Internet doanh nghiệp VNPT Đà Nẵng: Bảng giá cáp quang doanh nghiệp mới nhất 2026

Internet doanh nghiệp VNPT Đà Nẵng phù hợp với ai?
Bảng giá cáp quang doanh nghiệp VNPT mới nhất
Nhóm FiberIoT và FiberXtra – lựa chọn phổ biến cho doanh nghiệp
|
Gói
|
Tốc độ trong nước
|
Quốc tế cam kết
|
IP/IPv4 trong gói
|
Giá tháng
|
6/7 tháng
|
12/14 tháng
|
|
FiberIoT2
|
200 Mbps
|
Không cam kết
|
IP động
|
220.000đ
|
1.320.000đ
|
2.640.000đ
|
|
FiberXtra1
|
300 Mbps
|
Không cam kết
|
IP động
|
286.000đ
|
1.716.000đ
|
3.432.000đ
|
|
FiberXtra2
|
400 Mbps
|
Không cam kết
|
01 WAN tĩnh
|
550.000đ
|
3.300.000đ
|
6.600.000đ
|
|
FiberXtra3
|
600 Mbps
|
Không cam kết
|
01 WAN tĩnh
|
1.760.000đ
|
10.560.000đ
|
21.120.000đ
|
|
FiberXtra4
|
800 Mbps
|
Không cam kết
|
01 WAN tĩnh + block 08 IPv4 LAN
|
5.500.000đ
|
33.000.000đ
|
66.000.000đ
|
|
FiberXtra5
|
1.000 Mbps
|
Không cam kết
|
01 WAN tĩnh + block 08 IPv4 LAN
|
8.800.000đ
|
52.800.000đ
|
105.600.000đ
|
|
FiberXtra6
|
2.000 Mbps
|
Không cam kết
|
01 WAN tĩnh + block 08 IPv4 LAN
|
16.500.000đ
|
99.000.000đ
|
198.000.000đ
|
Nhóm FiberS và FiberWifi – có tốc độ quốc tế cam kết
|
Gói
|
Trong nước
|
Quốc tế cam kết
|
IP
|
Điểm khác biệt
|
Giá tháng
|
6/7 tháng
|
12/14 tháng
|
|
FiberS1
|
500 Mbps
|
2 Mbps
|
IP động
|
Không mua thêm IP tĩnh
|
418.000đ
|
2.508.000đ
|
5.016.000đ
|
|
FiberS2
|
800 Mbps
|
6 Mbps
|
IP động
|
—
|
660.000đ
|
3.960.000đ
|
7.920.000đ
|
|
FiberS3
|
1.000 Mbps
|
12 Mbps
|
IP động
|
—
|
814.000đ
|
4.884.000đ
|
9.768.000đ
|
|
FiberWifi1
|
500 Mbps
|
2 Mbps
|
IP động
|
Không cung cấp nữa theo bảng nguồn
|
473.000đ
|
2.838.000đ
|
5.676.000đ
|
|
FiberWifi2
|
800 Mbps
|
6 Mbps
|
IP động
|
Không cung cấp nữa theo bảng nguồn
|
748.000đ
|
4.488.000đ
|
8.976.000đ
|
|
FiberWifi3
|
1.000 Mbps
|
12 Mbps
|
IP động
|
Có thêm 02 Mesh, không mua thêm IP tĩnh
|
902.000đ
|
5.412.000đ
|
10.824.000đ
|
Nhóm Fiber Premium – IP tĩnh và băng thông cao
|
Gói
|
Trong nước
|
Quốc tế cam kết
|
IP/IPv4
|
Dự phòng
|
Giá tháng
|
6/7 tháng
|
12/14 tháng
|
|
FiberEco1
|
150 Mbps
|
3 Mbps
|
IP động
|
Không
|
352.000đ
|
2.112.000đ
|
4.224.000đ
|
|
FiberEco2
|
250 Mbps
|
4 Mbps
|
IP động
|
Không
|
418.000đ
|
2.508.000đ
|
5.016.000đ
|
|
FiberEco3
|
300 Mbps
|
6 Mbps
|
01 WAN tĩnh
|
Không
|
858.000đ
|
5.148.000đ
|
10.296.000đ
|
|
FiberEco4
|
400 Mbps
|
8 Mbps
|
01 WAN tĩnh
|
Không
|
1.100.000đ
|
6.600.000đ
|
