Bảng giá cước Internet VNPT mới nhất 2026: Gói cá nhân và doanh nghiệp

Bảng giá cước Internet VNPT mới nhất gồm những nhóm nào?

Phần 1: Bảng giá cước Internet VNPT cá nhân
1. Gói Home Internet cơ bản
|
Gói cá nhân
|
Thành phần chính
|
Phạm vi ghi trong bảng
|
Giá tháng
|
3 tháng
|
6 tháng
|
12/13 tháng
|
|
Home 1
|
Internet 300 Mbps
|
Nội thành HNI, HCM
|
250.000đ
|
750.000đ
|
1.500.000đ
|
3.000.000đ
|
|
Home 2
|
Internet 500 Mbps
|
Nội thành HNI, HCM
|
300.000đ
|
900.000đ
|
1.800.000đ
|
3.600.000đ
|
|
Home 3
|
Internet 500 ULM Mbps đến 1Gbps
|
Nội thành HNI, HCM
|
350.000đ
|
1.050.000đ
|
2.100.000đ
|
4.200.000đ
|
|
Home S1
|
Internet 300 ULM Mbps
|
Theo chính sách gói
|
180.000đ
|
540.000đ
|
1.080.000đ
|
2.160.000đ
|
|
Home S1 Plus
|
Internet 300 ULM Mbps + MyTV Plus S1
|
Theo chính sách gói
|
180.000đ
|
540.000đ
|
1.080.000đ
|
2.160.000đ
|
|
HomeX
|
Internet 2.500 Mbps + MyTV App + 01 Mesh 6 + GreenNet
|
Toàn quốc
|
990.000đ
|
2.970.000đ
|
5.940.000đ
|
11.880.000đ
|
Gói Home 1 phù hợp với ai?
Gói Home 2 và Home 3 có gì khác?
HomeX dành cho nhu cầu nào?
2. Bảng giá gói Home Internet kèm WiFi Mesh
|
Gói Mesh cá nhân
|
Tốc độ Internet
|
Thiết bị đi kèm
|
Giá tham khảo theo bảng
|
Ghi chú
|
|
Home 1 Mesh
|
300 Mbps
|
01 Mesh 6
|
Theo bảng Home Internet
|
Phù hợp căn hộ/nhà nhỏ cần phủ rộng
|
|
Home 1 2 Mesh
|
300 Mbps
|
02 Mesh 6
|
Theo chính sách gói
|
Dùng cho mặt bằng dài hoặc nhiều phòng
|
|
Home 2 Mesh
|
500 Mbps
|
01 Mesh 6
|
Theo bảng Home Internet
|
Cân bằng tốc độ và vùng phủ
|
|
Home 2 2 Mesh
|
500 Mbps
|
02 Mesh 6
|
Theo chính sách gói
|
Phù hợp nhà nhiều phòng/tầng
|
|
Home 3 Mesh
|
500 ULM Mbps đến 1Gbps
|
01 Mesh 6
|
Theo bảng Home Internet
|
Dành cho nhu cầu tốc độ cao
|
|
Home 3 2 Mesh
|
500 ULM Mbps đến 1Gbps
|
02 Mesh 6
|
Theo chính sách gói
|
Cần khảo sát vị trí lắp đặt
|
Giá thiết bị Mesh add-on
Nhà bao nhiêu mét vuông nên lắp Mesh?
