500 Mbps
MyTV App + 01 Mesh 6
330.000đ
990.000đ
1.980.000đ
3.960.000đ
HomeTV 3 Mesh
500 ULM Mbps đến 1Gbps
MyTV App + 01 Mesh 6
370.000đ
1.110.000đ
2.220.000đ
4.440.000đ
HomeTV VIP1
300 Mbps
MyTV VIP App
285.000đ
855.000đ
1.710.000đ
3.420.000đ
HomeTV VIP2
500 Mbps
MyTV VIP App
330.000đ
990.000đ
1.980.000đ
3.960.000đ
HomeTV VIP3 Mesh
500 ULM Mbps đến 1Gbps
MyTV VIP App + 01 Mesh 6
400.000đ
1.200.000đ
2.400.000đ
4.800.000đ
Các mức giá trong bảng được lấy theo các dòng gói có giá định kỳ trong file cá nhân. Tên MyTV, nội dung và quyền lợi có thể thay đổi theo chính sách dịch vụ. Khi tư vấn, cần nói rõ đây là MyTV App hay MyTV VIP App để khách hàng chọn đúng nhu cầu.

4. Bảng giá Home Cam, Home Sành và Home Đỉnh

Ngoài Internet đơn lẻ, VNPT có các nhóm gói tích hợp thêm Camera, di động, MyTV hoặc Mesh. Đây là nhóm được nhiều gia đình quan tâm khi muốn gộp các dịch vụ trên một hóa đơn. Bảng giá cước internet VNPT mới nhất
Gói
Thành phần chính
Phạm vi
Giá tháng
3 tháng
6 tháng
12/13 tháng
Home Cam Canh
Internet 300 Mbps + 01 Camera Indoor + Cloud 3 ngày
Nội thành HNI, HCM
240.000đ
720.000đ
1.440.000đ
2.880.000đ
Home Cam Mật
Internet 300 Mbps + MyTV S1/S2 App + Camera Indoor + Cloud 1 ngày
Toàn quốc
220.000đ
660.000đ
1.320.000đ
2.640.000đ
Home Cam Sành
Internet 300 Mbps + MyTV S1/S2 App + Camera Indoor + Cloud 1 ngày + 01 Mesh 6
Toàn quốc
235.000đ
705.000đ
1.410.000đ
2.820.000đ
Home Sành 2
Internet 300 Mbps + ưu đãi di động nhóm
Toàn quốc
249.000đ
747.000đ
1.494.000đ
2.988.000đ
Home Sành 4
Internet 500 Mbps + 01 Mesh 6 + ưu đãi di động nhóm
Toàn quốc
359.000đ
1.077.000đ
2.154.000đ
4.308.000đ
Home Đỉnh
Internet 500 Mbps + MyTV App + ưu đãi di động
Toàn quốc
369.000đ
1.107.000đ
2.214.000đ
4.428.000đ
Home Đỉnh 3
500 ULM Mbps đến 1Gbps + Mesh 6 + MyTV App + di động
Toàn quốc
399.000đ
1.197.000đ
2.394.000đ
4.788.000đ
Với gói có Camera, cần xác nhận số ngày lưu trữ Cloud, loại camera, chính sách thiết bị và khả năng xem từ xa. Với gói có ưu đãi di động, cần hỏi số thành viên tối đa, dung lượng/ngày, phút gọi và điều kiện thuê bao. Bảng giá cước internet VNPT mới nhất

5. Chọn gói cá nhân theo nhu cầu

– Gia đình ít người, căn hộ nhỏ: bắt đầu khảo sát Home 1 hoặc Home 2.
– Nhà nhiều thiết bị: cân nhắc Home 2, Home 3 hoặc gói Mesh.
– Nhà nhiều tầng: ưu tiên khảo sát Mesh, không chỉ tăng Mbps.
– Gia đình xem truyền hình: xem HomeTV, HomeTV Mesh hoặc HomeTV VIP.
– Cần giám sát trong nhà: xem Home Cam Mật hoặc Home Cam Sành.
– Muốn gộp Internet và di động: xem Home Sành hoặc Home Đỉnh.
– Nhu cầu cao cấp: xem HomeX sau khi kiểm tra thiết bị đầu cuối và hạ tầng.
Phần 2: Bảng giá cước Internet VNPT doanh nghiệp
Bảng giá cước internet VNPT mới nhất
Bảng giá cước internet VNPT mới nhất . giải pháp cáp quang VNPT cho văn phòng, doanh nghiệp và hệ thống nhiều người dùng.

6. Gói FiberIoT và FiberXtra doanh nghiệp

Nhóm FiberIoT/FiberXtra phù hợp với doanh nghiệp cần đường truyền cáp quang tốc độ cao trong nước, văn phòng nhiều người dùng, hệ thống máy chủ hoặc nhu cầu IP tĩnh. Theo file doanh nghiệp mới, bảng sau dùng tốc độ sau nâng cấp và giá đã VAT. Bảng giá cước internet VNPT mới nhất
Gói
Tốc độ trong nước
Quốc tế cam kết
IP/IPv4
Giá tháng
6/7 tháng
12/14 tháng
FiberIoT2
200 Mbps
Không cam kết
IP động
220.000đ
1.320.000đ
2.640.000đ
FiberXtra1
300 Mbps
Không cam kết
IP động
286.000đ
1.716.000đ
3.432.000đ
FiberXtra2
400 Mbps
Không cam kết
01 WAN tĩnh
550.000đ
3.300.000đ
6.600.000đ
FiberXtra3
600 Mbps
Không cam kết
01 WAN tĩnh
1.760.000đ
10.560.000đ
21.120.000đ
FiberXtra4
800 Mbps
Không cam kết
01 WAN tĩnh + block 08 IPv4 LAN
5.500.000đ
33.000.000đ
66.000.000đ
FiberXtra5
1.000 Mbps
Không cam kết
01 WAN tĩnh + block 08 IPv4 LAN
8.800.000đ
52.800.000đ
105.600.000đ
FiberXtra6
2.000 Mbps
Không cam kết
01 WAN tĩnh + block 08 IPv4 LAN
16.500.000đ
99.000.000đ
198.000.000đ
FiberXtra1 thích hợp với văn phòng nhỏ và hộ kinh doanh cần tốc độ tốt với chi phí vừa phải. FiberXtra2 và FiberXtra3 hướng đến đơn vị cần WAN tĩnh hoặc lưu lượng cao hơn. FiberXtra4 đến FiberXtra6 phù hợp với hệ thống lớn, máy chủ, VPN, nhiều chi nhánh hoặc block IPv4 LAN. Bảng giá cước internet VNPT mới nhất
FiberXtra6 và các gói tốc độ rất cao cần phối hợp trung tâm viễn thông địa bàn để khảo sát điều kiện hạ tầng. Doanh nghiệp không nên chốt chỉ dựa trên giá niêm yết nếu địa chỉ có yêu cầu kéo cáp xa, nhiều tầng hoặc cần cấu hình đặc biệt. Các gói cước phổ biến nhất mà khách hàng hay chọn là FiberEco4, và Fiber4 của VNPT. Các gói cước fiberEco của VNPT

7. Gói FiberS và FiberWifi doanh nghiệp

FiberS và FiberWifi được quan tâm khi doanh nghiệp cần tốc độ quốc tế cam kết. FiberWifi3 có thêm 02 Mesh theo bảng dữ liệu, phù hợp với mặt bằng cần phủ WiFi rộng hơn. Tuy nhiên, IP động và IP tĩnh là hai tiêu chí khác nhau; có tốc độ quốc tế cam kết không đồng nghĩa gói đã có IP WAN tĩnh.
Gói
Tốc độ trong nước
Quốc tế cam kết
IP
Quyền lợi/ghi chú
Giá tháng
6/7 tháng
12/14 tháng
FiberS1
500 Mbps
2 Mbps
IP động
Không mua thêm IP tĩnh
418.000đ
2.508.000đ
5.016.000đ
FiberS2
800 Mbps
6 Mbps
IP động
—
660.000đ
3.960.000đ
7.920.000đ
FiberS3
1.000 Mbps
12 Mbps
IP động
—
814.000đ
4.884.000đ
9.768.000đ
FiberWifi1
500 Mbps
2 Mbps
IP động
File ghi chú không cung cấp nữa
473.000đ
2.838.000đ
5.676.000đ
FiberWifi2
800 Mbps
6 Mbps
IP động
File ghi chú không cung cấp nữa
748.000đ
4.488.000đ
8.976.000đ
FiberWifi3
1.000 Mbps
12 Mbps
IP động
Có thêm 02 Mesh, không mua thêm IP tĩnh
902.000đ
5.412.000đ
10.824.000đ
Bảng giá cước internet VNPT mới nhất
Bảng giá cước internet VNPT mới nhất

8. Gói Fiber Premium doanh nghiệp

Fiber Premium phù hợp với doanh nghiệp cần tốc độ quốc tế cam kết cao hơn, IP WAN tĩnh, subnet IPv6, block IPv4 LAN hoặc dự phòng theo từng gói.
Gói
Trong nước
Quốc tế cam kết
IP/IPv4
Dự phòng
Giá tháng
6/7 tháng
12/14 tháng
FiberEco1
150 Mbps
3 Mbps
IP động
Không
352.000đ
2.112.000đ
4.224.000đ
FiberEco2
250 Mbps
4 Mbps
IP động
Không
418.000đ
2.508.000đ
5.016.000đ
FiberEco3
300 Mbps
6 Mbps
01 WAN tĩnh
Không
858.000đ
5.148.000đ
10.296.000đ
FiberEco4
400 Mbps
8 Mbps
01 WAN tĩnh
Không
1.100.000đ
6.600.000đ
13.200.000đ
Fiber4
400 Mbps
12 Mbps
01 WAN tĩnh
20GB
2.200.000đ
13.200.000đ
26.400.000đ
FiberEco5
500 Mbps
16 Mbps
01 WAN tĩnh
20GB
3.520.000đ
21.120.000đ
42.240.000đ
Fiber5
500 Mbps
24 Mbps
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
30GB
5.500.000đ
33.000.000đ
66.000.000đ
Fiber6
600 Mbps
32 Mbps
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
30GB
9.900.000đ
59.400.000đ
118.800.000đ
FiberVip6
600 Mbps
45 Mbps
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
FiberExtra1
13.200.000đ
79.200.000đ
158.400.000đ
Fiber7
800 Mbps
55 Mbps
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
50GB
17.600.000đ
105.600.000đ
211.200.000đ
FiberVip7
800 Mbps
65 Mbps
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
FiberExtra1
22.000.000đ
132.000.000đ
264.000.000đ
Fiber8
1.000 Mbps
80 Mbps
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
50GB
27.500.000đ
165.000.000đ
330.000.000đ
FiberVip8
1.000 Mbps
100 Mbps
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
FiberExtra2
33.000.000đ
198.000.000đ
396.000.000đ
FiberVip9
2.000 Mbps
200 Mbps
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
FiberExtra2
60.500.000đ
363.000.000đ
726.000.000đ
Các gói FiberVip có mức đầu tư lớn, thường cần khảo sát chi tiết hệ thống mạng. Doanh nghiệp nên xác định trước số lượng người dùng, máy chủ, VPN, camera, hệ thống cloud, lưu lượng upload và yêu cầu kết nối quốc tế.

9. Gói FiberOn doanh nghiệp

FiberOn là nhóm gói có cấu hình riêng về tốc độ trong nước, quốc tế và IP. Đây có thể là lựa chọn cho một số mô hình cần thông số vừa phải, nhưng vẫn phải xác nhận sản phẩm còn được cung cấp tại địa chỉ.
Gói
Tốc độ trong nước
Quốc tế cam kết
IP
Giá tháng
6/7 tháng
12/14 tháng
FiberOn1
100 Mbps
1 Mbps
IP động
275.000đ
1.650.000đ
3.300.000đ
FiberOn2
300 Mbps
5 Mbps
IP động + subnet IPv6 tĩnh
550.000đ
3.300.000đ
6.600.000đ
FiberOn3
600 Mbps
12 Mbps
01 WAN tĩnh + subnet IPv6
2.750.000đ
16.500.000đ
33.000.000đ

10. Gói FiberM cho nhiều phiên kết nối

FiberM có cách thể hiện khác các gói Internet thông thường. Theo file nguồn, tốc độ được cấu hình theo từng phiên và số phiên đồng thời tối đa. Khi truyền thông, cần giải thích rõ tổng năng lực tham khảo được hiểu theo tốc độ mỗi phiên nhân với số phiên, không nên mô tả đơn giản như một gói có tốc độ tổng cố định.
Gói
Tốc độ/phiên
Số phiên tối đa
IP
Giá tháng
6/7 tháng
12/14 tháng
FiberM1
80 Mbps
10 phiên theo bảng nâng tốc
5 IP động
286.000đ
1.716.000đ
3.432.000đ
FiberM2
80 Mbps
15 phiên
15 IP động
786.000đ
4.716.000đ
9.432.000đ
FiberM3
60 Mbps
32 phiên
32 IP động
1.286.000đ
7.716.000đ
15.432.000đ
FiberM không cung cấp địa chỉ IP tĩnh theo ghi chú trong bảng. Doanh nghiệp cần tư vấn kỹ nếu sử dụng cho livestream, phần mềm nhiều phiên, giao dịch trực tuyến hoặc hệ thống yêu cầu whitelist IP.

11. Nên chọn gói doanh nghiệp nào?

– Văn phòng nhỏ: FiberXtra1, FiberIoT2 hoặc FiberS1 tùy nhu cầu IP và quốc tế.
– Cần WAN tĩnh: xem FiberXtra2, FiberXtra3, FiberEco3, FiberEco4 hoặc FiberOn3.
– Cần tốc độ quốc tế cam kết: xem FiberS, FiberS3 hoặc nhóm Fiber Premium.
– Cần WiFi diện rộng: xem FiberWifi3 hoặc khảo sát thêm Access Point/Mesh.
– Có máy chủ, VPN, block IP: xem FiberXtra4–6, Fiber5 trở lên hoặc FiberVip.
– Nhiều phiên kết nối: xem FiberM nhưng cần hiểu rõ giới hạn phiên và IP động.
– Cần dự phòng: xem các gói có ghi 4G/5G hoặc FiberExtra trong bảng.

12. So sánh gói cá nhân và doanh nghiệp

Tiêu chí
Gói cá nhân
Gói doanh nghiệp
Đối tượng
Hộ gia đình, căn hộ, nhà phố
Công ty, văn phòng, khách sạn, cửa hàng lớn
Tiêu chí chính
Tốc độ, Mesh, MyTV, Camera, bảo mật
IP, quốc tế, VPN, máy chủ, số người dùng
Thiết bị
Modem, Mesh, TV, Camera
Router, firewall, switch, Access Point, máy chủ
IP tĩnh
Thường không phải tiêu chí chính
Có thể là yêu cầu bắt buộc
Tốc độ quốc tế
Thường không nêu cam kết riêng
Có nhóm ghi tốc độ quốc tế cam kết
Cách tư vấn
Theo diện tích và số thiết bị
Theo sơ đồ mạng và yêu cầu vận hành
Bước quan trọng
Kiểm tra vùng phủ WiFi
Khảo sát hạ tầng và thiết kế mạng
Không nên đăng ký gói doanh nghiệp chỉ vì thấy tốc độ cao hơn, cũng không nên dùng gói cá nhân cho hệ thống cần IP WAN tĩnh, VPN nhiều chi nhánh hoặc máy chủ. Mỗi gói có mục tiêu sử dụng khác nhau.

13. Giá cước đã bao gồm VAT chưa?

Các bảng cá nhân được tổng hợp từ những cột giá định kỳ trong file gói cá nhân; bảng doanh nghiệp sử dụng các cột giá hàng tháng đã có VAT, gói 6/7 tháng đã có VAT và gói 12/14 tháng đã có VAT của sheet nâng tốc. Một số sheet khác trong cùng file có thể thể hiện giá chưa VAT hoặc chính sách cũ, vì vậy cần tránh trộn các cột với nhau.
Khi đăng bài lên website, nên ghi rõ ngày cập nhật bảng giá. Khi tư vấn thực tế, cần xác nhận lại:
– Khu vực có triển khai gói hay không.
– Giá đã gồm VAT, thiết bị và phí lắp đặt chưa.
– Khách hàng trả trước theo 3, 6, 12 tháng hay kỳ khác.
– Thiết bị là cho mượn, thuê, tặng hay có điều kiện hoàn trả.
– Có phát sinh dây, vật tư, kéo cáp xa hoặc lắp thêm Mesh không.
– Gói còn mở bán hay đã có ghi chú không cung cấp.

14. Quy trình đăng ký Internet VNPT online

Bước 1: Xác định loại khách hàng

Cho biết bạn là cá nhân, hộ gia đình, cửa hàng hay doanh nghiệp. Nếu là doanh nghiệp, nên cung cấp thêm số người dùng, diện tích, số tầng và yêu cầu IP.

Bước 2: Gửi địa chỉ lắp đặt

Địa chỉ giúp kiểm tra vùng phục vụ, công nghệ, tuyến cáp và điều kiện kéo dây. Khách hàng tại Đà Nẵng nên gửi số nhà, tên đường, phường/xã và điểm nhận diện nếu có.

Bước 3: Nêu nhu cầu sử dụng

Cá nhân nên cho biết số người, số thiết bị, số tầng, nhu cầu MyTV, Camera và Mesh. Doanh nghiệp nên nêu máy chủ, VPN, camera, livestream, cloud, IP tĩnh, quốc tế và số phiên kết nối.

Bước 4: Nhận bảng giá và phương án

Nhân viên sẽ đối chiếu gói cá nhân hoặc doanh nghiệp, báo giá theo kỳ thanh toán và đề xuất thiết bị. Không nên chỉ hỏi “mạng bao nhiêu Mbps” mà cần hỏi cả vùng phủ, upload, IP, thiết bị và điều kiện lắp.

Bước 5: Xác nhận hợp đồng và lịch kỹ thuật

Trước khi ký, hãy đọc kỹ giá đã VAT, thời hạn cam kết, thiết bị, hỗ trợ, chính sách chuyển đổi và chi phí phát sinh. Sau đó đặt lịch để kỹ thuật khảo sát hoặc lắp đặt.

Bước 6: Nghiệm thu

Kiểm tra WiFi tại các khu vực sử dụng, tên mạng, mật khẩu, Mesh, MyTV, Camera hoặc IP tĩnh nếu có. Doanh nghiệp nên kiểm tra thêm hệ thống firewall, switch, VLAN và máy chủ theo phương án đã thống nhất.