13.200.000đ
|
|
Fiber4
|
400 Mbps
|
12 Mbps
|
01 WAN tĩnh
|
20GB
|
2.200.000đ
|
13.200.000đ
|
26.400.000đ
|
|
FiberEco5
|
500 Mbps
|
16 Mbps
|
01 WAN tĩnh
|
20GB
|
3.520.000đ
|
21.120.000đ
|
42.240.000đ
|
|
Fiber5
|
500 Mbps
|
24 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
|
30GB
|
5.500.000đ
|
33.000.000đ
|
66.000.000đ
|
|
Fiber6
|
600 Mbps
|
32 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
|
30GB
|
9.900.000đ
|
59.400.000đ
|
118.800.000đ
|
|
FiberVip6
|
600 Mbps
|
45 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
|
FiberExtra1
|
13.200.000đ
|
79.200.000đ
|
158.400.000đ
|
|
Fiber7
|
800 Mbps
|
55 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
|
50GB
|
17.600.000đ
|
105.600.000đ
|
211.200.000đ
|
|
FiberVip7
|
800 Mbps
|
65 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
|
FiberExtra1
|
22.000.000đ
|
132.000.000đ
|
264.000.000đ
|
|
Fiber8
|
1.000 Mbps
|
80 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
|
50GB
|
27.500.000đ
|
165.000.000đ
|
330.000.000đ
|
|
FiberVip8
|
1.000 Mbps
|
100 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
|
FiberExtra2
|
33.000.000đ
|
198.000.000đ
|
396.000.000đ
|
|
FiberVip9
|
2.000 Mbps
|
200 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
|
FiberExtra2
|
60.500.000đ
|
363.000.000đ
|
726.000.000đ
|

FiberOn và FiberM dành cho nhu cầu đặc thù
|
Gói
|
Thông số chính
|
IP
|
Giá tháng
|
6/7 tháng
|
12/14 tháng
|
|
FiberOn1
|
100 Mbps, quốc tế 1 Mbps
|
IP động
|
275.000đ
|
1.650.000đ
|
3.300.000đ
|
|
FiberOn2
|
300 Mbps, quốc tế 5 Mbps
|
IP động + IPv6 tĩnh
|
550.000đ
|
3.300.000đ
|
6.600.000đ
|
|
FiberOn3
|
600 Mbps, quốc tế 12 Mbps
|
01 WAN tĩnh + IPv6
|
2.750.000đ
|
16.500.000đ
|
33.000.000đ
|
|
FiberM1
|
80 Mbps/phiên, tối đa 10 phiên
|
5 IP động
|
286.000đ
|
1.716.000đ
|
3.432.000đ
|
|
FiberM2
|
80 Mbps/phiên, tối đa 15 phiên
|
15 IP động
|
786.000đ
|
4.716.000đ
|
9.432.000đ
|
|
FiberM3
|
60 Mbps/phiên, tối đa 32 phiên
|
32 IP động
|
1.286.000đ
|
7.716.000đ
|
15.432.000đ
|
Doanh nghiệp nên chọn IP động hay IP tĩnh?
Quy trình đăng ký cáp quang doanh nghiệp VNPT tại Đà Nẵng
Những thông tin cần chuẩn bị khi báo giá
Câu hỏi thường gặp
Gói doanh nghiệp có bắt buộc phải dùng IP tĩnh không?
Gói FiberXtra có tốc độ quốc tế cam kết không?
Có thể dùng WiFi văn phòng cùng gói cáp quang không?
Giá trong bài đã bao gồm VAT chưa?

