3. Bảng giá gói Internet VNPT tích hợp MyTV
|
Gói HomeTV
|
Internet
|
Dịch vụ kèm theo
|
Giá tháng
|
3 tháng
|
6 tháng
|
12/13 tháng
|
|
HomeTV 1
|
300 Mbps
|
MyTV App, GreenNet hoặc Family Safe
|
255.000đ
|
765.000đ
|
1.530.000đ
|
3.060.000đ
|
|
HomeTV 2
|
500 Mbps
|
MyTV App, GreenNet hoặc Family Safe
|
300.000đ
|
900.000đ
|
1.800.000đ
|
3.600.000đ
|
|
HomeTV 1 Mesh
|
300 Mbps
|
MyTV App + 01 Mesh 6
|
285.000đ
|
855.000đ
|
1.710.000đ
|
3.420.000đ
|
|
HomeTV 2 Mesh
|
500 Mbps
|
MyTV App + 01 Mesh 6
|
330.000đ
|
990.000đ
|
1.980.000đ
|
3.960.000đ
|
|
HomeTV 3 Mesh
|
500 ULM Mbps đến 1Gbps
|
MyTV App + 01 Mesh 6
|
370.000đ
|
1.110.000đ
|
2.220.000đ
|
4.440.000đ
|
|
HomeTV VIP1
|
300 Mbps
|
MyTV VIP App
|
285.000đ
|
855.000đ
|
1.710.000đ
|
3.420.000đ
|
|
HomeTV VIP2
|
500 Mbps
|
MyTV VIP App
|
330.000đ
|
990.000đ
|
1.980.000đ
|
3.960.000đ
|
|
HomeTV VIP3 Mesh
|
500 ULM Mbps đến 1Gbps
|
MyTV VIP App + 01 Mesh 6
|
400.000đ
|
1.200.000đ
|
2.400.000đ
|
4.800.000đ
|
4. Bảng giá Home Cam, Home Sành và Home Đỉnh
|
Gói
|
Thành phần chính
|
Phạm vi
|
Giá tháng
|
3 tháng
|
6 tháng
|
12/13 tháng
|
|
Home Cam Canh
|
Internet 300 Mbps + 01 Camera Indoor + Cloud 3 ngày
|
Nội thành HNI, HCM
|
240.000đ
|
720.000đ
|
1.440.000đ
|
2.880.000đ
|
|
Home Cam Mật
|
Internet 300 Mbps + MyTV S1/S2 App + Camera Indoor + Cloud 1 ngày
|
Toàn quốc
|
220.000đ
|
660.000đ
|
1.320.000đ
|
2.640.000đ
|
|
Home Cam Sành
|
Internet 300 Mbps + MyTV S1/S2 App + Camera Indoor + Cloud 1 ngày + 01 Mesh 6
|
Toàn quốc
|
235.000đ
|
705.000đ
|
1.410.000đ
|
2.820.000đ
|
|
Home Sành 2
|
Internet 300 Mbps + ưu đãi di động nhóm
|
Toàn quốc
|
249.000đ
|
747.000đ
|
1.494.000đ
|
2.988.000đ
|
|
Home Sành 4
|
Internet 500 Mbps + 01 Mesh 6 + ưu đãi di động nhóm
|
Toàn quốc
|
359.000đ
|
1.077.000đ
|
2.154.000đ
|
4.308.000đ
|
|
Home Đỉnh
|
Internet 500 Mbps + MyTV App + ưu đãi di động
|
Toàn quốc
|
369.000đ
|
1.107.000đ
|
2.214.000đ
|
4.428.000đ
|
|
Home Đỉnh 3
|
500 ULM Mbps đến 1Gbps + Mesh 6 + MyTV App + di động
|
Toàn quốc
|
399.000đ
|
1.197.000đ
|
2.394.000đ
|
4.788.000đ
|
5. Chọn gói cá nhân theo nhu cầu

6. Gói FiberIoT và FiberXtra doanh nghiệp
|
Gói
|
Tốc độ trong nước
|
Quốc tế cam kết
|
IP/IPv4
|
Giá tháng
|
6/7 tháng
|
12/14 tháng
|
|
FiberIoT2
|
200 Mbps
|
Không cam kết
|
IP động
|
220.000đ
|
1.320.000đ
|
2.640.000đ
|
|
FiberXtra1
|
300 Mbps
|
Không cam kết
|
IP động
|
286.000đ
|
1.716.000đ
|
3.432.000đ
|
|
FiberXtra2
|
400 Mbps
|
Không cam kết
|
01 WAN tĩnh
|
550.000đ
|
3.300.000đ
|
6.600.000đ
|
|
FiberXtra3
|
600 Mbps
|
Không cam kết
|
01 WAN tĩnh
|
1.760.000đ
|
10.560.000đ
|
21.120.000đ
|
|
FiberXtra4
|
800 Mbps
|
Không cam kết
|