15. Câu hỏi thường gặp

Bảng giá cước Internet VNPT mới nhất có áp dụng cho mọi tỉnh thành không?

Không phải mọi gói đều áp dụng giống nhau trên toàn quốc. Một số dòng trong file ghi phạm vi nội thành Hà Nội, TP.HCM hoặc toàn quốc; khách hàng tại Đà Nẵng cần xác nhận lại vùng triển khai và chính sách tại địa bàn.

Gói Internet VNPT nào rẻ nhất?

Trong nhóm cá nhân, Home S1 và Home S1 Plus có mức 180.000đ/tháng theo bảng dữ liệu. Tuy nhiên, “rẻ nhất” không đồng nghĩa phù hợp nhất; cần xem tốc độ, MyTV, Mesh, thiết bị và điều kiện áp dụng.

Gói VNPT nào có Mesh?

Có nhiều nhóm Home Mesh, HomeTV Mesh, Home Cam Sành, Home Sành 4, Home Đỉnh 3 và HomeX có Mesh theo bảng. Số lượng Mesh cần thiết phụ thuộc diện tích, số tầng và vật cản.

Gói doanh nghiệp nào có IP tĩnh?

FiberXtra2 trở lên, nhiều gói Fiber Premium, FiberOn3 và các gói có ghi WAN tĩnh hoặc block IPv4 LAN có thể đáp ứng nhu cầu IP tĩnh. Cần đọc đúng cột IP/IPv4 và xác nhận lại với kỹ thuật.

FiberM có phải gói tốc độ cao cố định không?

Không nên hiểu như vậy. FiberM được mô tả theo tốc độ trên mỗi phiên và số phiên đồng thời. Gói cũng không cung cấp IP tĩnh theo ghi chú nguồn.

Có thể đăng ký Internet VNPT online không?

Có thể gửi thông tin qua điện thoại hoặc Zalo để được tư vấn trước, kiểm tra hạ tầng và đặt lịch. Hotline tư vấn: 0888108036.

16. Kết luận

Bảng giá cước Internet VNPT mới nhất cần được chia thành hai nhóm để khách hàng dễ lựa chọn. Với cá nhân, các nhóm Home, Home Mesh, HomeTV, Home Cam, Home Sành, Home Đỉnh và HomeX đáp ứng nhu cầu Internet, truyền hình, Camera, di động, Mesh và bảo mật.
Với doanh nghiệp, FiberIoT, FiberXtra, FiberS, FiberWifi, Fiber Premium, FiberOn và FiberM phục vụ các nhu cầu từ văn phòng nhỏ đến hệ thống cần IP tĩnh, tốc độ quốc tế, máy chủ, VPN, block IPv4 và dự phòng. Bảng giá cước internet VNPT mới nhất
Đừng lựa chọn chỉ dựa vào giá hoặc tốc độ quảng cáo. Hãy cung cấp địa chỉ, diện tích, số người dùng, số thiết bị, số tầng, nhu cầu Mesh, MyTV, Camera, IP tĩnh và quốc tế để nhận phương án chính xác hơn. Bảng giá cước internet VNPT mới nhất
Gọi hoặc nhắn Zalo Số điện thoại tổng đài VNPT Tại Đà Nẵng 0888108036 để được tư vấn bảng giá Internet VNPT cá nhân và doanh nghiệp, kiểm tra hạ tầng, đăng ký lắp mạng VNPT online và nhận phương án phù hợp tại Đà Nẵng.

17. Nhận xét khách hàng tham khảo:

Chị Mai – phường Hải Châu, Đà Nẵng

“Tôi cần gói WiFi ổn định cho căn hộ và hai bé học online. Nhân viên tư vấn hỏi khá kỹ về số phòng, vị trí modem rồi mới đề xuất Home 2 kết hợp Mesh. Sau khi lắp, các phòng phía trong bắt sóng tốt hơn trước. Tôi được gửi bảng giá và kỳ thanh toán rõ ràng qua Zalo.”

Anh Tuấn – phường Thanh Khê, Đà Nẵng

“Gia đình tôi dùng nhiều điện thoại, Smart TV và camera trong nhà nên ban đầu chỉ quan tâm tốc độ. Sau khi được giải thích về vùng phủ WiFi, tôi chọn gói có Mesh thay vì mua bộ kích sóng rời. Kỹ thuật hướng dẫn đặt Mesh đúng vị trí và bàn giao mật khẩu đầy đủ.”

Chị Hương – phường Sơn Trà, Đà Nẵng

“Tôi chọn gói Internet tích hợp MyTV vì muốn dùng chung cho phòng khách. Phần tư vấn giúp tôi phân biệt MyTV App, thiết bị Mesh và các khoản trả trước. Bảng giá cá nhân trong bài khá dễ xem, nhưng khi đăng ký thực tế vẫn nên gọi 0888108036 để kiểm tra chương trình tại địa chỉ.”

Anh Minh – quận Liên Chiểu, Đà Nẵng

“Văn phòng nhỏ của tôi có hơn 20 thiết bị, dùng phần mềm quản lý và camera. Nhân viên không chỉ báo giá mà còn hỏi nhu cầu IP tĩnh, số máy và vị trí đặt thiết bị. Tôi thấy cách tư vấn theo nhu cầu doanh nghiệp phù hợp hơn việc chọn gói rẻ nhất.”

Công ty An Phú – phường Cẩm Lệ, Đà Nẵng

“Doanh nghiệp cần đường truyền ổn định và phương án dự phòng nên đã yêu cầu khảo sát trước. Nhân viên giải thích sự khác nhau giữa IP động, WAN tĩnh, block IPv4 và tốc độ quốc tế cam kết. Nhờ đó chúng tôi có cơ sở so sánh nhóm FiberXtra và Fiber Premium trước khi quyết định.”
Bảng giá cước internet VNPT mới nhất
Bảng giá cước internet VNPT mới nhất
Chủ đề liên quan: bảng giá WiFi VNPT, giá lắp mạng VNPT Đà Nẵng, gói cước Internet VNPT cá nhân, gói cước cáp quang VNPT doanh nghiệp, đăng ký Internet VNPT online.

Internet doanh nghiệp VNPT Đà Nẵng

Internet doanh nghiệp VNPT Đà Nẵng

Internet doanh nghiệp VNPT Đà Nẵng: Bảng giá cáp quang doanh nghiệp mới nhất 2026

Internet doanh nghiệp VNPT Đà Nẵng
Internet doanh nghiệp VNPT Đà Nẵng
Internet doanh nghiệp VNPT Đà Nẵng phù hợp cho văn phòng, cửa hàng, trường học, khách sạn, studio và đơn vị có nhiều người dùng.

Internet doanh nghiệp VNPT Đà Nẵng phù hợp với ai?

Internet doanh nghiệp VNPT Đà Nẵng là nhóm dịch vụ cáp quang dành cho công ty, hộ kinh doanh, văn phòng, cửa hàng, khách sạn, trường học, studio livestream và các đơn vị có nhu cầu sử dụng nhiều thiết bị cùng lúc.
So với việc chỉ chọn một gói Internet gia đình, khách hàng doanh nghiệp cần xem thêm số người dùng, tốc độ upload, IP tĩnh, tốc độ quốc tế, khả năng mở rộng và phương án dự phòng.
Một đường truyền phù hợp giúp doanh nghiệp duy trì phần mềm quản lý, máy chủ, camera, VPN, họp trực tuyến, tổng đài IP, website, bán hàng online và các phiên livestream. Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng cần gói vài trăm triệu đồng mỗi năm.
Cách chọn đúng là xác định nhu cầu kỹ thuật trước, sau đó mới đối chiếu bảng giá và phương án lắp đặt. Internet doanh nghiệp VNPT Đà Nẵng
Tư vấn cáp quang doanh nghiệp VNPT tại Đà Nẵng: gọi hoặc nhắn Zalo 0812102777 để cung cấp địa chỉ, loại hình kinh doanh, số lượng người sử dụng và yêu cầu IP.

Bảng giá cáp quang doanh nghiệp VNPT mới nhất

Bảng dưới đây được tổng hợp từ file GÓICƯỚCDOANHNGHIỆPMỚI2026.xlsx, sheet DS goi Fiber KH_TCDN-nâng tốc. Các mức giá đã bao gồm VAT, theo các cột giá hàng tháng, gói 6/7 tháng và gói 12/14 tháng trong bảng nguồn. Tốc độ thể hiện là tốc độ sau nâng cấp; khả năng cung cấp thực tế cần được kiểm tra tại địa chỉ lắp đặt.

Nhóm FiberIoT và FiberXtra – lựa chọn phổ biến cho doanh nghiệp

Gói
Tốc độ trong nước
Quốc tế cam kết
IP/IPv4 trong gói
Giá tháng
6/7 tháng
12/14 tháng
FiberIoT2
200 Mbps
Không cam kết
IP động
220.000đ
1.320.000đ
2.640.000đ
FiberXtra1
300 Mbps
Không cam kết
IP động
286.000đ
1.716.000đ
3.432.000đ
FiberXtra2
400 Mbps
Không cam kết
01 WAN tĩnh
550.000đ
3.300.000đ
6.600.000đ
FiberXtra3
600 Mbps
Không cam kết
01 WAN tĩnh
1.760.000đ
10.560.000đ
21.120.000đ
FiberXtra4
800 Mbps
Không cam kết
01 WAN tĩnh + block 08 IPv4 LAN
5.500.000đ
33.000.000đ
66.000.000đ
FiberXtra5
1.000 Mbps
Không cam kết
01 WAN tĩnh + block 08 IPv4 LAN
8.800.000đ
52.800.000đ
105.600.000đ
FiberXtra6
2.000 Mbps
Không cam kết
01 WAN tĩnh + block 08 IPv4 LAN
16.500.000đ
99.000.000đ
198.000.000đ
FiberXtra1 và FiberXtra2 thường phù hợp với văn phòng nhỏ, cửa hàng hoặc doanh nghiệp cần đường truyền Internet ổn định và có nhu cầu IP tĩnh ở mức cơ bản. FiberXtra4 đến FiberXtra6 dành cho hệ thống nhiều người dùng, máy chủ, VPN, camera, chi nhánh hoặc lưu lượng lớn.
FiberXtra6 cần phối hợp với trung tâm viễn thông địa bàn để khảo sát điều kiện hạ tầng trước khi triển khai. Internet doanh nghiệp VNPT Đà Nẵng

Nhóm FiberS và FiberWifi – có tốc độ quốc tế cam kết

Gói
Trong nước
Quốc tế cam kết
IP
Điểm khác biệt
Giá tháng
6/7 tháng
12/14 tháng
FiberS1
500 Mbps
2 Mbps
IP động
Không mua thêm IP tĩnh
418.000đ
2.508.000đ
5.016.000đ
FiberS2
800 Mbps
6 Mbps
IP động
—
660.000đ
3.960.000đ
7.920.000đ
FiberS3
1.000 Mbps
12 Mbps
IP động
—
814.000đ
4.884.000đ
9.768.000đ
FiberWifi1
500 Mbps
2 Mbps
IP động
Không cung cấp nữa theo bảng nguồn
473.000đ
2.838.000đ
5.676.000đ
FiberWifi2
800 Mbps
6 Mbps
IP động
Không cung cấp nữa theo bảng nguồn
748.000đ
4.488.000đ
8.976.000đ
FiberWifi3
1.000 Mbps
12 Mbps
IP động
Có thêm 02 Mesh, không mua thêm IP tĩnh
902.000đ
5.412.000đ
10.824.000đ
Nhóm FiberS phù hợp với doanh nghiệp cần mức tốc độ quốc tế được nêu rõ trong gói. FiberWifi3 có thêm 02 Mesh theo bảng nguồn, phù hợp với văn phòng hoặc mặt bằng cần phủ WiFi rộng hơn. Internet doanh nghiệp VNPT Đà Nẵng
Riêng FiberWifi1 và FiberWifi2 được đánh dấu không cung cấp nữa trong file, vì vậy khách hàng cần xác nhận trước khi tư vấn hoặc đăng nội dung giá. Các gói cước Cáp quang có cam kết băng thông quốc tế

Nhóm Fiber Premium – IP tĩnh và băng thông cao

Gói
Trong nước
Quốc tế cam kết
IP/IPv4
Dự phòng
Giá tháng
6/7 tháng
12/14 tháng
FiberEco1
150 Mbps
3 Mbps
IP động
Không
352.000đ
2.112.000đ
4.224.000đ
FiberEco2
250 Mbps
4 Mbps
IP động
Không
418.000đ
2.508.000đ
5.016.000đ
FiberEco3
300 Mbps
6 Mbps
01 WAN tĩnh
Không
858.000đ
5.148.000đ
10.296.000đ
FiberEco4
400 Mbps
8 Mbps
01 WAN tĩnh
Không
1.100.000đ
6.600.000đ
13.200.000đ
Fiber4
400 Mbps
12 Mbps
01 WAN tĩnh
20GB
2.200.000đ
13.200.000đ
26.400.000đ
FiberEco5
500 Mbps
16 Mbps
01 WAN tĩnh
20GB
3.520.000đ
21.120.000đ
42.240.000đ
Fiber5
500 Mbps
24 Mbps
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
30GB
5.500.000đ
33.000.000đ
66.000.000đ
Fiber6
600 Mbps
32 Mbps
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
30GB
9.900.000đ
59.400.000đ
118.800.000đ
FiberVip6
600 Mbps
45 Mbps
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
FiberExtra1
13.200.000đ
79.200.000đ
158.400.000đ
Fiber7
800 Mbps
55 Mbps
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
50GB
17.600.000đ
105.600.000đ
211.200.000đ
FiberVip7
800 Mbps
65 Mbps
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
FiberExtra1
22.000.000đ
132.000.000đ
264.000.000đ
Fiber8
1.000 Mbps
80 Mbps
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
50GB
27.500.000đ
165.000.000đ
330.000.000đ
FiberVip8
1.000 Mbps
100 Mbps
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
FiberExtra2
33.000.000đ
198.000.000đ
396.000.000đ
FiberVip9
2.000 Mbps
200 Mbps
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
FiberExtra2
60.500.000đ
363.000.000đ
726.000.000đ
Nhóm Fiber Premium dành cho doanh nghiệp cần tốc độ quốc tế cam kết cao, IP WAN tĩnh, block IPv4 LAN hoặc phương án dự phòng. Các gói FiberVip7, FiberVip8 và FiberVip9 có giá trị lớn, nên khảo sát kỹ số lượng người dùng, máy chủ, VPN, hệ thống camera và yêu cầu kết nối giữa các chi nhánh trước khi chốt.
Internet doanh nghiệp VNPT Đà Nẵng
Internet doanh nghiệp VNPT Đà Nẵng
Khảo sát hạ tầng giúp xác định gói cước, thiết bị mạng, IP tĩnh và số điểm phát WiFi phù hợp.

FiberOn và FiberM dành cho nhu cầu đặc thù

Bảng giá mới cũng có các nhóm gói chuyên biệt:
Gói
Thông số chính
IP
Giá tháng
6/7 tháng
12/14 tháng
FiberOn1
100 Mbps, quốc tế 1 Mbps
IP động
275.000đ
1.650.000đ
3.300.000đ
FiberOn2
300 Mbps, quốc tế 5 Mbps
IP động + IPv6 tĩnh
550.000đ
3.300.000đ
6.600.000đ
FiberOn3
600 Mbps, quốc tế 12 Mbps
01 WAN tĩnh + IPv6
2.750.000đ
16.500.000đ
33.000.000đ
FiberM1
80 Mbps/phiên, tối đa 10 phiên
5 IP động
286.000đ
1.716.000đ
3.432.000đ
FiberM2
80 Mbps/phiên, tối đa 15 phiên
15 IP động
786.000đ
4.716.000đ
9.432.000đ
FiberM3
60 Mbps/phiên, tối đa 32 phiên
32 IP động
1.286.000đ
7.716.000đ
15.432.000đ
FiberM được tính theo tốc độ trên từng phiên và số phiên đồng thời tối đa. Bảng nguồn lưu ý không nên truyền thông FiberM như một gói có một tốc độ duy nhất; tổng năng lực cần được hiểu theo tốc độ/phiên nhân với số phiên. FiberM không cung cấp IP tĩnh.

Doanh nghiệp nên chọn IP động hay IP tĩnh?

IP động có thể đáp ứng nhu cầu truy cập Internet, phần mềm cloud, họp trực tuyến, bán hàng và các hệ thống không cần địa chỉ cố định.
IP tĩnh phù hợp hơn khi doanh nghiệp cần truy cập máy chủ từ xa, VPN site-to-site, whitelist IP, camera từ xa, máy chủ web, tổng đài IP hoặc kết nối giữa nhiều chi nhánh.
IP tĩnh không tự động làm mạng nhanh hơn. Internet doanh nghiệp VNPT Đà Nẵng
Đây là một thông số phục vụ cách doanh nghiệp tổ chức hệ thống mạng. Nếu chỉ cần WiFi cho nhân viên và khách, nên ưu tiên tốc độ, vùng phủ, phân quyền mạng và thiết bị quản lý trước khi mua thêm IP. Lắp internet tại VNPT Đà Nẵng

Quy trình đăng ký cáp quang doanh nghiệp VNPT tại Đà Nẵng

– Gửi địa chỉ lắp đặt và tên loại hình doanh nghiệp.
– Cho biết số lượng nhân viên, thiết bị, tầng và diện tích sử dụng.
– Nêu yêu cầu IP tĩnh, quốc tế, VPN, máy chủ, camera hoặc livestream.
– Nhân viên tư vấn nhóm FiberXtra, FiberS, FiberWifi, Fiber Premium, FiberOn hoặc FiberM.
– Kiểm tra hạ tầng và khả năng cung cấp tại địa chỉ.
– Xác nhận giá đã VAT, thời hạn trả trước, thiết bị và điều kiện triển khai.
– Lắp đặt, cấu hình modem/router, WiFi văn phòng và nghiệm thu.

Những thông tin cần chuẩn bị khi báo giá

Để nhận phương án nhanh hơn, doanh nghiệp nên chuẩn bị địa chỉ đầy đủ, sơ đồ mặt bằng, số tầng, số người dùng, số máy tính có dây, số điểm WiFi, nhu cầu camera, máy chủ, VPN và số phiên livestream. Internet doanh nghiệp VNPT Đà Nẵng
Nếu cần hóa đơn doanh nghiệp, hãy cung cấp thông tin xuất hóa đơn trước khi hoàn tất hồ sơ. Lắp mạng VNPT Tại Đà Nẵng

Câu hỏi thường gặp

Gói doanh nghiệp có bắt buộc phải dùng IP tĩnh không?

Không. Nhiều gói dùng IP động; IP tĩnh chỉ nên chọn khi có yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Gói FiberXtra có tốc độ quốc tế cam kết không?

Theo bảng giá mới, nhóm FiberXtra ghi tốc độ quốc tế không cam kết. Nếu doanh nghiệp cần mức quốc tế cam kết, nên xem nhóm FiberS hoặc Fiber Premium.

Có thể dùng WiFi văn phòng cùng gói cáp quang không?

Có thể. WiFi văn phòng cần được khảo sát riêng về số lượng điểm phát, vùng phủ, mạng khách, phân quyền và khả năng đi dây.

Giá trong bài đã bao gồm VAT chưa?

Các bảng giá chính trong bài được quy đổi theo cột giá hàng tháng đã có VAT, gói 6/7 tháng đã có VAT và gói 12/14 tháng đã có VAT trong file doanh nghiệp mới. Cần xác nhận lại báo giá cuối cùng trước khi ký hợp đồng.
Internet doanh nghiệp VNPT Đà Nẵng
Internet doanh nghiệp VNPT Đà Nẵng

Kết luận

Internet doanh nghiệp VNPT Đà Nẵng có nhiều nhóm cáp quang từ FiberIoT2, FiberXtra, FiberS, FiberWifi đến Fiber Premium, FiberOn và FiberM.
Doanh nghiệp nên chọn gói dựa trên số người dùng, tốc độ trong nước, tốc độ quốc tế, IP tĩnh, dự phòng và yêu cầu mở rộng thay vì chỉ nhìn giá hàng tháng. Internet doanh nghiệp VNPT Đà Nẵng
Các Gói FiberEco VNPT là các gói phổ biến nhất hiện tại
Gọi hoặc nhắn Zalo Số Điện thoại tổng đài VNPT Tại Đà Nẵng   0888108036 để được tư vấn bảng giá cáp quang doanh nghiệp VNPT mới nhất, kiểm tra hạ tầng và đề xuất phương án phù hợp tại Đà Nẵng.

MyTV VNPT Đà Nẵng

Số Điện Thoại Tổng Đài VNPT Tại Đà Nẵng
MyTV VNPT Đà Nẵng
MyTV VNPT Đà Nẵng

MyTV VNPT Đà Nẵng là gì?

MyTV là dịch vụ truyền hình và nội dung giải trí của VNPT, có thể sử dụng trên ứng dụng tương thích hoặc thiết bị theo chính sách. Khách hàng có thể đăng ký MyTV riêng hoặc chọn gói tích hợp Internet và MyTV để quản lý dịch vụ trong cùng một nhu cầu gia đình.
Khi tìm combo Internet MyTV VNPT, khách hàng nên xác định muốn dùng ứng dụng trên Smart TV/điện thoại hay cần thêm Set-top-box. Giá gói Internet, giá MyTV và phí thiết bị có thể được tính theo chính sách khác nhau.
Tư vấn gói Internet và MyTV tại Đà Nẵng: gọi hoặc nhắn Zalo 0888108036.

Bảng giá HomeTV kết hợp Internet và MyTV App

Các mức giá dưới đây lấy từ file GÓICƯỚCCÁNHÂNMỚINHẤT2026.xlsx, nhóm HomeTV, đã bao gồm VAT. Gói có thể dùng MyTV App; khách hàng cần xác nhận nội dung, thiết bị và chính sách tại thời điểm đăng ký.
Gói
Tốc độ
Mesh 6
1 tháng
3 tháng
6 tháng
9 tháng
12/13 tháng
HomeTV 1
300 Mbps
Không
215.000đ
645.000đ
1.290.000đ
1.935.000đ
2.580.000đ
HomeTV 2
500ULM*
Không
240.000đ
720.000đ
1.440.000đ
2.160.000đ
2.880.000đ
HomeTV 3
1 Gbps
Không
310.000đ
930.000đ
1.860.000đ
2.790.000đ
3.720.000đ
HomeTV 1 Mesh
300 Mbps
01
230.000đ
690.000đ
1.380.000đ
2.070.000đ
2.760.000đ
HomeTV 2 Mesh
500ULM*
01
250.000đ
750.000đ
1.500.000đ
2.250.000đ
3.000.000đ
HomeTV 2 – 2 Mesh
500ULM*
02
265.000đ
795.000đ
1.590.000đ
2.385.000đ
3.180.000đ
HomeTV 3 Mesh
1 Gbps
01
330.000đ
990.000đ
1.980.000đ
2.970.000đ
3.960.000đ
HomeTV 3 – 2 Mesh
1 Gbps
02
355.000đ
1.065.000đ
2.130.000đ
3.195.000đ
4.260.000đ
500ULM có tốc độ tối thiểu 500 Mbps và tối đa 1.000 Mbps tùy khoảng cách đến modem, thiết bị và hạ tầng.
HomeTV phù hợp với gia đình muốn vừa có Internet vừa xem truyền hình qua ứng dụng. Gói 1Gbps hoặc phiên bản Mesh nên được cân nhắc khi nhà nhiều thiết bị, nhiều phòng hoặc cần xem trên nhiều khu vực.

Gói MyTV đơn lẻ giá bao nhiêu?

Nếu đang có Internet VNPT hoặc muốn đăng ký nội dung truyền hình riêng, khách hàng có thể tham khảo các gói MyTV đơn lẻ dưới đây:
Gói MyTV
Nội dung chính
1 tháng
3 tháng
6 tháng
12/13 tháng
MyTV Flexi 2
146 kênh, nội dung trong nước/quốc tế, Galaxy cao cấp, VOD có quảng cáo
65.000đ
195.000đ
390.000đ
780.000đ
MyTV Film
117 kênh, SPOTV, Galaxy VIP, VOD không quảng cáo
65.000đ
195.000đ
390.000đ
780.000đ
MyTV Film+
125 kênh, Galaxy VIP, VOD không quảng cáo
65.000đ
195.000đ
390.000đ
780.000đ
MyTV VIP
168 kênh, VTVcab, SCTV, quốc tế, SPOTV và Galaxy VIP
95.000đ
285.000đ
570.000đ
1.140.000đ
Danh sách kênh và nội dung có thể thay đổi theo bản quyền. Quyền đăng nhập tối đa thường là 5 thiết bị và xem đồng thời tối đa 2 thiết bị; một số nội dung có giới hạn riêng.
MyTV VNPT Đà Nẵng
MyTV VNPT Đà Nẵng
Bảng giá MyTV VNPT và tư vấn đăng ký tại Đà Nẵng: 0888108036.

Nên chọn HomeTV hay MyTV đơn lẻ?

Chọn HomeTV nếu bạn đang cần lắp Internet mới và muốn gộp Internet với truyền hình. Cách này thuận tiện khi gia đình cần một gói kết hợp và muốn chọn thêm Mesh.
Chọn MyTV đơn lẻ nếu gia đình đã có đường truyền phù hợp và chỉ muốn bổ sung nội dung giải trí. Trước khi đăng ký, hãy kiểm tra Smart TV, điện thoại, máy tính bảng hoặc thiết bị phát có tương thích hay không.
Nếu cần xem ở nhiều phòng, hãy cân nhắc cả vùng phủ WiFi. Một gói MyTV tốt nhưng WiFi yếu ở vị trí TV vẫn có thể gây giật, đứng hình. Với nhà dài hoặc nhiều tầng, HomeTV phiên bản Mesh có thể thuận tiện hơn. Khi bạn đăng ký lắp mạng vnpt tại Hải Châu

MyTV App dùng được trên những thiết bị nào?

Theo thông tin gói cá nhân, MyTV có thể dùng trên Smart TV, Smart Box, smartphone và tablet theo quy định dịch vụ. Một số hệ thống TV hoặc thiết bị cũ có thể không tương thích. Khách hàng nên cung cấp model TV khi hỏi tư vấn, đặc biệt nếu muốn dùng ứng dụng mà không mua thêm STB.
Nếu cần Set-top-box, hãy hỏi rõ giá thiết bị, phí thuê/mua, thời hạn bảo hành và chính sách lắp đặt. Giá gói nội dung không mặc nhiên bao gồm mọi thiết bị phần cứng.

Quy trình đăng ký MyTV VNPT Đà Nẵng

– Gửi địa chỉ và cho biết đang dùng hay chưa có Internet VNPT.
– Chọn HomeTV, HomeTV Mesh hoặc MyTV đơn lẻ.
– Cho biết loại TV, số lượng thiết bị và nhu cầu xem đồng thời.
– Nhận bảng giá đã VAT, phí thiết bị và thời hạn thanh toán.
– Kiểm tra hạ tầng nếu đăng ký mới Internet.
– Cài ứng dụng, đăng nhập và kiểm tra nội dung sau khi kích hoạt.

Câu hỏi thường gặp

MyTV có bắt buộc đi kèm Internet VNPT không?

Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc. Có thể có gói MyTV đơn lẻ dành cho khách hàng đủ điều kiện; cần xác nhận theo thuê bao và chính sách tại thời điểm đăng ký. Lắp Mạng tại VNPT Thanh Khê

Gói HomeTV có bao gồm Mesh không?

Một số phiên bản HomeTV Mesh có 1 hoặc 2 Mesh 6. Hãy xem đúng tên gói và số lượng thiết bị trong bảng giá.

Giá trên đã bao gồm VAT chưa?

Bảng HomeTV và MyTV đơn lẻ trong bài được tổng hợp theo cột giá đã bao gồm VAT của file cá nhân 2026. Phí thiết bị STB hoặc khoản phát sinh riêng cần hỏi lại.

Kết luận

MyTV VNPT Đà Nẵng phù hợp với gia đình muốn kết hợp Internet và nội dung giải trí. HomeTV có thêm lựa chọn tốc độ và Mesh; MyTV đơn lẻ phù hợp với người đã có Internet và chỉ cần bổ sung truyền hình.
Gọi hoặc nhắn Zalo Số Điện Thoại Tổng Đài VNPT Tại Đà Nẵng 0888108036 để nhận tư vấn gói HomeTV, MyTV App, Mesh 6 VNPT và kiểm tra hạ tầng tại Đà Nẵng.

WiFi Mesh 6 VNPT

WiFi Mesh 6 VNPT
WiFi Mesh 6 VNPT
WiFi Mesh 6 VNPT

WiFi Mesh 6 VNPT là gì?

WiFi Mesh 6 VNPT là giải pháp gồm modem chính và một hoặc nhiều điểm phát Mesh phối hợp thành một mạng WiFi thống nhất. Thay vì phải đổi tên mạng khi di chuyển giữa các phòng, người dùng có thể kết nối vào một hệ thống và thiết bị sẽ chuyển vùng phù hợp hơn giữa các điểm phát.
Giải pháp này phù hợp với nhà phố nhiều tầng, căn hộ dài, nhà có tường bê tông dày, phòng ngủ ở xa modem, cửa hàng nhiều khu vực hoặc gia đình sử dụng nhiều thiết bị cùng lúc. WiFi Mesh 6 VNPT
Khi tìm WiFi Mesh VNPT giá bao nhiêu, khách hàng nên xem cả tốc độ gói, số Mesh đi kèm và vị trí lắp đặt chứ không chỉ nhìn giá hàng tháng. WiFi Mesh 6 VNPT
Tư vấn lắp Mesh VNPT tại Đà Nẵng: gọi hoặc nhắn Zalo 0888108036. Khi gửi yêu cầu, nên cho biết số tầng, diện tích, vị trí modem, phòng thường bị yếu sóng và số thiết bị sử dụng.

Khi nào nên lắp WiFi Mesh VNPT?

– Bạn nên cân nhắc Mesh khi có một trong các tình huống sau:
– Nhà từ hai tầng trở lên và modem không thể đặt ở trung tâm.
– Căn hộ dài, có phòng ngủ hoặc phòng làm việc cách xa modem.
– Tường bê tông, cửa kim loại hoặc nhiều đồ nội thất làm suy hao tín hiệu.
– Gia đình cần kết nối ổn định cho TV, camera, máy tính, điện thoại và thiết bị IoT.
– Cửa hàng, studio hoặc văn phòng nhỏ có nhiều khu vực cần phủ sóng.
– Tín hiệu mạnh ở gần modem nhưng yếu rõ rệt ở cuối nhà.
Mesh không tự động làm tốc độ hợp đồng tăng lên. Vai trò chính của Mesh là mở rộng vùng phủ và giúp kết nối ổn định hơn. Tốc độ thực tế còn phụ thuộc gói cước, thiết bị đầu cuối, khoảng cách, vật cản và cách nối giữa các điểm Mesh. WiFi Mesh 6 VNPT

Bảng giá Home Mesh VNPT 2026

Các mức giá dưới đây được tổng hợp từ file GÓICƯỚCCÁNHÂNMỚINHẤT2026.xlsx, nhóm Home Internet, đã bao gồm VAT. Chính sách và khả năng cung cấp cần xác nhận lại tại địa chỉ lắp đặt.
Gói cước
Tốc độ
Thiết bị
1 tháng
3 tháng
6 tháng
9 tháng
12/13 tháng
Home 1 Mesh
300 Mbps
01 Mesh 6
215.000đ
645.000đ
1.290.000đ
1.935.000đ
2.580.000đ
Home 1 – 2 Mesh
300 Mbps
02 Mesh 6
220.000đ
660.000đ
1.320.000đ
1.980.000đ
2.640.000đ
Home 2 Mesh
500ULM*
01 Mesh 6
240.000đ
720.000đ
1.440.000đ
2.160.000đ
2.880.000đ
Home 2 – 2 Mesh
500ULM*
02 Mesh 6
245.000đ
735.000đ
1.470.000đ
2.205.000đ
2.940.000đ
Home 3 Mesh
1 Gbps
01 Mesh 6
310.000đ
930.000đ
1.860.000đ
2.790.000đ
3.720.000đ
Home 3 – 2 Mesh
1 Gbps
02 Mesh 6
335.000đ
1.005.000đ
2.010.000đ
3.015.000đ
4.020.000đ
500ULM là cấu hình có tốc độ tối thiểu 500 Mbps và tối đa 1.000 Mbps, tùy khoảng cách tới modem, thiết bị đầu cuối và hạ tầng khu vực.
Các gói Home Mesh có dịch vụ bảo mật để lựa chọn giữa GreenNet hoặc Family Safe theo chính sách. Bảng nguồn ghi nhóm Home và Home Mesh có chính sách dùng thử Fiber; các gói trên không triển khai IP tĩnh. WiFi Mesh 6 VNPT

Bảng giá Pack Mesh 6 VNPT mua thêm

Nếu khách hàng đã có Internet VNPT hoặc muốn bổ sung nhiều thiết bị phủ sóng, có thể tham khảo bảng Pack Mesh 6 trong file gói cước khách hàng cá nhân. Mức giá dưới đây đã bao gồm 10% VAT và áp dụng theo bảng Pack Mesh từ ngày 15/04/2026. Đây là giá thiết bị Mesh 6 theo số lượng, không phải giá thay thế cho cước Internet hàng tháng.
Gói Pack Mesh 6
Số lượng thiết bị
1 tháng
3 tháng
6 tháng
12/13 tháng
Pack 1
1 Mesh 6
30.000đ
90.000đ
180.000đ
360.000đ
Pack 2
2 Mesh 6
50.000đ
150.000đ
300.000đ
450.000đ
Pack 3
3 Mesh 6
75.000đ
225.000đ
450.000đ
675.000đ
Pack 4
4 Mesh 6
100.000đ
300.000đ
600.000đ
900.000đ
Pack 5
5 Mesh 6
120.000đ
360.000đ
720.000đ
1.080.000đ
Pack 5*
5 Mesh 6 – KHCC, KHDN
100.000đ
300.000đ
600.000đ
900.000đ
Pack 6
6 Mesh 6
140.000đ
420.000đ
840.000đ
1.260.000đ
Pack 7
7 Mesh 6
160.000đ
480.000đ
960.000đ
1.440.000đ
Pack 8
8 Mesh 6
180.000đ
540.000đ
1.080.000đ
1.620.000đ
Pack 9
9 Mesh 6
200.000đ
600.000đ
1.200.000đ
1.800.000đ
Pack 10
10 Mesh 6
220.000đ
660.000đ
1.320.000đ
1.980.000đ
Pack 10*
10 Mesh 6 – KHCC, KHDN
200.000đ
600.000đ
1.200.000đ
1.800.000đ
Ngoài các Pack Mesh theo số lượng, bảng cá nhân cũng ghi mức 30.000đ/tháng cho 01 thiết bị WiFi Mesh 6, tương ứng 90.000đ/3 tháng, 180.000đ/6 tháng và 360.000đ/12/13 tháng. Ký hiệu * là dòng giá dành cho nhóm KHCC/KHDN theo bảng nguồn; khách hàng nên xác nhận đúng đối tượng áp dụng trước khi đăng ký.
Pack Mesh là chi phí thiết bị/add-on. WiFi Mesh 6 VNPT
Hiệu quả phủ sóng còn phụ thuộc vị trí đặt modem, khoảng cách giữa các điểm, vật cản và việc kết nối bằng WiFi hay dây mạng. Không nên mua số lượng lớn trước khi xác định sơ đồ nhà. Khi khu vực Hải Châu nhiều nhà cao tầng, và căn hộ, Thì gói cước lắp mạng vnpt tại Hải Châu là phù hợp nhất

Nhà 2 tầng nên lắp mấy Mesh?

Với nhà hai tầng có diện tích vừa phải, một Mesh 6 thường được đặt ở vị trí trung gian, gần cầu thang hoặc khu vực cần tăng vùng phủ. Nếu mỗi tầng có nhiều phòng, tường dày hoặc có sân trước/sân sau, hai Mesh có thể phù hợp hơn.
Không nên đặt Mesh ngay sát modem nếu mục tiêu là phủ sóng xa. Điểm Mesh cần nhận được tín hiệu đủ tốt từ modem hoặc được nối bằng dây mạng để phát lại ổn định. Nếu nhà đã có dây mạng âm tường, phương án kết nối có dây thường nên được ưu tiên. WiFi Mesh 6 VNPT 
Nhà ba tầng có thể cần modem ở tầng giữa và Mesh ở tầng trên/tầng dưới. Tuy nhiên, số lượng cuối cùng phải dựa trên mặt bằng thực tế; lắp quá nhiều điểm phát cũng có thể làm hệ thống phức tạp và không đem lại hiệu quả tương xứng.WiFi Mesh 6 VNPT 
WiFi Mesh 6 VNPT
WiFi Mesh 6 VNPT
Bảng giá Home Mesh VNPT 2026 và tư vấn bố trí thiết bị: 0888108036.