01 WAN tĩnh + block 08 IPv4 LAN
|
5.500.000đ
|
33.000.000đ
|
66.000.000đ
|
|
FiberXtra5
|
1.000 Mbps
|
Không cam kết
|
01 WAN tĩnh + block 08 IPv4 LAN
|
8.800.000đ
|
52.800.000đ
|
105.600.000đ
|
|
FiberXtra6
|
2.000 Mbps
|
Không cam kết
|
01 WAN tĩnh + block 08 IPv4 LAN
|
16.500.000đ
|
99.000.000đ
|
198.000.000đ
|
7. Gói FiberS và FiberWifi doanh nghiệp
|
Gói
|
Tốc độ trong nước
|
Quốc tế cam kết
|
IP
|
Quyền lợi/ghi chú
|
Giá tháng
|
6/7 tháng
|
12/14 tháng
|
|
FiberS1
|
500 Mbps
|
2 Mbps
|
IP động
|
Không mua thêm IP tĩnh
|
418.000đ
|
2.508.000đ
|
5.016.000đ
|
|
FiberS2
|
800 Mbps
|
6 Mbps
|
IP động
|
—
|
660.000đ
|
3.960.000đ
|
7.920.000đ
|
|
FiberS3
|
1.000 Mbps
|
12 Mbps
|
IP động
|
—
|
814.000đ
|
4.884.000đ
|
9.768.000đ
|
|
FiberWifi1
|
500 Mbps
|
2 Mbps
|
IP động
|
File ghi chú không cung cấp nữa
|
473.000đ
|
2.838.000đ
|
5.676.000đ
|
|
FiberWifi2
|
800 Mbps
|
6 Mbps
|
IP động
|
File ghi chú không cung cấp nữa
|
748.000đ
|
4.488.000đ
|
8.976.000đ
|
|
FiberWifi3
|
1.000 Mbps
|
12 Mbps
|
IP động
|
Có thêm 02 Mesh, không mua thêm IP tĩnh
|
902.000đ
|
5.412.000đ
|
10.824.000đ
|

8. Gói Fiber Premium doanh nghiệp
|
Gói
|
Trong nước
|
Quốc tế cam kết
|
IP/IPv4
|
Dự phòng
|
Giá tháng
|
6/7 tháng
|
12/14 tháng
|
|
FiberEco1
|
150 Mbps
|
3 Mbps
|
IP động
|
Không
|
352.000đ
|
2.112.000đ
|
4.224.000đ
|
|
FiberEco2
|
250 Mbps
|
4 Mbps
|
IP động
|
Không
|
418.000đ
|
2.508.000đ
|
5.016.000đ
|
|
FiberEco3
|
300 Mbps
|
6 Mbps
|
01 WAN tĩnh
|
Không
|
858.000đ
|
5.148.000đ
|
10.296.000đ
|
|
FiberEco4
|
400 Mbps
|
8 Mbps
|
01 WAN tĩnh
|
Không
|
1.100.000đ
|
6.600.000đ
|
13.200.000đ
|
|
Fiber4
|
400 Mbps
|
12 Mbps
|
01 WAN tĩnh
|
20GB
|
2.200.000đ
|
13.200.000đ
|
26.400.000đ
|
|
FiberEco5
|
500 Mbps
|
16 Mbps
|
01 WAN tĩnh
|
20GB
|
3.520.000đ
|
21.120.000đ
|
42.240.000đ
|
|
Fiber5
|
500 Mbps
|
24 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
|
30GB
|
5.500.000đ
|
33.000.000đ
|
66.000.000đ
|
|
Fiber6
|
600 Mbps
|
32 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
|
30GB
|
9.900.000đ
|
59.400.000đ
|
118.800.000đ
|
|
FiberVip6
|
600 Mbps
|
45 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
|
FiberExtra1
|
13.200.000đ
|
79.200.000đ
|
158.400.000đ
|
|
Fiber7
|
800 Mbps
|
55 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
|
50GB
|
17.600.000đ
|
105.600.000đ
|
211.200.000đ
|
|
FiberVip7
|
800 Mbps
|
65 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
|
FiberExtra1
|
22.000.000đ
|
132.000.000đ
|
264.000.000đ
|
|
Fiber8
|
1.000 Mbps
|
80 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
|
50GB
|
27.500.000đ
|
165.000.000đ
|
330.000.000đ
|
|
FiberVip8
|
1.000 Mbps
|