Mesh khác bộ kích sóng WiFi như thế nào?

Bộ kích sóng thường thu lại tín hiệu WiFi hiện có rồi phát lại, có thể tạo thêm mạng hoặc làm giảm hiệu quả chuyển vùng. Hệ thống Mesh được thiết kế để các điểm phát phối hợp trong cùng hệ thống, thuận tiện hơn khi di chuyển và quản lý. Đăng Ký Lắp Mạng VNPT Tại Hải Châu
Dù dùng Mesh hay kích sóng, vị trí đặt thiết bị vẫn rất quan trọng. Không nên đặt điểm phát ở nơi đã mất hẳn tín hiệu vì thiết bị không thể tạo lại đường truyền tốt từ tín hiệu đầu vào quá yếu. Hãy đặt nó ở vùng còn kết nối ổn định, sau đó mở rộng sang khu vực cần phủ. Đăng ký lắp mạng VNPT Tại Thanh Khê
– Gửi địa chỉ, diện tích và sơ đồ cơ bản của nhà.
– Mô tả khu vực yếu sóng, số tầng và số thiết bị.
– Tư vấn gói Home, Home Mesh hoặc nâng cấp tốc độ.
– Kiểm tra hạ tầng và phương án đi dây nếu cần.
– Lắp modem và các điểm Mesh theo vị trí phù hợp.
– Kiểm tra vùng phủ, tốc độ và khả năng chuyển vùng.
– Hướng dẫn đổi tên mạng, mật khẩu và quản lý thiết bị.

Câu hỏi thường gặp

WiFi Mesh 6 có làm WiFi nhanh hơn không?

Mesh chủ yếu mở rộng vùng phủ và giúp tín hiệu ổn định hơn. Tốc độ cao hay thấp còn phụ thuộc gói cước và thiết bị kết nối.

Có thể mua thêm Mesh sau khi lắp không?

Có thể hỏi chính sách mua thêm thiết bị theo từng gói và thời điểm. Cần xác nhận loại Mesh tương thích trước khi mua. WiFi Mesh 6 VNPT

Nhà nhỏ có cần Mesh không?

Nếu modem đặt giữa nhà và tín hiệu ổn định, có thể chưa cần Mesh. Nếu nhà có tường dày hoặc phòng xa modem, một Mesh vẫn có thể hữu ích. WiFi Mesh 6 VNPT

Kết luận

WiFi Mesh 6 VNPT phù hợp với người cần phủ sóng đồng đều cho nhà nhiều tầng, căn hộ dài, cửa hàng và mặt bằng nhiều phòng. Hãy chọn số lượng Mesh theo sơ đồ nhà và vị trí sử dụng thực tế, sau đó đối chiếu bảng giá Home Mesh 2026. WiFi Mesh 6 VNPT
Gọi hoặc nhắn Zalo Số Điện Thoại Tổng Đài VNPT Tại Đà Nẵng 0888108036 để được tư vấn gói WiFi Mesh VNPT, kiểm tra hạ tầng và đặt lịch lắp đặt tại Đà Nẵng.

XGS-PON VNPT là gì

XGS-PON VNPT là gì
XGS-PON VNPT là gì
XGS-PON VNPT là gì

XGS-PON VNPT là gì?

XGS-PON là công nghệ mạng quang thụ động thế hệ mới, hỗ trợ băng thông cao hơn so với các cấu hình GPON thông thường. Trong thực tế, khách hàng quan tâm đến XGS-PON VNPT thường muốn sử dụng Internet tốc độ cao, nhiều thiết bị cùng lúc, truyền tải dữ liệu lớn hoặc chuẩn bị cho gói 1Gbps trở lên.
Tuy nhiên, tốc độ ghi trên gói cước không đồng nghĩa mọi thiết bị đều đo được đúng con số đó. Kết quả còn phụ thuộc modem, chuẩn WiFi, cổng mạng, dây mạng, máy chủ đo, khoảng cách và số người dùng đồng thời.
Để kiểm tra gói XGS-PON VNPT tại Đà Nẵng, hãy gửi địa chỉ lắp đặt và nhu cầu sử dụng qua Zalo hoặc gọi 0888108036.

Khi nào nên nâng cấp Internet XGS-PON?

Đáng cân nhắc khi gia đình hoặc đơn vị có nhiều thiết bị cần hoạt động đồng thời, thường xuyên upload video, truyền file dung lượng lớn, dùng máy chủ nội bộ, livestream nhiều luồng hoặc muốn chuẩn bị hạ tầng cho tốc độ cao hơn. Khi bạn đăng ký 1 đường truyền internet VNPT Tại Đà Nẵng
Một số nhu cầu thường gặp:
– Gia đình nhiều người dùng TV 4K, máy tính, điện thoại, camera và thiết bị IoT.
– Studio livestream cần upload ổn định và nhiều thiết bị có dây.
– Văn phòng nhỏ có máy chủ, NAS, họp trực tuyến và chia sẻ dữ liệu.
– Hộ kinh doanh bán hàng online cần truyền video, quản lý đơn và livestream.
– Người dùng muốn thử tốc độ 1Gbps hoặc cao hơn trên thiết bị tương thích.
Nếu chỉ có một vài điện thoại và một TV trong căn hộ nhỏ, gói tốc độ thấp hơn có thể đã đủ. Không nên nâng cấp chỉ vì con số Mbps nếu modem và thiết bị đầu cuối không hỗ trợ. XGS-PON VNPT là gì

Bảng giá gói tốc độ cao VNPT 2026

Dưới đây là các gói cá nhân có tốc độ cao trong giá đã bao gồm VAT. Các gói Home Cam không triển khai IP tĩnh; tốc độ và thiết bị cần được xác nhận theo hạ tầng.Khi bạn đăng ký Internet tại Thanh Khê
Gói
Tốc độ Fiber VNN
Mesh
Camera/Cloud
1 tháng
3 tháng
6 tháng
12/13 tháng
Home 3
1 Gbps
Không
Không
290.000đ
870.000đ
1.740.000đ
3.480.000đ
Home 3 Mesh
1 Gbps
01 Mesh 6
Không
310.000đ
930.000đ
1.860.000đ
3.720.000đ
Home 3 – 2 Mesh
1 Gbps
02 Mesh 6
Không
335.000đ
1.005.000đ
2.010.000đ
4.020.000đ
Home Cam 3
1 Gbps
Không
Indoor + Cloud 3 ngày
310.000đ
930.000đ
1.860.000đ
3.720.000đ
Home Cam 3 Mesh
1 Gbps
01 Mesh 6
Indoor + Cloud 3 ngày
330.000đ
990.000đ
1.980.000đ
3.960.000đ
Home Cam 3 – 2 Mesh
1 Gbps
02 Mesh 6
Indoor + Cloud 3 ngày
355.000đ
1.065.000đ
2.130.000đ
4.260.000đ
Với doanh nghiệp cần tốc độ cao hơn, file gói doanh nghiệp có FiberXtra6 2.000 Mbps và FiberVip9 2.000 Mbps. Hai gói này cần phối hợp khảo sát hạ tầng địa bàn trước khi triển khai; không nên tư vấn như gói cá nhân phổ thông. XGS-PON VNPT là gì

Modem XGS-PON VNPT có bắt buộc không?

Để khai thác gói tốc độ cao, modem và thiết bị đầu cuối phải tương thích với hạ tầng cung cấp. Khách hàng không nên tự mua modem thay thế trước khi hỏi kỹ thuật vì thiết bị có thể không tương thích cấu hình, không hỗ trợ đúng tốc độ hoặc không được quản lý trên hệ thống.
Khi đăng ký, hãy hỏi rõ:
– Modem được trang bị là loại nào?
– Cổng mạng có hỗ trợ 1Gbps hoặc cao hơn không?
– WiFi đang dùng là WiFi 5 hay WiFi 6?
– Có cần thêm Mesh để phủ sóng không?
– Có thể dùng dây mạng Cat5e/Cat6 đến máy tính không? 
– Tốc độ gói có phụ thuộc khoảng cách và thiết bị đầu cuối không? XGS-PON VNPT là gì 

Tốc độ 1Gbps đo bằng cách nào?

Muốn đo sát khả năng đường truyền, nên dùng máy tính có cổng mạng Gigabit, dây mạng phù hợp và máy chủ đo ổn định. Đo bằng điện thoại qua WiFi có thể thấp hơn do vị trí, chuẩn WiFi, chip máy và nhiễu sóng.
Không nên đo ở góc nhà xa modem rồi kết luận gói cước không đạt tốc độ. Hãy đo gần modem bằng dây mạng trước, sau đó kiểm tra riêng vùng phủ WiFi. Nếu tốc độ gần modem tốt nhưng cuối nhà yếu, vấn đề có thể nằm ở vùng phủ và cần thêm Mesh.
XGS-PON VNPT là gì
XGS-PON VNPT là gì
Modem tốc độ cao nên kết hợp vị trí đặt hợp lý và WiFi Mesh khi nhà nhiều tầng.

XGS-PON và WiFi Mesh có liên quan gì?

XGS-PON là công nghệ ở phía đường truyền; Mesh là giải pháp phân phối WiFi trong nhà. Một đường truyền nhanh nhưng modem đặt sai vị trí vẫn có thể khiến phòng xa bị yếu sóng. Ngược lại, Mesh tốt không thể biến một gói cước thấp thành tốc độ 1Gbps. XGS-PON VNPT là gì
Vì vậy, nhà nhiều tầng có thể cần cả gói tốc độ phù hợp và 1–2 Mesh 6. Nhà nhỏ, modem đặt trung tâm có thể chỉ cần gói Home 3 không Mesh. Tư vấn nên dựa trên số thiết bị, diện tích và mục tiêu sử dụng. XGS-PON VNPT là gì

Quy trình đăng ký Internet XGS-PON Đà Nẵng

– Gửi địa chỉ và loại hình nhà ở/văn phòng.
– Cho biết số người dùng, thiết bị và nhu cầu upload.
– Tư vấn gói Home 3, Home Cam 3 hoặc gói doanh nghiệp phù hợp.
– Kiểm tra hạ tầng và thiết bị đầu cuối.
– Xác nhận giá đã VAT, thời hạn trả trước và Mesh.
– Kỹ thuật lắp đặt, cấu hình modem và kiểm tra tốc độ.
– Nghiệm thu tại vị trí sử dụng chính.

Câu hỏi thường gặp

XGS-PON có luôn nhanh hơn WiFi cũ không?

Không nhất thiết. Tốc độ còn phụ thuộc chuẩn WiFi, thiết bị, dây mạng và vị trí đo.

Gói 1Gbps có cần Mesh không?

Chỉ cần Mesh khi nhà rộng, nhiều tầng, nhiều phòng hoặc modem không phủ đủ vùng sử dụng.

Có thể lắp XGS-PON ở mọi địa chỉ không?

Cần kiểm tra hạ tầng tại số nhà. Khả năng cung cấp phụ thuộc khu vực và thiết bị.
XGS-PON VNPT là gì
XGS-PON VNPT là gì

Kết luận

XGS-PON VNPT phù hợp với khách hàng cần đường truyền tốc độ cao và có thiết bị tương thích. Hãy chọn gói dựa trên nhu cầu thực tế, kiểm tra hạ tầng và phân biệt tốc độ đường truyền với tốc độ WiFi.
Gọi hoặc nhắn Zalo Số điện thoại tổng đài VNPT Tại Đà Nẵng 0888108036 để được tư vấn Internet XGS-PON, gói 1Gbps, Mesh 6 và phương án phù hợp tại Đà Nẵng.

Đăng ký WiFi doanh nghiệp VNPT

Đăng ký WiFi doanh nghiệp VNPT

Cập nhật gói cước doanh nghiệp VNPT 2026

Doanh nghiệp, văn phòng, cửa hàng, studio livestream và nhóm MMO cần một đường truyền phù hợp với số lượng thiết bị, nhu cầu upload, nền tảng quốc tế, IP tĩnh và khả năng mở rộng. Không nên chọn gói chỉ dựa trên tốc độ trong nước; cần xem thêm tốc độ quốc tế cam kết, số phiên, loại IP, Mesh, dự phòng và điều kiện hạ tầng.

Để thực hiện đăng ký WiFi doanh nghiệp VNPT, doanh nghiệp cần xem xét các gói cước phù hợp với nhu cầu sử dụng và đảm bảo đường truyền ổn định.

Tốc độ, thiết bị, IP, phí triển khai và khả năng cung cấp cần được xác nhận theo địa chỉ thực tế. Gọi hoặc nhắn Zalo 0888108036 để gửi địa chỉ, mô hình hoạt động và nhu cầu sử dụng.
Đăng ký WiFi doanh nghiệp VNPT
Đăng ký WiFi doanh nghiệp VNPT
Hotline tư vấn: 0888108036.

Cách đọc bảng gói cước doanh nghiệp

Trong bảng, tốc độ trong nước là tốc độ truy cập các dịch vụ trong nước; quốc tế cam kết là thông số cần quan tâm khi doanh nghiệp sử dụng nền tảng, máy chủ hoặc công cụ ở nước ngoài. Cột IP cho biết IP động, WAN tĩnh hoặc block IPv4 LAN. Một số gói có IPv6 tĩnh trong gói nhưng IPv4 tĩnh vẫn cần xác nhận theo nhu cầu và chính sách cấp phát.
Gói FiberXtra6 và FiberVip9 yêu cầu phối hợp với trung tâm viễn thông địa bàn để khảo sát điều kiện hạ tầng trước khi triển khai. Với hoạt động livestream hoặc MMO, cần kiểm tra thêm thiết bị upload, số luồng, số tài khoản, máy tính, camera và phần mềm chạy đồng thời.

Nhóm FiberIoT và FiberXtra

Gói
Trong nước
Quốc tế
IP/đặc tính chính
Giá tháng đã VAT
6/7 tháng đã VAT
12/13/14 tháng đã VAT
FiberIoT1
50 Mbps
Không cam kết
IP động
165.000đ
900.000đ
1.800.000đ
FiberIoT2
200 Mbps
Không cam kết
IP động
220.000đ
1.320.000đ
2.640.000đ
FiberXtra1
300 Mbps
Không cam kết
IP động; IPv6 /56
286.000đ
1.716.000đ
3.432.000đ
FiberXtra2
400 Mbps
Không cam kết
01 WAN tĩnh; IPv6 /56
550.000đ
3.300.000đ
6.600.000đ
FiberXtra3
600 Mbps
Không cam kết
01 WAN tĩnh; IPv6 /56
1.760.000đ
10.560.000đ
21.120.000đ
FiberXtra4
800 Mbps
Không cam kết
WAN tĩnh + Block 08 IPv4 LAN
5.500.000đ
33.000.000đ
66.000.000đ
FiberXtra5
1.000 Mbps
Không cam kết
WAN tĩnh + Block 08 IPv4 LAN
8.800.000đ
52.800.000đ
105.600.000đ
FiberXtra6
2.000 Mbps
Không cam kết
WAN tĩnh + Block 08 IPv4 LAN
16.500.000đ
99.000.000đ
198.000.000đ
FiberIoT phù hợp với hệ thống thiết bị hoặc nhu cầu đường truyền riêng ở mức cơ bản. FiberXtra phù hợp hơn với doanh nghiệp cần IP WAN tĩnh, IPv6 hoặc block IPv4 LAN. Với máy chủ, VPN, camera từ xa hoặc hệ thống quản trị truy cập ngoài văn phòng, cần mô tả rõ mục đích sử dụng IP để được tư vấn đúng loại.

Nhóm FiberS và FiberWifi

Gói
Trong nước
Quốc tế cam kết
IP/thiết bị
Giá tháng đã VAT
6/7 tháng đã VAT
12/13/14 tháng đã VAT
FiberS1
500 Mbps
2 Mbps
IP động
418.000đ
2.508.000đ
5.016.000đ
FiberS2
800 Mbps
6 Mbps
IP động
660.000đ
3.960.000đ
7.920.000đ
FiberS3
1.000 Mbps
12 Mbps
IP động
814.000đ
4.884.000đ
9.768.000đ
FiberWifi1
500 Mbps
2 Mbps
Có thêm Mesh theo chính sách
473.000đ
2.838.000đ
5.676.000đ
FiberWifi2
800 Mbps
6 Mbps
Có thêm Mesh theo chính sách
748.000đ
4.488.000đ
8.976.000đ
FiberWifi3
1.000 Mbps
12 Mbps
Có thêm 02 Mesh; không mua thêm IP tĩnh
902.000đ
5.412.000đ
10.824.000đ
FiberS phù hợp với văn phòng hoặc cửa hàng có nhiều người dùng nhưng không yêu cầu IP tĩnh. FiberWifi dành cho mặt bằng cần phủ sóng rộng hơn. File nguồn ghi chú FiberWifi1 và FiberWifi2 không cung cấp nữa; FiberWifi3 có thêm 02 Mesh và không được mua thêm IP tĩnh. Vì vậy, cần xác nhận khả năng cung cấp trước khi đưa vào báo giá chính thức.

Nhóm Fiber Premium

Gói
Trong nước
Quốc tế cam kết
IP/đặc tính
Giá tháng đã VAT
6/7 tháng đã VAT
12/13/14 tháng đã VAT
FiberEco1
150 Mbps
3 Mbps
IP động; IPv6 /56
352.000đ
2.112.000đ
4.224.000đ
FiberEco2
250 Mbps
4 Mbps
IP động; IPv6 /56
418.000đ
2.508.000đ
5.016.000đ
FiberEco3
300 Mbps
6 Mbps
01 WAN tĩnh; IPv6 /56
858.000đ
5.148.000đ
10.296.000đ
FiberEco4
400 Mbps
8 Mbps
01 WAN tĩnh; IPv6 /56
1.100.000đ
6.600.000đ
13.200.000đ
Fiber4
400 Mbps
12 Mbps
WAN tĩnh; dự phòng 20GB
2.200.000đ
13.200.000đ
26.400.000đ
FiberEco5
500 Mbps
16 Mbps
01 WAN tĩnh; dự phòng 20GB
3.520.000đ
21.120.000đ
42.240.000đ
Fiber5
500 Mbps
24 Mbps
WAN tĩnh + Block 08 LAN; 30GB
5.500.000đ
33.000.000đ
66.000.000đ
Fiber6
600 Mbps
32 Mbps
WAN tĩnh + Block 08 LAN; 30GB
9.900.000đ
59.400.000đ
118.800.000đ
FiberVip6
600 Mbps
45 Mbps
WAN tĩnh + Block 08 LAN; FiberExtra1
13.200.000đ
79.200.000đ
158.400.000đ
Fiber7
800 Mbps
55 Mbps
WAN tĩnh + Block 08 LAN; 50GB
17.600.000đ
105.600.000đ
211.200.000đ
FiberVip7
800 Mbps
65 Mbps
WAN tĩnh + Block 08 LAN; FiberExtra1
22.000.000đ
132.000.000đ
264.000.000đ
Fiber8
1.000 Mbps
80 Mbps
WAN tĩnh + Block 08 LAN; 50GB
27.500.000đ
165.000.000đ
330.000.000đ
FiberVip8
1.000 Mbps
100 Mbps
WAN tĩnh + Block 08 LAN; FiberExtra2
33.000.000đ
198.000.000đ
396.000.000đ
FiberVip9
2.000 Mbps
200 Mbps
WAN tĩnh + Block 08 LAN; FiberExtra2
60.500.000đ
363.000.000đ
726.000.000đ
Fiber Premium hướng đến doanh nghiệp cần mức quốc tế cam kết cao hơn, IP WAN tĩnh, block LAN hoặc dự phòng. Các gói FiberVip có mức cước lớn và cần khảo sát kỹ mô hình sử dụng, thiết bị mạng, khả năng đấu nối và nhu cầu dự phòng trước khi ký.

Nhóm FiberOn

Gói
Trong nước
Quốc tế cam kết
IP
Giá tháng đã VAT
6/7 tháng đã VAT
12/13/14 tháng đã VAT
FiberOn1
100 Mbps
1 Mbps
IP động
275.000đ
1.650.000đ
3.300.000đ
FiberOn2
300 Mbps
5 Mbps
IP động; IPv6 /56
550.000đ
3.300.000đ
6.600.000đ
FiberOn3
600 Mbps
12 Mbps
01 WAN tĩnh; IPv6 /56
2.750.000đ
16.500.000đ
33.000.000đ
FiberOn phù hợp với một số mô hình cần cấu hình tốc độ và IP theo nhu cầu riêng. Cần xác nhận điều kiện hợp đồng và tình trạng cung cấp trước khi truyền thông giá cố định.

Nhóm FiberM: tính theo tốc độ mỗi phiên

Nguồn Excel ghi giá FiberM chưa bao gồm VAT và không cung cấp IP tĩnh. Đây là nhóm cần giải thích rõ khi truyền thông vì tốc độ được cấu hình theo từng phiên, không nên hiểu là một đường truyền đơn lẻ có toàn bộ băng thông cho một thiết bị.
Gói
Tốc độ mỗi phiên
Số phiên tối đa
IP
Giá tháng chưa VAT
6/7 tháng chưa VAT
12/13/14 tháng chưa VAT
FiberM1
80 Mbps
5
5 IP động
286.000đ
1.716.000đ
3.432.000đ
FiberM2
80 Mbps
15
15 IP động
786.000đ
4.716.000đ
9.432.000đ
FiberM3
60 Mbps
32
32 IP động
1.286.000đ
7.716.000đ
15.432.000đ
Tổng băng thông tham khảo của FiberM cần được tư vấn theo tốc độ mỗi phiên nhân với số phiên đồng thời. Doanh nghiệp nên cung cấp số tài khoản, số thiết bị và ứng dụng cần chạy để chọn đúng gói.

Gói livestream – MMO nên chọn thế nào?

Với livestream, ưu tiên sự ổn định khi upload, số camera, số luồng phát và khả năng duy trì nhiều thiết bị. Studio nhỏ có thể bắt đầu bằng FiberS hoặc FiberWifi; nhóm nhiều nhân sự và nhiều luồng nên xem xét Fiber Premium có quốc tế cam kết cao hơn. Nếu cần truy cập máy chủ, VPN hoặc quản trị từ xa, cần hỏi IP WAN tĩnh.
Với MMO, cần phân biệt số tài khoản, số phiên, IP động và IP tĩnh. Không nên dùng nhiều IP khi chưa có yêu cầu kỹ thuật rõ ràng. Hãy cung cấp quy mô máy tính, phần mềm, nền tảng sử dụng và nhu cầu truy cập quốc tế để tránh mua gói quá cao hoặc không phù hợp.
Đăng ký WiFi doanh nghiệp VNPT
Đăng ký WiFi doanh nghiệp VNPT
Ảnh minh họa đường truyền doanh nghiệp phục vụ livestream và MMO. Tư vấn: 0888108036.

Chính sách IP tĩnh theo file mới

Bảng dưới đây ghi mức chưa VAT theo sheet chính sách IP tĩnh trong file :
Loại IP
Hàng tháng
7 tháng
14 tháng
01 IPv4 WAN tĩnh
200.000đ
700.000đ
1.400.000đ
01 Block 08 IPv4 LAN tĩnh
500.000đ
1.750.000đ
3.500.000đ
01 Block 16 IPv4 LAN tĩnh
1.000.000đ
3.500.000đ
7.000.000đ
01 Block 32 IPv4 LAN tĩnh
2.000.000đ
7.000.000đ
14.000.000đ
IPv4 đang hạn chế nên chỉ cấp cho khách hàng có nhu cầu sử dụng, kể cả gói đã có thông tin IP trong cấu hình. Block IPv4 LAN được cấp theo block 8, 16 hoặc 32 địa chỉ. Doanh nghiệp nên mô tả rõ hệ thống cần IP trước khi đăng ký.

Tham khảo thêm gói cước cá nhân VNPT 2026

Ngoài các gói FiberVNN doanh nghiệp, khách hàng hộ gia đình, hộ kinh doanh nhỏ hoặc cá nhân có thể tham khảo các gói cá nhân. Phần này được tách riêng để tránh nhầm giá doanh nghiệp với giá cá nhân. Các mức giá dưới đây đã bao gồm VAT theo bảng nguồn. Các gói cước internet dành cho cá nhân của VNPT

Gói Home Cam cá nhân

Nhóm Home Cam sử dụng Internet Fiber VNN 300 Mbps và có thể tích hợp MyTV App, Mesh 6 hoặc Camera Indoor Cloud tùy gói. Đây là lựa chọn phù hợp với gia đình muốn kết hợp WiFi và camera trong nhà.
Gói
Internet
MyTV
Mesh
Camera/Cloud
1 tháng
3 tháng
6 tháng
12/13 tháng
Home Cam Canh
300 Mbps
Không
Không
01 Camera Indoor + Cloud 1 ngày
195.000đ
585.000đ
1.170.000đ
2.340.000đ
Home Cam Mật
300 Mbps
MyTV S1 hoặc S2 App
Không
01 Camera Indoor + Cloud 1 ngày
220.000đ
660.000đ
1.320.000đ
2.640.000đ
Home Cam Sành
300 Mbps
Theo thành phần MyTV
01 Mesh 6
Camera Indoor Cloud 1 ngày
235.000đ
705.000đ
1.410.000đ
2.820.000đ
Gói Home Cam không triển khai IP tĩnh. Chính sách dùng thử Fiber được ghi cho cả ba gói; chính sách dùng thử MyTV áp dụng theo thành phần gói và điều kiện hiện hành. Nếu cần thêm Mesh, camera hoặc dịch vụ bảo mật, khách hàng cần hỏi chính sách mua thêm riêng.

Gói Home Cam 1, Home Cam 2 và Home Cam 3 cập nhật từ 01/06/2026

Gói
Tốc độ
Mesh
Camera + Cloud
1 tháng
3 tháng
6 tháng
9 tháng
12/13 tháng
Home Cam 1
300 Mbps
Không
01 Indoor + Cloud 3 ngày
215.000đ
645.000đ
1.290.000đ
1.935.000đ
2.580.000đ
Home Cam 2
500ULM*
Không
01 Indoor + Cloud 3 ngày
240.000đ
720.000đ
1.440.000đ
2.160.000đ
2.880.000đ
Home Cam 3
1 Gbps
Không
01 Indoor + Cloud 3 ngày
310.000đ
930.000đ
1.860.000đ
2.790.000đ
3.720.000đ
Home Cam 1 Mesh
300 Mbps
01 Mesh 6
01 Indoor + Cloud 3 ngày
230.000đ
690.000đ
1.380.000đ
2.070.000đ
2.760.000đ
Home Cam 2 Mesh
500ULM*
01 Mesh 6
01 Indoor + Cloud 3 ngày
250.000đ
750.000đ
1.500.000đ
2.250.000đ
3.000.000đ
Home Cam 2 2 Mesh
500ULM*
02 Mesh 6
01 Indoor + Cloud 3 ngày
265.000đ
795.000đ
1.590.000đ
2.385.000đ
3.180.000đ
Home Cam 3 Mesh
1 Gbps
01 Mesh 6
01 Indoor + Cloud 3 ngày
330.000đ
990.000đ
1.980.000đ
2.970.000đ
3.960.000đ
Home Cam 3 2 Mesh
1 Gbps
02 Mesh 6
01 Indoor + Cloud 3 ngày
355.000đ
1.065.000đ
2.130.000đ
3.195.000đ
4.260.000đ
500ULM là cấu hình có tốc độ tối thiểu 500 Mbps và tối đa 1.000 Mbps tùy khoảng cách đến modem, thiết bị đầu cuối và hạ tầng. Các gói Home Cam trong bảng không triển khai IP tĩnh.

Gói Home đa dịch vụ cá nhân

Gói
FiberVNN
Mesh
MyTV App
Thành viên
Ưu đãi chủ nhóm
1 tháng
3 tháng
6 tháng
12/13 tháng
Home Sành 2
300 Mbps
Không
Có
Tối đa 6
3GB/ngày; 1.500 phút nội mạng; 89 phút ngoại mạng
249.000đ
747.000đ
1.494.000đ
2.988.000đ
Home Đỉnh
500 Mbps
Không
Có
Tối đa 4
2GB/ngày; 1.000 phút nội mạng; 50 phút ngoại mạng
369.000đ
1.107.000đ
2.214.000đ
4.428.000đ
Home đa dịch vụ phù hợp với hộ gia đình muốn kết hợp Internet, MyTV, thoại nhóm và ưu đãi data/thoại cho thành viên. Gói Home Đỉnh có tốc độ 500 Mbps; tốc độ thực tế còn phụ thuộc modem, thiết bị và hạ tầng.

MyTV cá nhân đăng ký riêng

Gói MyTV
Nội dung khái quát
1 tháng
3 tháng
6 tháng
12/13 tháng
MyTV Flexi 2
146 kênh, nội dung trong nước/quốc tế, Galaxy cao cấp, VOD có quảng cáo
65.000đ
195.000đ
390.000đ
780.000đ
MyTV Film
117 kênh, SPOTV, Galaxy VIP, VOD không quảng cáo
65.000đ
195.000đ
390.000đ
780.000đ
MyTV Film+
125 kênh, Galaxy VIP, VOD không quảng cáo
65.000đ
195.000đ
390.000đ
780.000đ
MyTV VIP
168 kênh, VTVcab, SCTV, quốc tế, SPOTV, Galaxy VIP
95.000đ
285.000đ
570.000đ
1.140.000đ
MyTV cho phép đăng nhập tối đa 5 thiết bị và xem đồng thời tối đa 2 thiết bị; một số chùm kênh có giới hạn riêng. Giá trên chưa bao gồm thiết bị STB. Số lượng kênh và nội dung có thể thay đổi theo chính sách bản quyền.

Quy trình đăng ký WiFi doanh nghiệp VNPT online

– Gửi địa chỉ, tên doanh nghiệp, loại hình hoạt động và số người dùng.
– Mô tả livestream, MMO, VPN, máy chủ, camera, phần mềm hoặc nhu cầu quốc tế.
– Cho biết yêu cầu IP WAN tĩnh, block LAN, Mesh và dự phòng.
– Nhận tư vấn gói, giá VAT, thời hạn trả trước và thiết bị.
– Kiểm tra hạ tầng; các gói cao hoặc FiberXtra6/FiberVip9 cần khảo sát.
– Xác nhận báo giá, lịch thi công và điều kiện cấp IP.
– Kiểm tra tốc độ, IP, vùng phủ WiFi và thiết bị khi nghiệm thu.
– Khách Hàng : Phan Đức Tuấn – Chủ Doanh Nghiệp tại khu công nghiệp Hòa Khánh: “Doanh nghiệp tôi cần đường truyền ổn định cho văn phòng, camera và hệ thống làm việc từ xa. Nhân viên VNPT đã hỏi trước về số lượng thiết bị, nhu cầu IP tĩnh và vị trí lắp đặt thay vì chỉ tư vấn một gói có tốc độ cao. Sau khi khảo sát, chúng tôi được báo riêng phần cước Internet, IP và phí hòa mạng. Cách tư vấn theo nhu cầu thực tế giúp doanh nghiệp dễ lựa chọn phương án hơn.”
Khi cần đăng Ký Lắp đặt internet tại Đà Nẵng . Hãy liên hệ Nhân viên Kinh Doanh chính của VNPT Vinaphone để được tư vấn tận tâm nhất
Số điện thoại tổng đài đà nẵng : 0888108036
Cập nhật gói cước Internet doanh nghiệp VNPT 2026: FiberIoT, FiberXtra, FiberS, FiberEco, Fiber Premium, FiberOn, FiberM và IP tĩnh. Tư vấn: 0888108036

Lắp mạng VNPT Thanh Khê

Lắp mạng vnpt tại Thanh Khê

Lắp mạng VNPT Thanh Khê cho gia đình, căn hộ và cửa hàng

Nhu cầu lắp mạng VNPT Thanh Khê ngày càng đa dạng: gia đình cần Internet ổn định để làm việc và học online. Nhà phố nhiều tầng cần WiFi Mesh. Phòng trọ cần gói dễ quản lý, còn cửa hàng cần kết nối liên tục cho camera, máy tính tiền, máy in và thiết bị bán hàng. Chọn đúng gói không chỉ dựa vào tốc độ Mbps mà còn phụ thuộc diện tích, số tầng, số người dùng và cách bố trí modem.
Khách hàng tại Thanh Khê có thể gọi hoặc nhắn Zalo 0888108036 để gửi địa chỉ, kiểm tra hạ tầng và nhận tư vấn theo nhu cầu.
Khi liên hệ, nên cung cấp số nhà, tên đường, phường, loại hình mặt bằng và số thiết bị cần sử dụng. Thông tin rõ ràng giúp hạn chế chọn sai số lượng Mesh hoặc phát sinh do thi công ngoài tiêu chuẩn.
Lắp mạng VNPT Thanh Khê – WiFi cáp quang và Mesh tại nhà
Ảnh minh họa dịch vụ lắp mạng VNPT Thanh Khê. Hotline tư vấn: 0888108036

Vì sao nên kiểm tra hạ tầng trước khi đăng ký?

Không phải mọi tuyến đường, tòa nhà hoặc khu dân cư đều có điều kiện triển khai giống nhau. Trước khi chốt gói, tư vấn viên cần kiểm tra khả năng cung cấp tại số nhà và xác nhận phương án kéo cáp. Với chung cư, phòng trọ hoặc nhà trong hẻm, có thể cần thêm thông tin về tầng, căn hộ, lối đi dây và quy định của ban quản lý. Lắp mạng VNPT Thanh Khê
Kiểm tra hạ tầng trước giúp khách hàng biết:
– Địa chỉ có thể triển khai Internet VNPT hay không.
– Gói tốc độ nào có thể đăng ký.
– Modem đặt ở đâu để thuận tiện sử dụng.
– Có cần thêm WiFi Mesh cho tầng hoặc phòng xa hay không.
– Tuyến cáp và vật tư có nằm trong tiêu chuẩn thi công hay không.
– Thời gian kỹ thuật dự kiến đến lắp đặt.
Việc kiểm tra qua điện thoại hoặc Zalo là bước tư vấn ban đầu. Với nhà nhiều tầng, mặt bằng rộng hoặc yêu cầu đi dây phức tạp, khách hàng nên đề nghị kỹ thuật khảo sát thực tế.

Gói WiFi VNPT Thanh Khê nên chọn theo nhu cầu

Home 1 cho căn hộ và gia đình nhỏ

Gói Home 1 tốc độ 300 Mbps phù hợp với căn hộ nhỏ, gia đình ít người hoặc nhu cầu sử dụng gồm học online, làm việc từ xa, xem video và truy cập mạng xã hội. Nếu modem đặt ở vị trí trung tâm và không có nhiều tường dày, phiên bản không Mesh có thể đáp ứng nhu cầu cơ bản. Lắp mạng VNPT Thanh Khê
Với căn hộ dài, phòng ngủ ở xa modem hoặc khu vực làm việc có tín hiệu yếu, khách hàng có thể hỏi thêm Home 1 Mesh. Nâng vùng phủ đôi khi hiệu quả hơn việc chỉ tăng tốc độ gói.

Home 2 cho gia đình nhiều thiết bị

Home 2 có cấu hình 500ULM, phù hợp với gia đình có nhiều điện thoại, máy tính, Smart TV, thiết bị IoT và người dùng truy cập đồng thời. Ký hiệu 500ULM cần được hiểu theo chính sách tốc độ tối thiểu/tối đa và điều kiện thiết bị, không nên mặc định mọi thiết bị WiFi đều đo được cùng một tốc độ.
Nhà hai tầng hoặc nhà có nhiều phòng có thể cân nhắc Home 2 Mesh. Khi tư vấn, hãy cho biết vị trí cầu thang, phòng làm việc và khu vực cần dùng Smart TV để được đề xuất cách bố trí thiết bị.

Home 3 cho nhu cầu cao

Home 3 tốc độ 1 Gbps phù hợp với gia đình có số lượng thiết bị lớn. Họ thường xuyên tải dữ liệu, sử dụng nhiều màn hình hoặc cần dư địa băng thông. Tuy nhiên, tốc độ cao chỉ phát huy khi modem, thiết bị Mesh, dây mạng và thiết bị đầu cuối tương thích. Lắp mạng VNPT Thanh Khê
Nhà phố Thanh Khê có nhiều tầng nên kết hợp tốc độ và vùng phủ. Một gói 1 Gbps nhưng đặt modem ở góc tầng một chưa chắc cho trải nghiệm tốt ở tầng ba nếu không có giải pháp Mesh phù hợp. Lắp mạng VNPT Thanh Khê

WiFi Mesh VNPT Thanh Khê cho nhà nhiều tầng

Nhà ống, nhà phố hẹp dài và nhà nhiều tầng thường gặp tình trạng modem ở tầng dưới nhưng phòng ngủ hoặc bàn làm việc nằm ở tầng trên. Tường bê tông, cửa kim loại, cầu thang và khoảng cách xa có thể làm tín hiệu suy giảm. WiFi Mesh giúp mở rộng vùng phủ bằng cách bố trí thêm điểm phát trong các khu vực cần thiết.
Khi lắp WiFi Mesh VNPT Thanh Khê, cần lưu ý:
– Modem chính nên đặt ở nơi thoáng, không bị che kín.
– Mesh phụ không nên đặt quá xa modem chính.
– Nếu có dây mạng âm tường, ưu tiên kết nối bằng dây khi phù hợp.
– Không đặt Mesh trong tủ kín, sát thiết bị gây nhiễu hoặc góc khuất.
– Kiểm tra thực tế tại phòng ngủ, phòng làm việc và khu vực thường xuyên sử dụng.
Không nên tự chọn số lượng Mesh chỉ dựa trên diện tích. Hai căn nhà cùng 100 m² nhưng khác vật liệu tường và bố trí phòng có thể cần phương án khác nhau.
WiFi Mesh VNPT Thanh Khê cho nhà phố nhiều tầng
Ảnh minh họa WiFi Mesh cho nhà phố nhiều tầng tại Thanh Khê. Liên hệ: 0812102777.