100 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
|
FiberExtra2
|
33.000.000đ
|
198.000.000đ
|
396.000.000đ
|
|
FiberVip9
|
2.000 Mbps
|
200 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 LAN tĩnh
|
FiberExtra2
|
60.500.000đ
|
363.000.000đ
|
726.000.000đ
|
9. Gói FiberOn doanh nghiệp
|
Gói
|
Tốc độ trong nước
|
Quốc tế cam kết
|
IP
|
Giá tháng
|
6/7 tháng
|
12/14 tháng
|
|
FiberOn1
|
100 Mbps
|
1 Mbps
|
IP động
|
275.000đ
|
1.650.000đ
|
3.300.000đ
|
|
FiberOn2
|
300 Mbps
|
5 Mbps
|
IP động + subnet IPv6 tĩnh
|
550.000đ
|
3.300.000đ
|
6.600.000đ
|
|
FiberOn3
|
600 Mbps
|
12 Mbps
|
01 WAN tĩnh + subnet IPv6
|
2.750.000đ
|
16.500.000đ
|
33.000.000đ
|
10. Gói FiberM cho nhiều phiên kết nối
|
Gói
|
Tốc độ/phiên
|
Số phiên tối đa
|
IP
|
Giá tháng
|
6/7 tháng
|
12/14 tháng
|
|
FiberM1
|
80 Mbps
|
10 phiên theo bảng nâng tốc
|
5 IP động
|
286.000đ
|
1.716.000đ
|
3.432.000đ
|
|
FiberM2
|
80 Mbps
|
15 phiên
|
15 IP động
|
786.000đ
|
4.716.000đ
|
9.432.000đ
|
|
FiberM3
|
60 Mbps
|
32 phiên
|
32 IP động
|
1.286.000đ
|
7.716.000đ
|
15.432.000đ
|
11. Nên chọn gói doanh nghiệp nào?
12. So sánh gói cá nhân và doanh nghiệp
|
Tiêu chí
|
Gói cá nhân
|
Gói doanh nghiệp
|
|
Đối tượng
|
Hộ gia đình, căn hộ, nhà phố
|
Công ty, văn phòng, khách sạn, cửa hàng lớn
|
|
Tiêu chí chính
|
Tốc độ, Mesh, MyTV, Camera, bảo mật
|
IP, quốc tế, VPN, máy chủ, số người dùng
|
|
Thiết bị
|
Modem, Mesh, TV, Camera
|
Router, firewall, switch, Access Point, máy chủ
|
|
IP tĩnh
|
Thường không phải tiêu chí chính
|
Có thể là yêu cầu bắt buộc
|
|
Tốc độ quốc tế
|
Thường không nêu cam kết riêng
|
Có nhóm ghi tốc độ quốc tế cam kết
|
|
Cách tư vấn
|
Theo diện tích và số thiết bị
|
Theo sơ đồ mạng và yêu cầu vận hành
|
|
Bước quan trọng
|
Kiểm tra vùng phủ WiFi
|
Khảo sát hạ tầng và thiết kế mạng
|
13. Giá cước đã bao gồm VAT chưa?
14. Quy trình đăng ký Internet VNPT online
Bước 1: Xác định loại khách hàng
Bước 2: Gửi địa chỉ lắp đặt
Bước 3: Nêu nhu cầu sử dụng
Bước 4: Nhận bảng giá và phương án
Bước 5: Xác nhận hợp đồng và lịch kỹ thuật
Bước 6: Nghiệm thu
15. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá cước Internet VNPT mới nhất có áp dụng cho mọi tỉnh thành không?
Gói Internet VNPT nào rẻ nhất?
Gói VNPT nào có Mesh?
Gói doanh nghiệp nào có IP tĩnh?
FiberM có phải gói tốc độ cao cố định không?
Có thể đăng ký Internet VNPT online không?
16. Kết luận
17. Nhận xét khách hàng tham khảo:
Chị Mai – phường Hải Châu, Đà Nẵng
Anh Tuấn – phường Thanh Khê, Đà Nẵng
Chị Hương – phường Sơn Trà, Đà Nẵng
Anh Minh – quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Công ty An Phú – phường Cẩm Lệ, Đà Nẵng

