Lắp mạng VNPT Thanh Khê cho phòng trọ và nhà cho thuê

Chủ nhà trọ hoặc nhà cho thuê nên xác định rõ số phòng, số tầng, số người dùng và cách chia khu vực. Nếu dùng một modem cho quá nhiều phòng, các phòng ở xa có thể yếu sóng hoặc tốc độ không ổn định. Với khu trọ nhiều phòng, cần khảo sát vị trí đi dây và cân nhắc điểm phát phù hợp.
Khi tư vấn, chủ nhà nên hỏi rõ thiết bị là thiết bị bàn giao, cho mượn hay nằm trong gói dịch vụ. Cũng cần thống nhất ai là người quản lý mật khẩu, xử lý khi có người thuê mới và liên hệ hỗ trợ khi phát sinh sự cố. Lắp mạng VNPT Thanh Khê

Lắp WiFi VNPT Thanh Khê cho cửa hàng và văn phòng nhỏ

Cửa hàng, quán ăn, salon, văn phòng nhỏ hoặc hộ kinh doanh thường cần mạng cho máy tính, máy in, máy POS, điện thoại nhân viên và khách truy cập. Nên tách nhu cầu vận hành với WiFi khách nếu mặt bằng có nhiều người truy cập, đồng thời hỏi về vị trí modem và vùng phủ.
Nếu dùng dịch vụ thanh toán điện tử hoặc phần mềm bán hàng, hãy đặt modem ở vị trí ổn định và tránh ngắt nguồn thường xuyên. Cửa hàng nhiều phòng hoặc có tầng lửng có thể cần Mesh, nhưng số lượng thiết bị nên được quyết định sau khi khảo sát.

Giá WiFi VNPT Thanh Khê và các khoản cần xác nhận

Giá gói phụ thuộc loại Home, phiên bản Mesh/MyTV, chu kỳ thanh toán và chính sách tại thời điểm đăng ký. Theo bảng giá cá nhân đã cập nhật, các gói Home có nhóm 300 Mbps, 500ULM và 1 Gbps; mỗi nhóm có thể có phiên bản không Mesh, 1 Mesh hoặc 2 Mesh.
Trước khi đăng ký, khách hàng nên yêu cầu báo giá thể hiện:
– Tên gói và tốc độ.
– Cước hàng tháng hoặc số tiền trả trước.
– Giá đã bao gồm VAT hay chưa.
– Modem và số lượng Mesh đi kèm.
– Phí hòa mạng hoặc phí lắp đặt nếu có.
– Vật tư ngoài tiêu chuẩn.
– Chính sách dùng thử, đổi gói hoặc chuyển địa chỉ.
– MyTV App và Set-top-box nếu đăng ký truyền hình.
Không nên chỉ hỏi “WiFi VNPT Thanh Khê bao nhiêu tiền” mà không cung cấp địa chỉ và nhu cầu. Báo giá chính xác cần gắn với gói cụ thể và điều kiện triển khai thực tế.

Quy trình đăng ký mạng VNPT Thanh Khê online

Bước 1: Gọi hoặc nhắn Zalo 0888108036
Bước 2: Gửi số nhà, tên đường, phường và thông tin mặt bằng.
Bước 3: Cho biết số tầng, số phòng và số thiết bị cần dùng.
Bước 4: Nhận tư vấn Home, Home Mesh hoặc HomeTV.
Bước 5: Xác nhận giá, VAT, thiết bị, phí lắp đặt và lịch kỹ thuật.
Bước 6: Kỹ thuật triển khai, cấu hình modem/Mesh và kiểm tra vùng phủ.
Bước 7: Khách hàng nghiệm thu tốc độ, tên WiFi, mật khẩu và các thiết bị đi kèm.
Khách hàng ở chung cư nên cung cấp tên tòa, tầng, số căn hộ và quy định thi công. Nhà thuê nên thống nhất trước với chủ nhà về vị trí đặt thiết bị và đường dây. 

Cách kiểm tra WiFi sau khi lắp

Sau khi kỹ thuật hoàn tất, khách hàng nên kiểm tra tại các khu vực sử dụng thường xuyên. Hãy thử kết nối trên điện thoại, laptop, Smart TV và thiết bị làm việc. Với nhà nhiều tầng, đi qua từng tầng để kiểm tra vùng phủ, độ ổn định và khả năng chuyển vùng giữa các điểm Mesh.
Nếu thấy yếu, cần mô tả cụ thể vị trí, thiết bị, thời điểm và khoảng cách đến modem. Thông tin này giúp bộ phận hỗ trợ xác định vấn đề do vùng phủ, thiết bị đầu cuối, vị trí đặt Mesh hay đường truyền. Đối với Khách Hàng là công Ty hãy lựa chọn gói cước hợp lý so với nhu cầu của Công Ty. Có thể chọn các gói cước có thêm các cam kết băng thông quốc tế, để tăng độ ổn định khi truy cập và làm việc ở các nước khác. Với các gói cước như FiberEco, Fiber Premium, Fiber Extra….  Bạn có thể đăng ký thêm các gói cước có IP Tĩnh kèm theo gói. Bảng giá cước doanh nghiệp VNPT  sẽ cập nhật thêm cho bạn 
Lắp mạng VNPT Thanh Khê
Bảng Giá cước Doanh Nghiệp mới nhất 2026

Câu hỏi thường gặp

Lắp mạng VNPT Thanh Khê có cần đến cửa hàng không?

Không nhất thiết. Khách hàng có thể gọi hoặc nhắn Zalo 0888108036 để gửi địa chỉ, kiểm tra hạ tầng, nhận tư vấn và đặt lịch kỹ thuật. Một số trường hợp có thể cần bổ sung giấy tờ hoặc xác nhận theo quy định hợp đồng.

Nhà ba tầng nên chọn gói nào?

Cần xem số người dùng, số thiết bị, vị trí modem và vật liệu tường. Nhà ba tầng thường nên hỏi phương án Home Mesh 1 hoặc 2 thiết bị thay vì chỉ tăng tốc độ. Kỹ thuật nên tư vấn vị trí từng điểm Mesh. Wifi Mesh 6 VNPT

Phòng trọ Thanh Khê có lắp WiFi VNPT được không?

Có thể đăng ký nếu địa chỉ có hạ tầng và người đăng ký có quyền sử dụng mặt bằng. Chủ nhà hoặc người thuê nên cung cấp số phòng, số tầng và nhu cầu để được tư vấn phương án phù hợp. Lắp mạng VNPT Thanh Khê

Có thể đăng ký MyTV cùng WiFi không?

Có thể hỏi nhóm HomeTV kết hợp Internet và MyTV App. Hãy xác nhận nội dung, số thiết bị, Smart TV tương thích và chi phí Set-top-box nếu cần.

Đăng ký lắp mạng VNPT Thanh Khê ngay hôm nay

Dịch vụ lắp mạng VNPT Thanh Khê phù hợp với nhiều mô hình từ căn hộ, nhà phố, phòng trọ đến cửa hàng và văn phòng nhỏ. Để chọn đúng gói, khách hàng nên bắt đầu bằng việc kiểm tra hạ tầng, mô tả không gian sử dụng và xác nhận rõ giá, thiết bị cùng chi phí thi công. Lắp mạng VNPT Thanh Khê
Gọi số tổng đài vnpt tại Đà Nẵng 0888108036 để gửi địa chỉ, nhận tư vấn gói Home, Home Mesh hoặc HomeTV và đặt lịch lắp tận nơi. Bạn có thể đăng ký wifi vnpt Đà Nẵng Online
Tham khảo thêm :

khuyến mãi lắp mạng VNPT Đà Nẵng

Khuyến mãi lắp mạng VNPT Đà Nẵng

Khuyến mãi lắp mạng VNPT Đà Nẵng 2026 cần kiểm tra những gì?

khuyến mãi lắp mạng VNPT Đà Nẵng
khuyến mãi lắp mạng VNPT Đà Nẵng
Các chương trình khuyến mãi lắp mạng VNPT Đà Nẵng có thể thay đổi theo thời điểm, địa bàn, nhóm khách hàng, gói cước và hạ tầng tại từng địa chỉ. Vì vậy, khách hàng không nên chỉ nhìn vào một dòng quảng cáo như “tặng tháng”, “miễn phí lắp đặt” hoặc “tặng modem” mà cần xác nhận đầy đủ điều kiện đi kèm. Bạn có thể đăng ký wifi vnpt đà nẵng online
Bài viết này giúp bạn hiểu cách kiểm tra ưu đãi khi đăng ký mới Internet VNPT tại Đà Nẵng. Những thông tin có tính chương trình như thời gian áp dụng, gói đủ điều kiện, mức tặng, loại thiết bị và phí phát sinh cần được xác nhận lại tại thời điểm đăng ký. Để được tư vấn theo địa chỉ, hãy gọi hoặc nhắn Zalo 0888108036.

Các nhóm ưu đãi thường gặp khi lắp mạng VNPT

Lắp mạng VNPT tặng tháng

Ưu đãi tặng tháng thường gắn với hình thức thanh toán trước theo chu kỳ nhất định hoặc một nhóm gói cước cụ thể. “Tặng tháng” có thể được thể hiện bằng số tháng sử dụng cộng thêm, thời gian miễn cước hoặc giá trị quy đổi trong hợp đồng.
Khách hàng cần hỏi rõ ưu đãi được cộng vào thời hạn sử dụng hay trừ trực tiếp vào số tiền phải thanh toán.
Không nên tự hiểu rằng mọi gói Internet đều được tặng cùng một số tháng. Lắp Internet VNPT Đà Nẵng 2026
Có thể tồn tại điều kiện về khách hàng mới, địa chỉ chưa từng sử dụng, thời hạn trả trước, hình thức thanh toán hoặc thời gian đăng ký trong chương trình.

Miễn phí lắp đặt VNPT

Cụm từ “miễn phí lắp đặt VNPT” cần được tách thành các phần: công lắp đặt tiêu chuẩn, dây cáp trong định mức, vật tư bổ sung và các yêu cầu thi công đặc biệt. Một chương trình có thể miễn công lắp đặt cơ bản nhưng vẫn phát sinh chi phí nếu khách hàng yêu cầu kéo dây dài, khoan xuyên tường, đi dây âm hoặc thi công ngoài tiêu chuẩn.
Trước khi xác nhận, hãy hỏi báo giá có ghi rõ phí hòa mạng, công lắp đặt, vật tư và các khoản ngoài tiêu chuẩn hay chưa. Nếu không phát sinh, nên yêu cầu tư vấn viên xác nhận bằng tin nhắn hoặc báo giá.

Modem WiFi 6 VNPT

Modem WiFi 6 hoặc thiết bị WiFi 6 có thể được bàn giao, cho mượn, tích hợp trong gói hoặc áp dụng theo chính sách thiết bị từng thời kỳ. Đây là điểm cần kiểm tra vì “tặng thiết bị” và “được sử dụng thiết bị trong thời gian thuê bao” có thể là hai hình thức khác nhau.
Khách hàng nên hỏi:
– Thiết bị là tặng, cho mượn hay thu hồi khi chấm dứt dịch vụ.
– Có bao gồm modem chính hay chỉ là thiết bị Mesh phụ.
– Số lượng thiết bị được nhận.
– Điều kiện đổi thiết bị khi hỏng.
– Có yêu cầu trả trước hoặc duy trì thuê bao tối thiểu không.
– Thiết bị có phù hợp với diện tích và số tầng của căn nhà không.

Ưu đãi trả trước VNPT

Thanh toán trước 3, 6, 9 hoặc 12/13 tháng thường giúp khách hàng dễ kiểm soát chi phí và có thể thuộc nhóm được áp dụng ưu đãi. Tuy nhiên, số tiền thanh toán ban đầu cao hơn cước tháng và điều kiện hoàn, chuyển địa chỉ hoặc thay đổi gói có thể khác nhau.
Hãy yêu cầu tư vấn viên ghi rõ tổng số tiền phải trả, thời gian sử dụng được quy đổi, ngày bắt đầu tính cước và xử lý trong trường hợp chuyển địa chỉ. Không nên chỉ so sánh giá một tháng khi chương trình yêu cầu trả trước dài hạn.

Ai có thể được áp dụng khuyến mãi?

Tùy chương trình, các nhóm khách hàng có thể được xem xét gồm:
– Khách hàng cá nhân đăng ký mới tại địa chỉ có hạ tầng VNPT.
– Khách hàng chuyển từ nhà mạng khác sang.
– Khách hàng đang dùng dịch vụ VNPT và đăng ký thêm dịch vụ.
– Hộ gia đình đăng ký gói Internet kết hợp MyTV.
– Khách hàng chọn phương thức trả trước theo chu kỳ quy định.
– Khách hàng đăng ký gói Home, Home Mesh hoặc HomeTV nằm trong danh sách đủ điều kiện.
Danh sách trên chỉ là nhóm cần hỏi, không phải xác nhận rằng mọi khách hàng đều được hưởng cùng một ưu đãi. Tư vấn viên cần kiểm tra số nhà, tình trạng thuê bao, gói đăng ký và thời điểm áp dụng trước khi chốt.

Gói cước nào nên hỏi khuyến mãi?

Gói Home Internet

Gói Home phù hợp với gia đình dùng Internet cơ bản đến nâng cao. Theo bảng giá đã cập nhật trước đó, các gói Home có lựa chọn 300 Mbps, 500ULM và 1 Gbps, cùng phiên bản không Mesh, 1 Mesh hoặc 2 Mesh. Khi hỏi khuyến mãi, khách hàng nên cung cấp đúng tên gói và chu kỳ thanh toán để được kiểm tra.

Gói Home Mesh

Nếu nhà nhiều tầng, nhiều phòng hoặc có khu vực yếu sóng, hãy hỏi ưu đãi đi kèm Mesh thay vì chỉ hỏi modem. Cần xác nhận số lượng Mesh, chuẩn WiFi, hình thức bàn giao và vị trí lắp đặt. Một thiết bị Mesh được cung cấp nhưng đặt sai vị trí sẽ không giải quyết tốt vùng phủ.

Gói HomeTV

Gói HomeTV phù hợp với gia đình muốn kết hợp Internet và MyTV. Ưu đãi có thể liên quan đến ứng dụng, thời gian dùng thử, thiết bị TV hoặc chu kỳ thanh toán. Hãy hỏi rõ MyTV App có trong gói nào, số thiết bị được đăng nhập và Set-top-box có phải đăng ký thêm hay không.

Cách xác nhận một chương trình khuyến mãi có thật

Kiểm tra thời gian áp dụng

Mỗi chương trình cần có ngày bắt đầu và ngày kết thúc, hoặc ghi rõ thời gian áp dụng cho đến khi có thông báo mới. Nếu nội dung quảng cáo không có thời hạn, hãy hỏi lại trước khi cung cấp thông tin hoặc thanh toán.

Kiểm tra gói đủ điều kiện

Không phải mọi gói đều được áp dụng cùng một ưu đãi. Hãy yêu cầu ghi rõ tên gói, tốc độ, phiên bản Mesh/MyTV và chu kỳ trả trước. Nếu nhân viên chỉ nói “gói nào cũng có”, nên đề nghị gửi lại thông tin cụ thể.

Kiểm tra tổng chi phí

Một ưu đãi hấp dẫn vẫn cần được so sánh với tổng số tiền phải trả. Báo giá nên thể hiện cước gói, VAT, phí hòa mạng, vật tư, thiết bị, công lắp đặt và khoản trả trước. Hỏi thêm chi phí khi đổi gói, chuyển địa chỉ hoặc ngừng dịch vụ.

Kiểm tra thiết bị

Nếu có modem WiFi 6 hoặc Mesh, hãy xác nhận tên thiết bị, số lượng, hình thức sở hữu và điều kiện bảo hành. Không nên dùng từ “tặng” trong bài quảng cáo nếu chính sách thực tế là cho mượn hoặc tích hợp theo thời gian duy trì thuê bao.

Lưu lại nội dung xác nhận

Khách hàng nên lưu ảnh chụp báo giá, tin nhắn tư vấn, mã chương trình nếu có và thông tin người tiếp nhận. Khi kỹ thuật viên lắp đặt, hãy đối chiếu thiết bị và gói dịch vụ với nội dung đã xác nhận.
khuyến mãi lắp mạng VNPT Đà Nẵng
khuyến mãi lắp mạng VNPT Đà Nẵng
Mesh và tư vấn điều kiện khuyến mãi. Liên hệ xác nhận: 0888108036.

Những khoản có thể phát sinh khi đăng ký

Dù chương trình có ghi miễn phí lắp đặt, khách hàng vẫn nên hỏi về các trường hợp ngoài tiêu chuẩn. Các khoản có thể cần xác nhận gồm:
– Phí hòa mạng hoặc phí kích hoạt theo từng nhóm khách hàng.
– Dây mạng vượt định mức.
– Ống gen, nẹp dây, đầu nối hoặc vật tư đặc biệt.
– Khoan xuyên tường, đi dây âm hoặc thi công ở vị trí khó.
– Phí thiết bị bổ sung ngoài số lượng trong gói.
– Set-top-box hoặc dịch vụ truyền hình nâng cao.
– Chi phí phát sinh do yêu cầu thi công riêng của chung cư, văn phòng hoặc mặt bằng kinh doanh.
Không phải địa chỉ nào cũng phát sinh các khoản trên. Mục đích của việc hỏi trước là để khách hàng phân biệt giá gói với chi phí thi công thực tế.

Quy trình nhận tư vấn khuyến mãi tại Đà Nẵng

Bước 1: Gửi họ tên, số điện thoại và địa chỉ lắp đặt qua Zalo hoặc gọi 0888108036.
Bước 2: Cho biết nhà riêng, căn hộ, phòng trọ, cửa hàng hay văn phòng.
Bước 3: Nêu nhu cầu Home, Mesh, MyTV, học online, làm việc hoặc nhiều tầng.
Bước 4: Yêu cầu kiểm tra chương trình còn hiệu lực và gói đủ điều kiện.
Bước 5: Nhận báo giá gồm VAT, phí hòa mạng, thiết bị, trả trước và chi phí có thể phát sinh.
Bước 6: Xác nhận lịch kỹ thuật và kiểm tra ưu đãi khi nghiệm thu.

Câu hỏi thường gặp về khuyến mãi lắp mạng VNPT

Hiện nay VNPT có chương trình tặng tháng không?

Chương trình tặng tháng phụ thuộc thời điểm, gói cước, khách hàng và địa chỉ. Không nên xem nội dung quảng cáo cũ là ưu đãi đang còn hiệu lực. Hãy gọi 0888108036 để kiểm tra chương trình cụ thể trước khi đăng ký.

Modem WiFi 6 có phải lúc nào cũng được tặng không?

Không. Thiết bị có thể thuộc chính sách tặng, cho mượn hoặc đi kèm một số gói. Cần xác nhận loại thiết bị, số lượng và điều kiện bàn giao.

Đăng ký trả trước có được ưu đãi hơn không?

Có thể có chính sách riêng cho khách hàng thanh toán trước, nhưng mức ưu đãi và điều kiện thay đổi theo chương trình. Hãy so sánh tổng số tiền phải trả và thời gian cam kết.

Miễn phí lắp đặt có bao gồm mọi vật tư không?

Thông thường cần phân biệt phần lắp đặt tiêu chuẩn với vật tư hoặc yêu cầu thi công ngoài tiêu chuẩn. Hãy yêu cầu báo giá ghi rõ phần bao gồm và không bao gồm.
Khuyến mãi lắp mạng VNPT Đà Nẵng
Khuyến mãi lắp mạng VNPT Đà Nẵng

Đăng ký lắp mạng VNPT Đà Nẵng và xác nhận ưu đãi

Khuyến mãi lắp mạng có thể giúp giảm chi phí ban đầu hoặc tăng giá trị thiết bị, nhưng hiệu quả chỉ được xác định khi biết rõ gói đủ điều kiện, thời hạn, hình thức trả trước và tổng chi phí. Khách hàng nên ưu tiên báo giá minh bạch thay vì chỉ chọn quảng cáo có mức ưu đãi cao.
Gọi hoặc nhắn Zalo:  0888108036 để gửi địa chỉ, kiểm tra hạ tầng và xác nhận chương trình đang áp dụng tại Đà Nẵng.
Trước khi ký hoặc thanh toán, hãy yêu cầu xác nhận bằng văn bản các nội dung về khuyến mãi, thiết bị, phí lắp đặt và thời hạn sử dụng.
Tham Khảo thêm :

Đăng ký WiFi VNPT Đà Nẵng online

Đăng ký WiFi VNPT Đà Nẵng online

Đăng ký WiFi VNPT Đà Nẵng online – Quy trình, giá và lịch lắp đặt

 Hướng dẫn đăng ký WiFi VNPT Đà Nẵng online: thông tin cần gửi, kiểm tra hạ tầng, xác nhận giá, đặt lịch kỹ thuật, nghiệm thu và hỗ trợ sau lắp. Gọi 0812102777.

Đăng ký WiFi VNPT Đà Nẵng online nhanh chóng

Đăng ký WiFi VNPT Đà Nẵng online. Thay vì phải đến cửa hàng, khách hàng có thể gửi thông tin để được tư vấn đăng ký WiFi VNPT Đà Nẵng online, kiểm tra hạ tầng theo địa chỉ và đặt lịch kỹ thuật.
Hình thức này phù hợp với gia đình, người thuê trọ, căn hộ, cửa hàng nhỏ hoặc văn phòng cần lắp mạng tại nhà nhưng muốn biết trước gói cước, thiết bị và thời gian dự kiến.
Để được hỗ trợ nhanh, hãy gọi hoặc nhắn Zalo 0888108036.
Khi liên hệ, bạn nên gửi số nhà, tên đường, phường/xã, quận/huyện, số tầng và nhu cầu sử dụng. Thông tin càng đầy đủ thì tư vấn viên càng dễ đề xuất gói Home, Home Mesh hoặc HomeTV phù hợp. Đăng ký WiFi VNPT Đà Nẵng online
Đăng ký WiFi VNPT Đà Nẵng online
Đăng ký WiFi VNPT Đà Nẵng online
Ảnh: Đăng ký WiFi VNPT Đà Nẵng online tại nhà. Hotline tư vấn: 0888108036.

Đăng ký mạng VNPT online cần chuẩn bị thông tin gì?

Để bắt đầu quy trình, khách hàng không cần mô tả quá phức tạp. Chỉ cần chuẩn bị các thông tin cơ bản sau:
– Họ tên người đăng ký và số điện thoại liên hệ.
– Số nhà, tên đường, phường/xã và quận/huyện tại Đà Nẵng.
– Loại hình sử dụng: nhà riêng, căn hộ, phòng trọ, cửa hàng, văn phòng hoặc nhà cho thuê.
– Số tầng, số phòng và diện tích cần phủ WiFi.
– Số người sử dụng và số thiết bị dự kiến kết nối.
– Nhu cầu xem MyTV, làm việc từ xa, học online, chơi game, livestream hoặc dùng WiFi Mesh.
– Thời gian mong muốn kỹ thuật viên đến khảo sát, lắp đặt.
Nếu ở chung cư, nên gửi thêm tên tòa, tầng, số căn hộ và quy định thi công của ban quản lý. Nếu ở nhà thuê, khách hàng nên xác nhận trước với chủ nhà về vị trí đặt modem và việc đi dây mạng.

Quy trình đăng ký WiFi VNPT Đà Nẵng online

Bước 1: Gửi yêu cầu tư vấn

Khách hàng gọi Số Điện Thoại tổng đài lắp mạng VNPT 0888108036 hoặc nhắn Zalo 0888108036, nêu nhu cầu đăng ký lắp mạng tại nhà. Tư vấn viên sẽ ghi nhận địa chỉ, loại hình nhà và mục đích sử dụng. Bạn có thể gửi yêu cầu ngắn như: “Tôi cần lắp WiFi cho nhà hai tầng tại phường Thanh Khê, có khoảng 8 thiết bị và cần phủ sóng tầng trên”. Đăng ký WiFi VNPT Đà Nẵng online

Bước 2: Kiểm tra hạ tầng theo địa chỉ

Đây là bước quan trọng trước khi xác nhận gói. Nhân viên sẽ kiểm tra khả năng cung cấp dịch vụ tại số nhà, tình trạng cổng mạng, tuyến cáp và điều kiện thi công. Cùng một phường nhưng từng tuyến đường, tòa nhà hoặc khu dân cư có thể có hạ tầng khác nhau.
Việc kiểm tra online giúp sàng lọc ban đầu, nhưng với nhà nhiều tầng, vị trí phức tạp hoặc cần kéo dây đặc biệt, kỹ thuật viên có thể cần khảo sát trực tiếp trước khi chốt phương án.

Bước 3: Tư vấn gói cước và thiết bị

Dựa trên nhu cầu, khách hàng có thể được tư vấn các nhóm gói Home, Home Mesh hoặc HomeTV. Home 1 có tốc độ 300 Mbps; Home 2 sử dụng cấu hình 500ULM; Home 3 có tốc độ 1 Gbps. Nếu nhà rộng hoặc nhiều tầng, có thể cân nhắc phiên bản 1 Mesh hoặc 2 Mesh.
Theo bảng giá mới nhất được cung cấp, nhóm Home Internet áp dụng từ 01/06/2026 có mức tham khảo từ 190.000đ/tháng cho Home 1, 240.000đ/tháng cho Home 2 Mesh và 335.000đ/tháng cho Home 3 2 Mesh. Mức giá đã gồm VAT theo file giá, nhưng phí hòa mạng, vật tư bổ sung và điều kiện triển khai cần được xác nhận riêng theo địa chỉ.
Nếu gia đình cần truyền hình, nhóm HomeTV kết hợp Internet với MyTV App. Khách hàng nên hỏi rõ gói MyTV được chọn, số thiết bị đăng nhập, khả năng dùng Smart TV và chi phí add-on Set-top-box nếu có nhu cầu.

Bước 4: Xác nhận báo giá

Trước khi đồng ý, hãy yêu cầu báo giá thể hiện rõ:
– Tên gói và tốc độ đường truyền.
– Cước hàng tháng và các chu kỳ trả trước.
– Giá đã bao gồm VAT hay chưa.
– Modem, Mesh hoặc thiết bị đi kèm.
– Phí hòa mạng, vật tư và thi công ngoài tiêu chuẩn nếu có.
– Chính sách dùng thử Fiber/MyTV.
– Điều kiện đổi gói, chuyển địa chỉ hoặc hủy dịch vụ.
Khách hàng nên lưu lại báo giá, tin nhắn xác nhận và thông tin người tư vấn để đối chiếu khi nghiệm thu. Đăng ký WiFi VNPT Đà Nẵng online

Bước 5: Đặt lịch kỹ thuật

Sau khi thống nhất gói và chi phí, hai bên đặt lịch kỹ thuật đến lắp. Thời gian cụ thể phụ thuộc vào hạ tầng, địa chỉ, lịch làm việc và mức độ phức tạp của công trình. Với chung cư hoặc văn phòng, khách hàng nên báo trước cho bảo vệ, ban quản lý hoặc người phụ trách mặt bằng.

Bước 6: Lắp đặt và nghiệm thu

Kỹ thuật viên triển khai tuyến cáp, lắp modem, cấu hình WiFi và thiết bị Mesh nếu có. Khách hàng nên thống nhất vị trí modem ở nơi thoáng, thuận tiện đi dây và tương đối trung tâm. Với nhà nhiều tầng, vị trí Mesh phụ cần đủ gần modem chính để nhận tín hiệu tốt.
Sau khi hoàn tất, hãy kiểm tra tên WiFi, mật khẩu, các khu vực thường sử dụng, thiết bị Mesh, Smart TV và MyTV App nếu đăng ký combo. Nếu có phòng làm việc, phòng ngủ hoặc tầng trên thường yếu sóng, cần kiểm tra ngay tại những vị trí này.

Đăng ký lắp mạng tại nhà nên chọn gói nào?

Nhà nhỏ, ít người dùng

Home 1 300 Mbps phù hợp với gia đình ít người, căn hộ nhỏ hoặc nhu cầu cơ bản như học tập, xem video, gọi video và làm việc tại nhà. Nếu modem đặt lệch về một phía hoặc căn hộ có nhiều vách ngăn, nên hỏi thêm Home 1 Mesh.

Gia đình nhiều thiết bị

Home 2 500ULM phù hợp hơn với gia đình có nhiều điện thoại, laptop, Smart TV, thiết bị IoT và nhu cầu sử dụng đồng thời. Nếu nhà có tầng trên hoặc phòng cuối, Home 2 Mesh và Home 2 2 Mesh có thể giúp mở rộng vùng phủ.

Nhà nhiều tầng

Không phải cứ tăng tốc độ là giải quyết được vấn đề WiFi yếu. Nhà ba tầng, nhà ống dài hoặc có tường bê tông nên được tư vấn vị trí modem và số lượng Mesh. Nếu có dây mạng âm tường, nên xem xét kết nối Mesh bằng dây để tăng độ ổn định.

Gia đình muốn dùng MyTV

HomeTV phù hợp với khách hàng muốn sử dụng Internet và truyền hình trên cùng một gói. Trước khi đăng ký, hãy kiểm tra Smart TV có tương thích với ứng dụng hay không, đồng thời xác nhận số lượng thiết bị và chính sách nội dung MyTV hiện hành.

Tư vấn lắp WiFi online có kiểm tra vùng phủ không?

Tư vấn online có thể giúp xác định sơ bộ nhu cầu, nhưng không thay thế hoàn toàn khảo sát thực tế. Để đề xuất Mesh chính xác, khách hàng nên cung cấp sơ đồ nhà hoặc mô tả số tầng, vị trí cầu thang, tường ngăn, phòng làm việc và khu vực cần phủ.
Một số trường hợp nên đề nghị kỹ thuật khảo sát trước gồm:
– Nhà từ hai tầng trở lên.
– Nhà có tường bê tông dày hoặc nhiều phòng kín.
– Cửa hàng, văn phòng có nhiều khu vực khách hàng.
– Căn hộ có diện tích lớn hoặc hành lang dài.
– Mặt bằng cần đi dây qua nhiều phòng.
– Muốn sử dụng nhiều Mesh, Smart TV hoặc thiết bị mạng có dây.
Đăng ký WiFi VNPT Đà Nẵng online
Đăng ký WiFi VNPT Đà Nẵng online
Ảnh: Kỹ thuật viên kiểm tra modem và WiFi Mesh trong quy trình lắp đặt tại nhà. Liên hệ: 0812102777.

Lắp mạng không cần đến cửa hàng có an toàn không?

Đăng ký online thuận tiện, nhưng khách hàng vẫn nên kiểm tra thông tin trước khi cung cấp giấy tờ hoặc thanh toán. Hãy xác nhận tên gói, đơn vị cung cấp, số tiền, nội dung thiết bị và lịch lắp qua kênh tư vấn rõ ràng. Không nên gửi mã OTP, mật khẩu ngân hàng hoặc thông tin bảo mật không cần thiết.
Khi kỹ thuật viên đến, khách hàng nên kiểm tra thông tin lịch hẹn, tên gói và các thiết bị được bàn giao. Nếu có khoản thu thêm, hãy yêu cầu giải thích và xác nhận trước. Sau khi nghiệm thu, nên lưu biên bản hoặc thông tin hợp đồng để thuận tiện hỗ trợ về sau.

Chính sách hỗ trợ sau khi lắp WiFi VNPT

Đăng ký WiFi VNPT Đà Nẵng online. Sau khi lắp, khách hàng cần được hướng dẫn tên mạng, mật khẩu, vị trí modem, cách khởi động lại thiết bị và cách liên hệ hỗ trợ. Nếu WiFi yếu, hãy mô tả rõ phòng nào, thời điểm nào và thiết bị nào gặp vấn đề thay vì chỉ báo “mạng chậm”.
Số điện thoại 0888108036 là kênh tư vấn đăng ký và hỗ trợ thông tin theo nội dung bài viết. Khi cần báo hỏng hoặc hỗ trợ kỹ thuật chính thức, khách hàng nên đối chiếu số tổng đài VNPT trên website và hợp đồng dịch vụ để liên hệ đúng kênh. Số điện thoại tổng đài báo hỏng VNPT Đà nẵng 0888108036

Câu hỏi thường gặp

Đăng ký WiFi VNPT Đà Nẵng online mất bao lâu?

Thời gian tư vấn ban đầu thường phụ thuộc vào mức độ đầy đủ của địa chỉ và nhu cầu. Lịch kỹ thuật phụ thuộc hạ tầng, lịch làm việc và điều kiện thi công. Nhân viên sẽ xác nhận khung thời gian dự kiến sau khi kiểm tra.

Có cần đến cửa hàng VNPT để đăng ký không?

Không nhất thiết. Khách hàng có thể gửi thông tin online để được kiểm tra hạ tầng, nhận báo giá và đặt lịch. Một số trường hợp cần bổ sung giấy tờ hoặc xác nhận trực tiếp theo quy định hợp đồng.

Đăng ký online có được chọn WiFi Mesh không?

Có thể yêu cầu tư vấn phiên bản Home Mesh 1 thiết bị hoặc 2 thiết bị. Số lượng phù hợp cần dựa trên diện tích, số tầng, vật liệu tường và vị trí cần phủ sóng.

Có thể lắp WiFi VNPT cho nhà thuê không? Đăng ký WiFi VNPT Đà Nẵng online

Có thể, nếu khách hàng có quyền đăng ký và được chủ nhà đồng ý về vị trí lắp đặt, đi dây và xử lý thiết bị khi chuyển đi. Nên cung cấp thông tin người sử dụng và thời hạn thuê khi tư vấn.

Tôi cần gửi gì để nhận báo giá? Đăng ký WiFi VNPT Đà Nẵng online

Hãy gửi địa chỉ lắp, số tầng, diện tích sơ bộ, số người dùng, số thiết bị và nhu cầu MyTV/Mesh. Gọi hoặc nhắn Zalo 0888108036 để được hướng dẫn.

Đăng ký WiFi VNPT Đà Nẵng online ngay hôm nay

Đăng ký WiFi VNPT Đà Nẵng online. Quy trình đăng ký online giúp khách hàng tiết kiệm thời gian, có thể nhận tư vấn theo địa chỉ và chủ động chọn lịch lắp. Để hạn chế phát sinh, hãy kiểm tra hạ tầng, xác nhận giá đã VAT, hỏi rõ thiết bị, phí hòa mạng và kiểm tra vùng phủ trước khi nghiệm thu. Đăng ký WiFi VNPT Đà Nẵng online
Gọi hoặc nhắn Zalo 0888108036 để gửi địa chỉ, nhận tư vấn gói Home, Home Mesh hoặc HomeTV và đặt lịch kỹ thuật. Thông tin cuối cùng về giá, ưu đãi, thiết bị và thời gian lắp cần được xác nhận theo địa chỉ cụ thể.

Đăng ký WiFi VNPT Đà Nẵng online: Đề Xuất

Lưu ý: Giá, ưu đãi, phí hòa mạng, thiết bị và lịch kỹ thuật có thể thay đổi theo hạ tầng và chính sách từng thời điểm. Hãy xác nhận lại thông tin trước khi đăng ký. Đăng ký WiFi VNPT Đà Nẵng online
Đăng ký WiFi VNPT Đà Nẵng online
Đăng ký WiFi VNPT Đà Nẵng online
Số điện thoại Tổng Đài lắp lắp mạng VNPT tại Đà Nẵng : 0888108036

Bảng giá WiFi VNPT Đà Nẵng 2026

Bảng giá WiFi VNPT Đà Nẵng 2026

Bảng giá WiFi VNPT Đà Nẵng 2026 – Gói Home, Mesh và MyTV

Cập nhật giá cước WiFi VNPT Đà Nẵng 2026: Gói Home 1 300 Mbps, Home 2, Home 3, WiFi Mesh 6, HomeTV, và HomeTV VIP.
Bạn có thể gọi số 0888108036 để xác minh cơ sở hạ tầng và nhận thông tin chi tiết về giá cả.
Bảng giá WiFi VNPT Đà Nẵng 2026
Bảng giá WiFi VNPT Đà Nẵng 2026
Ảnh bìa: Bảng giá WiFi VNPT Đà Nẵng 2026. Tư vấn gói cước và kiểm tra hạ tầng: 0888108036.

Cập nhật giá cước WiFi VNPT Đà Nẵng 2026

If you are searching for WiFi VNPT Đà Nẵng 2026 pricing, it’s important to identify the correct service package you need.
This article compiles the pricing from the fileGÓICƯỚCCÁNHÂNMỚINHẤT2026.xlsx, which shows that the Home Internet group and HomeTV have applied rates starting from01/06/2026 according to Document 2947/VNPT VNP-SP. All listed prices are inclusive of VAT.
Để được tư vấn nhanh, hãy gửi địa chỉ lắp đặt, số tầng, số phòng và nhu cầu sử dụng qua Zalo hoặc gọi 0888108036. Nhân viên có thể giúp so sánh gói không Mesh, gói 1 Mesh và gói 2 Mesh thay vì chỉ chọn theo tốc độ cao nhất.

Bảng giá WiFi VNPT Đà Nẵng: nhóm Home Internet

Gói cước
Tốc độ Fiber VNN
Thiết bị Mesh 6
1 tháng
3 tháng
6 tháng
9 tháng
12/13 tháng
Home 1
300 Mbps
Không
190.000đ
570.000đ
1.140.000đ
1.710.000đ
2.280.000đ
Home 1 (Mesh)
300 Mbps
01 Mesh 6
215.000đ
645.000đ
1.290.000đ
1.935.000đ
2.580.000đ
Home 1 (2 Mesh)
300 Mbps
02 Mesh 6
220.000đ
660.000đ
1.320.000đ
1.980.000đ
2.640.000đ
Home 2
500ULM*
Không
235.000đ
705.000đ
1.410.000đ
2.115.000đ
2.820.000đ
Home 2 (Mesh)
500ULM*
01 Mesh 6
240.000đ
720.000đ
1.440.000đ
2.160.000đ
2.880.000đ
Home 2 (2 Mesh)
500ULM*
02 Mesh 6
245.000đ
735.000đ
1.470.000đ
2.205.000đ
2.940.000đ
Home 3
1 Gbps
Không
290.000đ
870.000đ
1.740.000đ
2.610.000đ
3.480.000đ
Home 3 (Mesh)
1 Gbps
01 Mesh 6
310.000đ
930.000đ
1.860.000đ
2.790.000đ
3.720.000đ
Home 3 (2 Mesh)
1 Gbps
02 Mesh 6
335.000đ
1.005.000đ
2.010.000đ
3.015.000đ
4.020.000đ
Các gói Home Internet có dịch vụ bảo mật để khách hàng lựa chọn giữa GreenNet hoặc Family Safe theo nhu cầu. File giá ghi chính sách dùng thử Fiber 1 tháng cho nhóm Home và Home Mesh. Các gói trong bảng không triển khai IP tĩnh.

500ULM là gì?

Ký hiệu 500ULM trong bảng giá chỉ gói Fiber VNN có tốc độ tối thiểu 500 Mbps và tối đa 1.000 Mbps, tùy khoảng cách đến modem, chủng loại thiết bị và điều kiện hạ tầng của khu vực. Tốc độ đo bằng WiFi trên điện thoại không phải lúc nào cũng bằng tốc độ đường truyền trên hợp đồng.
Muốn kiểm tra sát hơn, khách hàng nên đo bằng dây mạng trên thiết bị có cổng Gigabit, kiểm tra vào thời điểm ít nhiễu và sử dụng máy chủ đo phù hợp. Khi tư vấn, hãy hỏi rõ thiết bị đầu cuối và chuẩn WiFi có hỗ trợ tốc độ cao hay không.

Giá gói WiFi VNPT có Mesh 6 tại Đà Nẵng

WiFi Mesh 6 is ideal for multi-story homes, long apartments, and areas with thick walls or multiple zones requiring stable connectivity.
From the price list, the difference between non-Mesh and 1 Mesh packages is significant: Home 1 Mesh costs 215.000đ/month, Home 2 Mesh costs 240.000đ/month, and Home 3 Mesh costs 310.000đ/month.
Không nên chọn số lượng Mesh chỉ dựa trên diện tích quảng cáo. Một căn nhà 100 m² có nhiều tường bê tông có thể cần bố trí khác căn hộ 120 m² thông thoáng. Vị trí modem chính, cầu thang, cửa kim loại, thiết bị gây nhiễu và khả năng kéo dây mạng đều ảnh hưởng đến kết quả.
Khi đăng ký, hãy cung cấp số tầng, diện tích từng tầng, vị trí phòng làm việc, phòng ngủ, TV và khu vực thường bị yếu sóng. Nếu đang có sẵn dây mạng âm tường, nên thông báo để kỹ thuật viên cân nhắc kết nối Mesh bằng dây, giúp hệ thống ổn định hơn kết nối không dây giữa các điểm.
Bảng giá WiFi VNPT Đà Nẵng 2026
Bảng giá WiFi VNPT Đà Nẵng 2026
Ảnh minh họa WiFi Mesh VNPT cho nhà nhiều tầng tại Đà Nẵng. Hotline tư vấn: 0888108036.

Bảng giá HomeTV: Internet kết hợp truyền hình MyTV

Bảng giá WiFi VNPT Đà Nẵng 2026. HomeTV là lựa chọn dành cho khách hàng muốn sử dụng Internet và MyTV App trong cùng một gói. Theo file giá, người dùng có thể lựa chọn MyTV Flexi2, MyTV Film hoặc MyTV Film+, sau đó có thể chuyển đổi trên EPG về MyTV Flex1 theo chính sách hiện hành.
Gói cước
Tốc độ
Mesh 6
Giá tháng
3 tháng
6 tháng
9 tháng
12/13 tháng
HomeTV 1
300 Mbps
Không
215.000đ
645.000đ
1.290.000đ
1.935.000đ
2.580.000đ
HomeTV 2
500ULM*
Không
240.000đ
720.000đ
1.440.000đ
2.160.000đ
2.880.000đ
HomeTV 3
1 Gbps
Không
310.000đ
930.000đ
1.860.000đ
2.790.000đ
3.720.000đ
HomeTV 1 (Mesh)
300 Mbps
01
230.000đ
690.000đ
1.380.000đ
2.070.000đ
2.760.000đ
HomeTV 2 (Mesh)
500ULM*
01
250.000đ
750.000đ
1.500.000đ
2.250.000đ
3.000.000đ
HomeTV 2 (2 Mesh)
500ULM*
02
265.000đ
795.000đ
1.590.000đ
2.385.000đ
3.180.000đ
HomeTV 3 (Mesh)
1 Gbps
01
330.000đ
990.000đ
1.980.000đ
2.970.000đ
3.960.000đ
HomeTV 3 (2 Mesh)
1 Gbps
02
355.000đ
1.065.000đ
2.130.000đ
3.195.000đ
4.260.000đ
Nhóm HomeTV có chính sách dùng thử Fiber và MyTV 1 tháng theo file giá. MyTV App cho phép đăng nhập tối đa 5 thiết bị và xem đồng thời tối đa 2 thiết bị. Thời gian tua lại tùy theo từng kênh. Danh sách kênh có thể thay đổi theo chính sách bản quyền.
Nếu khách hàng muốn dùng Set-top-box thay vì chỉ dùng ứng dụng, cần hỏi thêm phí add-on STB. File giá ghi mức tham khảo 50.000đ/STB/tháng theo chính sách thiết bị hiện hành. Nên xác nhận thiết bị, phí và điều kiện tương thích với TV trước khi ký.

Gói HomeTV VIP VNPT Đà Nẵng

Gói cước
Tốc độ
Mesh 6
1 tháng
3 tháng
6 tháng
12/13 tháng
HomeTV VIP 1
300 Mbps
Không
240.000đ
720.000đ
1.440.000đ
2.880.000đ
HomeTV VIP 1 (Mesh)
300 Mbps
01
270.000đ
810.000đ
1.620.000đ
3.240.000đ
HomeTV VIP 3 (Mesh)
500ULM*
01
360.000đ
1.080.000đ
2.160.000đ
4.320.000đ
HomeTV VIP sử dụng MyTV VIP App, có chính sách dùng thử Fiber và MyTV 1 tháng theo bảng giá. Nhóm này phù hợp với gia đình quan tâm đến nội dung truyền hình và muốn có thêm lựa chọn Mesh trong cùng gói.

Phí hòa mạng và những khoản cần hỏi trước khi đăng ký

Bảng giá WiFi VNPT Đà Nẵng 2026. Khi xem giá lắp mạng VNPT, khách hàng cần phân biệt cước thuê bao với tổng chi phí ban đầu. Bảng Excel cung cấp giá gói theo tháng và chu kỳ trả trước; phí hòa mạng, vật tư ngoài tiêu chuẩn, đi dây đặc biệt, thiết bị bổ sung hoặc yêu cầu thi công riêng có thể phụ thuộc địa chỉ và chính sách tại thời điểm đăng ký.
Trước khi chốt, hãy hỏi rõ:
– Giá trong báo giá đã bao gồm VAT chưa.
– Phí hòa mạng hoặc phí lắp đặt ban đầu nếu có.
– Modem và Mesh là thiết bị bàn giao, cho mượn hay nằm trong gói.
– Số lượng thiết bị Mesh thực tế.
– MyTV là ứng dụng hay có kèm Set-top-box.
– Phí STB, vật tư và kéo dây ngoài tiêu chuẩn.
– Điều kiện thanh toán 3, 6, 9 hoặc 12/13 tháng.
– Chính sách đổi gói, hủy gói và chuyển địa chỉ.
– Thời gian kỹ thuật khảo sát và hoàn tất lắp đặt.
Việc cung cấp thông tin rõ ràng ngay từ đầu giúp khách hàng so sánh chính xác giữa các gói Home, Home Mesh và HomeTV. Điều này tránh gây nhầm lẫn giữa phí hàng tháng và tổng số tiền cần thanh toán khi đăng ký dịch vụ mới.
Hãy đảm bảo xác nhận mọi thắc mắc liên quan đến các gói cước và giá cả để chọn được dịch vụ phù hợp nhất.

Bảng giá WiFi VNPT Đà Nẵng 2026 ??

Nên chọn gói WiFi VNPT nào?

Nhà nhỏ hoặc ít thiết bị

Home 1 có tốc độ 300 Mbps và giá 190.000đ/tháng là lựa chọn cơ bản cho gia đình ít người, căn hộ nhỏ hoặc người dùng chủ yếu học tập, làm việc, xem video và gọi trực tuyến. Nếu nhà có điểm yếu sóng, nên cân nhắc Home 1 Mesh thay vì chỉ nâng tốc độ.

Gia đình nhiều người

Home 2 có tốc độ 500ULM, phù hợp hơn với gia đình nhiều thiết bị, nhiều người họp trực tuyến hoặc thường xuyên xem nội dung chất lượng cao. Nhà nhiều tầng có thể chọn Home 2 Mesh hoặc Home 2 2 Mesh.

Nhu cầu cao và nhiều thiết bị

Home 3 1 Gbps dành cho khách hàng có nhiều thiết bị, thường xuyên tải dữ liệu lớn, sử dụng hệ thống giải trí nhiều màn hình hoặc muốn có thêm dư địa băng thông. Tuy nhiên, tốc độ 1 Gbps chỉ phát huy tốt khi modem, Mesh, dây mạng và thiết bị đầu cuối tương thích.

Gia đình cần truyền hình

HomeTV giúp gộp Internet với MyTV App. Đây là lựa chọn thuận tiện nếu gia đình đã có Smart TV tương thích và muốn quản lý dịch vụ trên một gói. Hãy kiểm tra nội dung MyTV hiện hành, số thiết bị và điều kiện dùng STB trước khi đăng ký.

Hướng dẫn đăng ký WiFi VNPT Đà Nẵng

Bước 1: Gửi số nhà, tên đường, phường/xã và quận/huyện để kiểm tra hạ tầng.
Bước 2: Cho biết số tầng, số phòng, số người dùng và thiết bị cần kết nối.
Bước 3: Chọn nhóm Home, Home Mesh, HomeTV hoặc HomeTV VIP.
Bước 4: Xác nhận giá đã VAT, thiết bị, phí hòa mạng, chu kỳ trả trước và ưu đãi.
Bước 5: Thống nhất lịch kỹ thuật, vị trí modem và các điểm Mesh. Bước 6: Kiểm tra tốc độ, vùng phủ WiFi, MyTV và thiết bị khi nghiệm thu.
Khách hàng ở chung cư nên cung cấp tên tòa, tầng, số căn hộ và quy định thi công của ban quản lý. Nhà thuê nên xác nhận quyền đi dây với chủ nhà. Nhà nhiều tầng nên mô tả khu vực cần phủ sóng để được tư vấn đúng số lượng Mesh.

Câu hỏi thường gặp về giá WiFi VNPT Đà Nẵng

Gói WiFi VNPT rẻ nhất trong bảng giá là gói nào? Bảng giá WiFi VNPT Đà Nẵng 2026

Home 1 có giá 190.000đ/tháng, tốc độ 300 Mbps và không kèm Mesh. Giá đã bao gồm VAT theo file giá cung cấp. Khả năng triển khai và chính sách tại địa chỉ cụ thể cần được xác nhận trước khi đăng ký.

Gói Home 2 có tốc độ chính xác bao nhiêu? Bảng giá WiFi VNPT Đà Nẵng 2026

Home 2 sử dụng cấu hình 500ULM: tốc độ tối thiểu 500 Mbps và tối đa 1.000 Mbps tùy hạ tầng, khoảng cách modem và thiết bị. Không nên hiểu 500ULM là cam kết mọi thiết bị WiFi luôn đo được 1 Gbps.

Nhà hai tầng nên chọn Home Mesh hay Home 2 Mesh? Bảng giá WiFi VNPT Đà Nẵng 2026

Nếu nhu cầu sử dụng ở mức cơ bản, Home 1 Mesh hoặc Home 1 2 Mesh có thể đủ. Nếu nhiều người dùng và nhiều thiết bị, Home 2 Mesh sẽ có thêm dư địa băng thông. Cần khảo sát vị trí thực tế để chọn 1 hay 2 Mesh.

Giá trong bảng đã có VAT chưa? Bảng giá WiFi VNPT Đà Nẵng 2026

Có. File giá ghi rõ các mức giá thuộc nhóm “VNĐ-có VAT”. Tuy nhiên, phí hòa mạng, vật tư bổ sung, STB hoặc thi công ngoài tiêu chuẩn cần được hỏi riêng.

Có thể đăng ký WiFi VNPT online không?

Có thể gửi thông tin địa chỉ và nhu cầu qua kênh tư vấn online 0888108036 để kiểm tra hạ tầng, nhận báo giá và đặt lịch kỹ thuật. Gọi hoặc nhắn Zalo 0888108036 để được hướng dẫn. Bảng giá WiFi VNPT Đà Nẵng 2026

Đăng ký WiFi VNPT Đà Nẵng theo bảng giá mới nhất

Bảng giá WiFi VNPT Đà Nẵng 2026 có nhiều lựa chọn từ Home 1 300 Mbps đến Home 3 1 Gbps, cùng các phiên bản 1 Mesh, 2 Mesh, HomeTV và HomeTV VIP. Cách chọn hiệu quả nhất là kết hợp ba yếu tố: số người dùng, vùng phủ cần thiết và dịch vụ bổ sung như MyTV.
Để kiểm tra hạ tầng, nhận báo giá theo số nhà và xác nhận chi phí lắp đặt, hãy gọi hoặc nhắn Zalo 0888108036. Bạn nên lưu lại báo giá có thời điểm cập nhật, thông tin VAT, thiết bị và các điều kiện áp dụng trước khi xác nhận đăng ký. Bảng giá WiFi VNPT Đà Nẵng 2026

Nhận Xét Của Khách hàng đã sử dụng Dịch vụ của VNPT- Vinaphone

Bảng giá WiFi VNPT Đà Nẵng 2026

Chị Minh Anh – phường Hải Châu

“Tôi chọn Home 1 Mesh vì căn hộ có một phòng làm việc ở khá xa modem. Nhân viên tư vấn dựa trên vị trí các phòng thay vì chỉ giới thiệu gói tốc độ cao. Sau khi lắp, khu vực làm việc ổn định hơn và tôi có thể họp trực tuyến thuận tiện.”

Anh Quốc Bảo – phường Thanh Khê

“Gia đình tôi có nhiều điện thoại, Smart TV và máy tính cùng sử dụng. Tôi được tư vấn gói Home 2 và giải thích rõ giá theo tháng, gói trả trước, thiết bị Mesh cũng như các khoản cần xác nhận. Phần báo giá dễ hiểu, phù hợp với nhu cầu gia đình.”

Chị Thu Hà – phường Liên Chiểu

“Nhà tôi có ba tầng nên trước đây tầng trên thường yếu WiFi. Sau khi gửi thông tin số tầng và vị trí các phòng, tôi được tư vấn phương án 2 Mesh. Nhân viên hướng dẫn đặt thiết bị ở vị trí phù hợp và kiểm tra kết nối sau khi lắp.”

Anh Hoàng Nam – phường Sơn Trà

“Tôi đăng ký gói HomeTV để gia đình vừa dùng Internet vừa xem MyTV trên Smart TV. Nhân viên đã giải thích phần MyTV App, số thiết bị có thể đăng nhập và lưu ý về Set-top-box trước khi tôi xác nhận. Quy trình đăng ký online khá nhanh.”

Chị Ngọc Lan – phường Cẩm Lệ

“Tôi quan tâm nhất đến chi phí thực tế khi lắp mạng. Nhân viên gửi bảng giá có VAT, giải thích thời hạn 3, 6 và 12/13 tháng, đồng thời nhắc tôi kiểm tra phí hòa mạng và vật tư nếu có. Cách tư vấn rõ ràng giúp tôi dễ so sánh các gói.”
Bảng giá WiFi VNPT Đà Nẵng 2026
Bảng giá WiFi VNPT Đà Nẵng 2026

Bảng giá WiFi VNPT Đà Nẵng 2026 – Tham Khảo

Lưu ý: Giá, thiết bị, ưu đãi, phí hòa mạng và khả năng triển khai có thể thay đổi theo địa chỉ, hạ tầng và chính sách từng thời điểm.
Vui lòng xác nhận lại với Nhân Viên Kinh Doanh qua số điện thoại Tổng Đài VNPT :  0888108036 trước khi đăng ký. Bảng giá WiFi VNPT Đà Nẵng 2026